VANILLA TAHITENSIS FRUIT
Vanilla Tahitensis Fruit là một thành phần thực vật được chiết xuất từ quả (豆) vanilla chín đầy đủ nhưng chưa chín hoàn toàn của cây Vanilla tahitensis thuộc họ Orchidaceae. Thành phần này được sử dụng chủ yếu như một chất che phủ mùi (masking fragrance) trong các công thức mỹ phẩm để cải thiện hương thơm tổng thể. Vanilla Tahiti nổi tiếng với hương vị độc đáo, ấm áp và hơi ngọt ngào, mang lại cảm giác thư giãn và dễ chịu cho người sử dụng. Đây là một lựa chọn tự nhiên được ưa chuộng trong các sản phẩm skincare và beauty cao cấp.
CAS
94167-14-3 / 8024-06-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Vanilla Tahitensis Fruit là một chiết xuất tự nhiên từ quả vanilla của cây Vanilla tahitensis, một giống orchid quý hiếm được trồng chủ yếu ở Polynesia Pháp. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một chất hương liệu tự nhiên để cung cấp mùi thơm dễ chịu và che phủ mùi không mong muốn từ các hoạt chất khác. Hương vanilla Tahiti khác biệt so với vanilla Madagascar bằng một lớp hương thơm ấm áp, quyến rũ hơn với ghi chú bơ và hoa. Trong công thức mỹ phẩm, Vanilla Tahitensis Fruit hoạt động như một masking fragrance, giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm. Nó không chỉ cung cấp mùi hương mà còn mang lại các tính chất gây lên cảm giác thư giãn và dễ chịu cho người sử dụng, đặc biệt là trong các sản phẩm dưỡng ẩm và mặt nạ.
Vanilla Tahitensis Fruit hoạt động bằng cách phát tán các hợp chất thơm (volatile compounds) như vanillin, anisole, và các terpene tự nhiên khác vào không khí hoặc lên bề mặt da. Các hợp chất này tương tác với các thụ thể hương thơm trên mũi, kích thích cơ chế khứu giác và tạo ra cảm nhận hương thơm dễ chịu. Đồng thời, vanilla cũng có khả năng ức chế các mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất khác thông qua quá trình masking (che phủ) thơm học.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng mùi vanilla có tác dụng thư giãn và làm giảm căng thẳng thần kinh ở con người, được chứng minh qua các thay đổi trong hoạt động não và mức cortisol. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng vanilla có các tính chất kháng viêm nhẹ và chống oxy hóa nhờ chứa vanillin, mặc dù nồng độ trong các sản phẩm mỹ phẩm thường không đủ cao để tạo ra hiệu ứng sinh học đáng kể.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1% trong các công thức mỹ phẩm hoàn chỉnh, tùy thuộc vào mức độ mùi mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày mà không gây tích lũy độc tính
Công dụng:
Vanilla Tahitensis có hương thơm ấm áp, quyến rũ hơn với ghi chú bơ và hoa, trong khi Vanilla Planifolia (Madagascar) mang lại hương thơm thoai thoải hơn, cổ điển và ngọt ngào hơn
Vanilla Tahitensis là nguồn tự nhiên với độ phức tạp mùi thơm cao hơn, trong khi Vanillin tổng hợp là một hợp chất đơn với hương thơm đơn giản và chi phí thấp hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 94167-14-3 / 8024-06-4 · EC: 303-413-7 / -
Bạn có biết?
Vanilla Tahitensis được cho là có nguồn gốc từ một đột biến tự nhiên của Vanilla Planifolia được phát hiện ở Polynesia Pháp vào thế kỷ 19, và nó được trở thành một loại vanilla quý giá nhất trên thế giới
Cây vanilla là một trong những loài orchid duy nhất có giá trị kinh tế cao và phải được thụ phấn nhân tạo bằng tay để tạo ra quả, điều này làm cho vanilla trở thành gia vị đắt đỏ thứ hai trên thế giới sau saffron
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE