2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnUndecylenamidopropyl Amine Oxide
Tẩy rửaEU ✓

Undecylenamidopropyl Amine Oxide

UNDECYLENAMIDOPROPYLAMINE OXIDE

Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này được tạo ra từ axit béo không bão hòa (undecylenic acid) kết hợp với amine oxide, cho phép nó hoạt động hiệu quả trong việc làm sạch và tạo bọt. Nó được biết đến với khả năng duy trì độ ẩm của tóc đồng thời loại bỏ bụi bẩn, và thường được coi là một lựa chọn an toàn cho các loại da và tóc khác nhau.

Cấu trúc phân tử UNDECYLENAMIDOPROPYLAMINE OXIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H28N2O2

Khối lượng phân tử

256.38 g/mol

Tên IUPAC

oxido-[3-(undec-10-enoylamino)propyl]azanium

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp nhận trong EU theo Quy định (E

Tổng quan

Undecylenamidopropylamine oxide là một surfactant nhẹ nhàng, thường được gọi là surfactant amphoteric (hai tính chất), được phát triển để kết hợp khả năng làm sạch mạnh mẽ với tính chất dịu nhẹ. Thành phần này xuất phát từ axit béo không bão hòa và được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm gội đầu, dầu gội và các công thức chăm sóc da. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo, nó có thể hoạt động ở các mức pH khác nhau, làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt cho các nhà sản xuất mỹ phẩm. Thành phần này nổi bật vì khả năng cân bằng giữa làm sạch và chăm sóc. Không giống như các surfactant khác có thể gây khô hoặc kích ứng, undecylenamidopropylamine oxide duy trì độ ẩm tự nhiên trong khi vẫn loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa. Nó cũng hoạt động như một hydrotrope, giúp cải thiện độ ổn định và tính đồng nhất của công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả các tạp chất và dầu mà không làm tổn thương quá mức
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Dưỡng và điều hòa tóc, giảm xơ cứng và bồng bênh
  • Hoạt động như hydrotrope, giúp cân bằng độ pH và tăng độ ổn định của công thức
  • Nhẹ nhàng với da nhạy cảm, thích hợp cho các sản phẩm dành cho trẻ em

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao (trên 10%)
  • Khi sử dụng quá thường xuyên có thể làm mất cân bằng độ ẩm tự nhiên của tóc
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng hoặc nhạy cảm với thành phần amine oxide

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của undecylenamidopropylamine oxide dựa trên cấu trúc amphoteric của nó. Phần đuôi cầu dầu (hydrophobic) của phân tử hấp thụ các chất bẩn, dầu và các vật chất gây ô nhiễm khác, trong khi phần đầu thân thiết nước (hydrophilic) giúp đó hòa tan vào nước để dễ dàng rửa sạch. Điều này tạo ra một quá trình làm sạch mượt mà mà không làm tổn thương quá mức các lớp lipid bảo vệ tự nhiên của da hoặc tóc. Trên tóc, thành phần này cũng có khả năng phủ một lớp mỏng bảo vệ bề mặt, giúp duy trì độ ẩm, giảm xơ rối và tạo độ bóng. Tính chất dịu nhẹ của nó có nghĩa là nó ít có khả năng phá vỡ các liên kết protein trong tóc, do đó thích hợp cho tóc nhuộm hoặc xử lý hóa chất.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về surfactant amphoteric, bao gồm undecylenamidopropylamine oxide, cho thấy chúng có độ kích ứng da thấp hơn so với các sulfat truyền thống. Một nghiên cứu được công bố trong tạp chí Cosmetics and Toiletries tình báo rằng các amine oxide cho thấy hiệu suất làm sạch tương đương hoặc tốt hơn so với SLS (sodium lauryl sulfate) nhưng với khả năng kích ứng giảm đáng kể. Các báo cáo đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy thành phần này an toàn để sử dụng ở nồng độ thông thường trong công thức mỹ phẩm.

Cách Undecylenamidopropyl Amine Oxide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Undecylenamidopropyl Amine Oxide

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm gội và sữa tắm. Các công thức chủ yếu có thể chứa 8-12% để có hiệu quả làm sạch tối ưu. Không nên vượt quá 15% để tránh khô hoặc kích ứng.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

An toàn để sử dụng hàng ngày, thích hợp cho tất cả các loại da và tóc, bao gồm cả tóc nhuộm hoặc xử lý hóa chất

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1

So sánh với thành phần khác

Undecylenamidopropyl Amine OxidevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

Cả hai đều là surfactant hiệu quả, nhưng undecylenamidopropylamine oxide nhẹ nhàng hơn với ít khả năng gây khô hoặc kích ứng

Undecylenamidopropyl Amine OxidevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai là surfactant amphoteric nhẹ nhàng, nhưng undecylenamidopropylamine oxide có khả năng ổn định công thức tốt hơn khi làm hydrotrope

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionScientific literature on amine oxide surfactantsCosmetic Safety Assessment Reports
  • Amine Oxides as Mild Surfactants in Personal Care Products— European Commission
  • Safety Assessment of Fatty Acid Derivatives used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Natural and Synthetic Surfactants in Cleansing Formulations— National Institutes of Health

Bạn có biết?

Amine oxide surfactants được phát triển vào những năm 1960 như một giải pháp thay thế 'mềm mại' hơn cho các sulfat mạnh mẽ, phản ánh sự chuyển dịch trong ngành công nghiệp mỹ phẩm hướng tới các thành phần nhẹ nhàng hơn

Undecylenate (C11 axit béo không bão hòa) được sử dụng được có nguồn gốc từ tự nhiên từ dầu thực vật, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các công thức 'sạch' hoặc 'tự nhiên'

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE