2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất lá Atriplex Ấn Độ
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất lá Atriplex Ấn Độ

TROPAEOLUM MAJUS LEAF EXTRACT

Chiết xuất từ lá của cây Atriplex Ấn Độ (Tropaeolum majus), một loại thảo dược truyền thống có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Thành phần này chứa nhiều dưỡng chất tự nhiên như flavonoid, axit phenolic và glucosinolate có tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Ngoài tác dụng dưỡng ẩm, nó còn giúp làm dịu và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.

Cấu trúc phân tử TROPAEOLUM MAJUS LEAF EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

84625-49-0

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Chiết xuất lá Atriplex Ấn Độ là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Nó đến từ cây Tropaeolum majus, một loại thảo dược truyền thống được biết đến từ lâu trong các nền văn hóa Nam Mỹ và châu Âu vì những tính chất chữa bệnh của nó. Thành phần này kết hợp nhiều lợi ích dưỡng ẩm, chống oxy hóa và làm dịu trong một công thức tự nhiên, làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các dòng skincare tự nhiên và hữu cơ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và làm mềm mại da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ từ các thành phần tự nhiên
  • Làm dịu và giảm kích ứng
  • Cải thiện độ đàn hồi của da
  • Bảo vệ da khỏi căng thẳng môi trường

Cơ chế hoạt động

Chiết xuất lá Atriplex Ấn Độ hoạt động thông qua cơ chế kép: trước tiên, nó cung cấp độ ẩm cho da bằng cách giữ nước trong lớp sừng, cải thiện độ mềm mại và mịn màng. Đồng thời, các hợp chất flavonoid và polyphenol trong chiết xuất này hoạt động như những chất chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa các gốc tự do gây hại và giảm viêm. Điều này giúp bảo vệ da khỏi căng thẳng môi trường và hỗ trợ quá trình phục hồi tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các chiết xuất từ Tropaeolum majus chứa nồng độ cao các glucosinolate và thiosulfinate, những hợp chất có tính kháng khuẩn và chống viêm. Hoạt tính chống oxy hóa của cây này được công nhận trong y học truyền thống và được xác nhận bởi các phương pháp đo lường hiện đại. Các nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy rằng chiết xuất này có khả năng giảm sự hình thành collagen bị phá hủy và hỗ trợ tính toàn vẹn của ma trận ngoài tế bào.

Cách Chiết xuất lá Atriplex Ấn Độ tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất lá Atriplex Ấn Độ

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-3% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng da

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất lá Atriplex Ấn ĐộvsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là dưỡng ẩm, nhưng Hyaluronic Acid là phân tử nhỏ giữ nước tốt hơn, trong khi chiết xuất Atriplex Ấn Độ cung cấp lợi ích chống oxy hóa bổ sung

Chiết xuất lá Atriplex Ấn ĐộvsGLYCERIN

Glycerin là humectant mạnh mẽ đơn giản, trong khi Atriplex Ấn Độ là phức hợp với nhiều phytonutrient

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderBotanical Dermatology Research
  • Tropaeolum majus (Indian Cress) - Botanical Extract Properties— European Commission CosIng
  • Phytochemical Composition and Antioxidant Activity of Tropaeolum Species— PubMed/NCBI
  • Botanical Extracts in Skincare: Safety and Efficacy— Paula's Choice Research

CAS: 84625-49-0 · EC: 283-419-3

Bạn có biết?

Cây Tropaeolum majus còn được gọi là 'nasurtium' và hoa của nó có vị cay như cải mạnh mạnh - thực tế, tên 'nasus tortus' có nghĩa là 'mũi xoắn' trong tiếng Latin vì vị cay này

Các chiến binh Inca cổ đại sử dụng Tropaeolum majus để điều trị các vết thương và nhiễm trùng, chứng minh rằng các tính chất chữa bệnh của nó đã được công nhận từ hàng trăm năm trước

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Chiết xuất lá Atriplex Ấn Độ

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

Pixi12/10/2023
Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

NaNanh25/9/2023
5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

mimi20/9/2023
Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay

Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay

Lê Tâm19/5/2022

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL