2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrihydroxystearin (Glycerin Monostearate)
Dưỡng ẩmEU ✓

Trihydroxystearin (Glycerin Monostearate)

TRIHYDROXYSTEARIN

Trihydroxystearin là một ester dầu thực vật được dẫn xuất từ glycerin và axit stearic, có cấu trúc phân tử 1,2,3-Propanetriyl tris(12-hydroxyoctadecanoate). Đây là một chất làm mềm da và điều chỉnh độ nhớt cao cấp, thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare và cosmetic để cải thiện kết cấu. Thành phần này giúp tăng độ ẩm, làm mịn và bảo vệ hàng rào da một cách hiệu quả. Nó đặc biệt hữu ích trong các công thức kem dưỡng, serum và mặt nạ để tăng cường hiệu quả hydration.

Cấu trúc phân tử TRIHYDROXYSTEARIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C57H110O9

Khối lượng phân tử

939.5 g/mol

Tên IUPAC

2,3-bis(12-hydroxyoctadecanoyloxy)propyl 12-hydroxyoctadecanoate

CAS

139-44-6

1/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Trihydroxystearin là một ester phức tạp được tổng hợp từ glycerin và axit stearic, với công thức hóa học C57H110O8. Đây là một trong những thành phần truyền thống và đáng tin cậy trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, được sử dụng rộng rãi như một chất làm mềm da (emollient) và điều chỉnh độ nhớt (viscosity controller). Thành phần này có khả năng tạo ra một lớp bảo vệ mềm mại trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên. Trihydroxystearin thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức kem, lotion, và serum. Nó tương thích tốt với hầu hết các thành phần khác và không gây kích ứng hoặc độc tính ở nồng độ sử dụng bình thường. Do bản chất dầu của nó, nó đặc biệt hiệu quả trong việc khôi phục hàng rào da cho những người có da khô hoặc bị tổn thương.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tạo lớp bảo vệ mềm mại và giảm mất nước
  • Làm mịn kết cấu da và tăng độ mềm mại tự nhiên
  • Điều chỉnh độ nhớt công thức để tạo cảm giác mượt mà
  • An toàn cho da nhạy cảm và tất cả các loại da

Lưu ý

  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ với các ester dầu thực vật

Cơ chế hoạt động

Trihydroxystearin hoạt động thông qua hai cơ chế chính: thứ nhất, nó tạo ra một lớp occlusive mỏng trên da giúp ngăn chặn mất nước transepidermal (TEWL), từ đó giữ ẩm lâu dài. Thứ hai, các chuỗi hydroxy trong phân tử cho phép nó tương tác với các lipid tự nhiên của da, tăng cường độ mịn và mềm mại của bề mặt. Cấu trúc ester của nó cũng giúp nó dễ dàng thẩm thấu vào lớp stratum corneum mà không để lại cảm giác dầu nặng. Từ góc độ công thức hóa, trihydroxystearin đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh độ nhớt của các sản phẩm, giúp tạo ra kết cấu kem mịn hoặc lotion dễ chịu. Khả năng này giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng và tăng cảm giác dưỡng ẩm trên da ngay lập tức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các ester glycerin như trihydroxystearin có khả năng cải thiện hydration da lên tới 30% khi sử dụng liên tục trong 2-4 tuần. Một bài báo trên International Journal of Cosmetic Science năm 2015 xác nhận rằng trihydroxystearin có tính occlusive mạnh mẽ tương đương với vaseline nhưng với cảm giác da nhẹ hơn. Các nghiên cứu an toàn dài hạn từ Cosmetics Ingredients Review Panel cho thấy trihydroxystearin có an toàn sử dụng ở mức tiêu chuẩn công nghiệp, không gây kích ứng, độc tính toàn thân hoặc rối loạn sinh sản ở bất kỳ nồng độ nào trong phạm vi thực tế.

Cách Trihydroxystearin (Glycerin Monostearate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trihydroxystearin (Glycerin Monostearate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% trong các công thức kem, lotion, serum; 1-3% trong các sản phẩm nhẹ hơn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Trihydroxystearin (Glycerin Monostearate)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant (dẫn nước) mạnh, trong khi trihydroxystearin là emollient/occlusive. Glycerin rút nước từ không khí vào da, nhưng trihydroxystearin giữ nước đã có trong da.

Trihydroxystearin (Glycerin Monostearate)vsSQUALANE

Squalane là một hydrocabon nhẹ, trihydroxystearin là ester phức tạp hơn. Squalane xâm nhập nhanh hơn, trihydroxystearin tạo lớp bảo vệ lâu dài hơn.

Trihydroxystearin (Glycerin Monostearate)vsCERAMIDES

Ceramides là lipid tự nhiên của da, trong khi trihydroxystearin là ester tổng hợp. Cả hai đều có vai trò khôi phục hàng rào, nhưng ceramides hoạt động ở cơ chế sinh học.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review (CIR) PanelCosIng Database - European CommissionPersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Glyceryl Esters as Used in Cosmetics— Cosmetics Ingredients Review
  • CosIng - Cosmetic Ingredients and Substances— European Commission
  • Regulatory Status of Trihydroxystearin in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
  • Handbook of Cosmetic Science and Technology— Taylor & Francis Group

CAS: 139-44-6 · EC: 205-364-6 · PubChem: 25100

Bạn có biết?

Trihydroxystearin được tạo ra lần đầu tiên vào những năm 1960-1970 như một sự thay thế nhẹ và dễ chấp nhận hơn cho các chất béo động vật trong mỹ phẩm, giúp giải quyết các vấn đề đạo đức và hiệu suất.

Tên gọi 'tri-hydroxy' đến từ ba nhóm hydroxy (-OH) trong cấu trúc phân tử của nó, chính những nhóm này giúp nó tương tác tốt với nước và các thành phần khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Trihydroxystearin (Glycerin Monostearate)

Unknown

pacifica vegan care balm

Có theo dõi giá
Beautiful Mineral Eyeshadow - Matt'n Ginger 29
Lavera

Beautiful Mineral Eyeshadow - Matt'n Ginger 29

Có theo dõi giá
Pore Cleansing Balm - PHA
Hanskin

Pore Cleansing Balm - PHA

Có theo dõi giá
Unknown

Avon VDL eye primer

Có theo dõi giá
Pore Cleansing Balm - AHA
Hanskin

Pore Cleansing Balm - AHA

Có theo dõi giá
Cicaplast Baume B5+
La Roche-Posay

Cicaplast Baume B5+

Có theo dõi giá
The Only 1 Rouge à lèvres 120
Rimmel

The Only 1 Rouge à lèvres 120

Có theo dõi giá
Mixa

Cica-crème

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL