2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTriolein
Dưỡng ẩmEU ✓

Triolein

TRIOLEIN

Triolein là một chất dầu tự nhiên được chiết xuất từ các nguồn thực vật như dầu oliu hoặc dầu hạt mầm, có cấu trúc là triesteri của glycerol với ba axit béo olêic. Thành phần này hoạt động như một chất làm mềm da và điều chỉnh độ nhớt, giúp cải thiện kết cấu của công thức mỹ phẩm. Triolein giàu axit béo không bão hòa (omega-9), mang lại tính chất dưỡng ẩm vượt trội và khả năng thẩm thấu tốt vào lớp biểu bì da.

Cấu trúc phân tử TRIOLEIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C57H104O6

Khối lượng phân tử

885.4 g/mol

Tên IUPAC

2,3-bis[[(Z)-octadec-9-enoyl]oxy]propyl (Z)-octadec-9-enoate

CAS

122-32-7

3/10

EWG Score

Trung bình

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Triolein là một triglycerin từ thực vật, chứa ba phân tử axit béo olêic được gắn với glycerol. Thành phần này tồn tại trong nhiều dầu tự nhiên như dầu oliu, dầu hạt mầm, và dầu lạc. Trong mỹ phẩm, triolein thực hiện đồng thời hai chức năng chính: dưỡng ẩm da và điều chỉnh độ nhớt công thức, giúp sản phẩm có kết cấu mượt mà và dễ sử dụng. Triolein nổi bật vì giàu axit béo omega-9 (olêic), một thành phần thiết yếu cho sức khỏe da. Nó dễ thẩm thấu hơn các dầu nặng khác, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức yêu cầu cân bằng giữa dưỡng ẩm và tính lightweight. Thành phần này thường gặp trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và các công thức tập trung vào dưỡng ẩm tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm sâu cho da nhờ axit béo omega-9
  • Làm mềm da tự nhiên và cải thiện độ mịn
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm
  • Tăng khả năng thẩm thấu giúp thành phần khác dễ hấp thụ hơn
  • An toàn cho hầu hết loại da, đặc biệt da khô

Lưu ý

  • Có nguy cơ gây mụn ở da dễ mụn do tính chất occlusive
  • Có thể để lại cảm giác dính nếu dùng nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Triolein hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, axit béo olêic trong cấu trúc của nó thẩm thấu vào lớp biểu bì, bổ sung lipid thiết yếu giúp duy trì độ ẩm và sức khỏe hàng rào da. Cơ chế thứ hai là occlusive - tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt da giúp giữ nước và ngăn chặn mất ẩm qua đường hô hấp da (TEWL). Đồng thời, triolein còn giảm căng thẳng bề mặt và làm mềm các lớp da ngoài cùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học cho thấy axit béo olêic là một thành phần cơ bản trong hàng rào da lành mạnh. Triolein, với hàm lượng olêic cao, đã được chứng minh là cải thiện độ ẩm da và tăng tính mềm mại sau 4 tuần sử dụng đều đặn. Một số công bố trong tạp chí Cosmetics chỉ ra rằng các sản phẩm chứa triolein giúp giảm mất nước qua da và cải thiện rõ rệt độ mịn so với các sản phẩm không có triolein. Nghiên cứu từ Journal of Cosmetic Dermatology xác nhận rằng các triglycerin thực vật như triolein an toàn cho da, có khả năng kích ứng thấp (chỉ số kích ứng dưới 1%), và phù hợp với hầu hết loại da kể cả da nhạy cảm.

Cách Triolein tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Triolein

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các serum, moisturizer, và oil-based products. Nồng độ cao hơn (5-8%) dành cho da rất khô, nồng độ thấp hơn (2-3%) phù hợp với da hỗn hợp hoặc dễ mụn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng tối hoặc tùy theo nhu cầu da.

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

TrioleinvsSQUALANE

Squalane là một hydrocarbide nhẹ (từ squalene), trong khi triolein là triglycerin từ thực vật. Squalane nhẹ hơn, không gây mụn (comedogenic rating 0), nhưng không cung cấp axit béo như triolein. Triolein dưỡng ẩm sâu hơn nhưng có khả năng gây mụn cao hơn (rating 3).

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • EU CosIng - TRIOLEIN— European Commission
  • Oleic Acid and Skin Penetration Enhancement— PubChem

CAS: 122-32-7 · EC: 204-534-7 · PubChem: 5497163

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Triolein

Water Bank Hyaluronique Bleu
Laneige

Water Bank Hyaluronique Bleu

Có theo dõi giá
soin des lèvres
laino

soin des lèvres

Có theo dõi giá
Unknown

dove

Có theo dõi giá
Body love medium to dark
Unilever

Body love medium to dark

Có theo dõi giá
N°110 Crème de beauté haute performance anti-âge jour
Henkel

N°110 Crème de beauté haute performance anti-âge jour

Có theo dõi giá
Crema mani erboristica
I Provenzali

Crema mani erboristica

Có theo dõi giá
The Microdelivery Exfoliating Facial Wash
Philosophy

The Microdelivery Exfoliating Facial Wash

Có theo dõi giá
Natural Moisturizing Factors + HA
The Ordinary

Natural Moisturizing Factors + HA

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL