2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrimethylolpropane Triacrylate (TMPTA)
KhácEU ✓

Trimethylolpropane Triacrylate (TMPTA)

TRIMETHYLOLPROPANE TRIACRYLATE

Trimethylolpropane Triacrylate là một polymer tổng hợp thuộc nhóm acrylate, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tạo kiểu tóc và chăm sóc tóc. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo một lớp mỏng bên ngoài tóc, giúp cố định kiểu dáng và tạo độ bóng. Được công nhân an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm theo quy định của nhiều quốc gia.

Cấu trúc phân tử TRIMETHYLOLPROPANE TRIACRYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H20O6

Khối lượng phân tử

296.31 g/mol

Tên IUPAC

2,2-bis(prop-2-enoyloxymethyl)butyl prop-2-enoate

CAS

15625-89-5

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Trimethylolpropane Triacrylate (TMPTA) là một monomer acrylate đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong công thức chăm sóc tóc, đặc biệt là trong các sản phẩm tạo kiểu như keo dán tóc, gel, và xịt cố định. Thành phần này hoạt động như một chất tạo màng polymer, giúp tạo lớp bảo vệ trên bề mặt sợi tóc. Với khả năng chống nước tốt và độ bền cao, nó được sử dụng trong các công thức yêu cầu cố định tóc lâu dài và chống ẩm độc lập.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp bảo vệ bên ngoài tóc, giữ độ ẩm và bóng mượt
  • Cố định kiểu tóc hiệu quả, chống rối và mềm mại
  • Cải thiện khả năng chịu nước và độ bền của kiểu tóc
  • Tạo độ định hình mạnh mà không gây cứng hay xơ rơi tóc

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có khả năng tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá liều, cần rửa sạch kỹ
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với các polymer tổng hợp

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên tóc, TMPTA tạo thành một lớp polymer mỏng, không thấm nước bao quanh mỗi sợi tóc. Lớp này giữ cấu trúc tóc ở vị trí mong muốn và bảo vệ chống lại độ ẩm từ môi trường, giúp duy trì kiểu tóc lâu hơn. Polymer này cũng có tính linh hoạt nhất định, cho phép tóc vẫn giữ được độ mềm mại và vẻ ngoài tự nhiên thay vì cứng nhắc như một số chất cố định truyền thống.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer acrylate trong mỹ phẩm cho thấy TMPTA có hiệu suất cao trong việc tạo lớp bảo vệ bền vững trên tóc. Hệ số an toàn của thành phần này đã được xác nhận bởi các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) và European Cosmetics Association, với mức độ kích ứ da thấp khi sử dụng đúng cách. Độ ổn định hóa học của TMPTA giúp giữ hiệu quả cố định tóc qua nhiều lần rửa.

Cách Trimethylolpropane Triacrylate (TMPTA) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trimethylolpropane Triacrylate (TMPTA)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các sản phẩm tạo kiểu tóc, tùy vào mục đích sử dụng (gel, xịt, keo dán)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trên tóc, nhưng nên rửa sạch kỹ bằng dầu gội để tránh tích tụ

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1HYDROLYZED WHEAT PROTEINPanthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Trimethylolpropane Triacrylate (TMPTA)vsPVP (Polyvinylpyrrolidone)

PVP là một polymer khác thường dùng trong các sản phẩm tạo kiểu tóc, nhưng TMPTA cung cấp độ chống nước tốt hơn và độ bền lâu hơn trong môi trường ẩm ướt

Trimethylolpropane Triacrylate (TMPTA)vsACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER

Cả hai đều là polymer acrylate, nhưng TMPTA có cấu trúc đơn giản hơn và ít có khả năng gây kích ứng hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticsInfo.orgEU Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009Personal Care Products Council
  • Trimethylolpropane Triacrylate in Cosmetics— CosmeticsInfo.org
  • EU Cosmetics Regulation - Annex III— European Commission
  • Safety Assessment of Acrylate Polymers— Personal Care Products Council

CAS: 15625-89-5 · EC: 239-701-3 · PubChem: 27423

Bạn có biết?

TMPTA được phát triển ban đầu cho các ứng dụng công nghiệp như sơn và vật liệu composite trước khi được áp dụng trong mỹ phẩm

Khác với nhiều chất cố định tóc truyền thống, TMPTA không để lại vết trắng hay bột trên tóc, giúp nó trở thành lựa chọn yêu thích trong các sản phẩm cao cấp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE