UNDECYLENAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này được tạo ra từ axit béo không bão hòa (undecylenic acid) kết hợp với amine oxide, cho phép nó hoạt động hiệu quả trong việc làm sạch và tạo bọt. Nó được biết đến với khả năng duy trì độ ẩm của tóc đồng thời loại bỏ bụi bẩn, và thường được coi là một lựa chọn an toàn cho các loại da và tóc khác nhau.
Công thức phân tử
C14H28N2O2
Khối lượng phân tử
256.38 g/mol
Tên IUPAC
oxido-[3-(undec-10-enoylamino)propyl]azanium
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp nhận trong EU theo Quy định (E
Undecylenamidopropylamine oxide là một surfactant nhẹ nhàng, thường được gọi là surfactant amphoteric (hai tính chất), được phát triển để kết hợp khả năng làm sạch mạnh mẽ với tính chất dịu nhẹ. Thành phần này xuất phát từ axit béo không bão hòa và được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm gội đầu, dầu gội và các công thức chăm sóc da. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo, nó có thể hoạt động ở các mức pH khác nhau, làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt cho các nhà sản xuất mỹ phẩm. Thành phần này nổi bật vì khả năng cân bằng giữa làm sạch và chăm sóc. Không giống như các surfactant khác có thể gây khô hoặc kích ứng, undecylenamidopropylamine oxide duy trì độ ẩm tự nhiên trong khi vẫn loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa. Nó cũng hoạt động như một hydrotrope, giúp cải thiện độ ổn định và tính đồng nhất của công thức.
Cơ chế hoạt động của undecylenamidopropylamine oxide dựa trên cấu trúc amphoteric của nó. Phần đuôi cầu dầu (hydrophobic) của phân tử hấp thụ các chất bẩn, dầu và các vật chất gây ô nhiễm khác, trong khi phần đầu thân thiết nước (hydrophilic) giúp đó hòa tan vào nước để dễ dàng rửa sạch. Điều này tạo ra một quá trình làm sạch mượt mà mà không làm tổn thương quá mức các lớp lipid bảo vệ tự nhiên của da hoặc tóc. Trên tóc, thành phần này cũng có khả năng phủ một lớp mỏng bảo vệ bề mặt, giúp duy trì độ ẩm, giảm xơ rối và tạo độ bóng. Tính chất dịu nhẹ của nó có nghĩa là nó ít có khả năng phá vỡ các liên kết protein trong tóc, do đó thích hợp cho tóc nhuộm hoặc xử lý hóa chất.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về surfactant amphoteric, bao gồm undecylenamidopropylamine oxide, cho thấy chúng có độ kích ứng da thấp hơn so với các sulfat truyền thống. Một nghiên cứu được công bố trong tạp chí Cosmetics and Toiletries tình báo rằng các amine oxide cho thấy hiệu suất làm sạch tương đương hoặc tốt hơn so với SLS (sodium lauryl sulfate) nhưng với khả năng kích ứng giảm đáng kể. Các báo cáo đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy thành phần này an toàn để sử dụng ở nồng độ thông thường trong công thức mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm gội và sữa tắm. Các công thức chủ yếu có thể chứa 8-12% để có hiệu quả làm sạch tối ưu. Không nên vượt quá 15% để tránh khô hoặc kích ứng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn để sử dụng hàng ngày, thích hợp cho tất cả các loại da và tóc, bao gồm cả tóc nhuộm hoặc xử lý hóa chất
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant hiệu quả, nhưng undecylenamidopropylamine oxide nhẹ nhàng hơn với ít khả năng gây khô hoặc kích ứng
Cả hai là surfactant amphoteric nhẹ nhàng, nhưng undecylenamidopropylamine oxide có khả năng ổn định công thức tốt hơn khi làm hydrotrope
Bạn có biết?
Amine oxide surfactants được phát triển vào những năm 1960 như một giải pháp thay thế 'mềm mại' hơn cho các sulfat mạnh mẽ, phản ánh sự chuyển dịch trong ngành công nghiệp mỹ phẩm hướng tới các thành phần nhẹ nhàng hơn
Undecylenate (C11 axit béo không bão hòa) được sử dụng được có nguồn gốc từ tự nhiên từ dầu thực vật, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các công thức 'sạch' hoặc 'tự nhiên'
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE