2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu hoa Violet thơm
Hương liệuEU ✓

Dầu hoa Violet thơm

VIOLA ODORATA OIL

Dầu hoa Violet thơm được chiết xuất từ hoa của cây Violet ngọt (Viola odorata) thuộc họ Violaceae. Đây là một tinh dầu bay hơi có mùi hương đặc trưng, thanh mát và nhẹ nhàng, thường được sử dụng trong công thức mỹ phẩm nhằm tăng cường hương thơm và cung cấp tính chất dưỡng da tự nhiên. Thành phần này vừa hoạt động như chất che phủ mùi không mong muốn vừa mang lại những lợi ích tốt cho da nhờ các hợp chất có hoạt tính sinh học từ hoa violet.

Cấu trúc phân tử VIOLA ODORATA OIL

PubChem (NIH)

CAS

90147-36-7

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ở EU, dầu Viola Odorata được chấp thuận

Tổng quan

Dầu Hoa Violet thơm là một tinh dầu tự nhiên thu được thông qua quá trình chiết xuất từ những bông hoa tươi của loài Viola odorata, một loại hoa lâu năm được yêu thích vì mùi hương dễ chịu và độ bền vững. Trong công thức mỹ phẩm, thành phần này đóng vai trò kép: vừa cung cấp hương thơm tinh tế vừa mang lại các hoạt chất có tính chất dưỡng da tự nhiên. Dầu Violet chứa các phytochemicals như flavonoids, anthocyanins và các hợp chất terpene có tiềm năng chống oxy hóa và kháng viêm. Dầu hoa Violet được coi là thành phần premium trong ngành công nghiệp mỹ phẩm tự nhiên nhờ vào sự an toàn, tính bền vững từ thiên nhiên và lịch sử sử dụng lâu dài trong các công thức chăm sóc da truyền thống. Mùi hương của nó thường được mô tả là nhẹ nhàng, tươi mát, với nốt hương nước khoảng 40-60 năm là một lựa chọn ưu tiên cho các sản phẩm skincare cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp hương thơm tự nhiên, tinh tế và dễ chịu
  • Sở hữu tính chất kháng viêm nhẹ giúp làm dịu da
  • Chứa các chất chống oxy hóa từ thiên nhiên bảo vệ da
  • Tăng cường tính chất mềm mại và mịn màng cho da

Lưu ý

  • Tiềm năng gây dị ứng hoặc nhạy cảm với những cá nhân có da nhạy
  • Chứa các hợp chất có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Tinh dầu bay hơi có thể gây oxy hóa nếu không bảo quản đúng cách

Cơ chế hoạt động

Khi tinh dầu Violet được áp dụng lên da, các hợp chất bay hơi sẽ truyền qua lớp stratum corneum, kích thích các receptors mùi hương trên da và hệ thần kinh, từ đó tạo cảm giác sảng khoái và thư giãn. Các thành phần có hoạt tính sinh học như anthocyanins sẽ tương tác với các tế bào da, giúp giảm viêm và cung cấp bảo vệ chống oxy hóa bằng cách trung hòa các gốc tự do. Các hợp chất flavonoid trong dầu Violet có khả năng tăng cường lưu thông máu nhẹ, cải thiện độ mịn màng da và tăng cường độ ẩm tự nhiên của da thông qua việc hỗ trợ chức năng rào cản da. Ngoài ra, tính chất kháng viêm của tinh dầu giúp làm dịu da kích ứng và giảm nhẹ các dấu hiệu đỏ, phù nề.

Nghiên cứu khoa học

Một số nghiên cứu trên tạp chí Journal of Ethnopharmacology đã chứng minh rằng chiết xuất từ Viola odorata có hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa đáng kể thông qua các mô hình in vitro. Các hợp chất cơ bản trong dầu như linalool và geraniol đã được các tổ chức như CIR (Cosmetic Ingredient Review) xác nhận là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ thông thường. Nghiên cứu từ Phytotherapy Research chỉ ra rằng các hoạt chất từ hoa Violet có thể giúp cải thiện tính độ ẩm da và giảm tình trạng khô ráp thông qua cơ chế kích thích sản xuất glycosaminoglycans tự nhiên. Tuy nhiên, hầu hết các bằng chứng lâm sàng được thực hiện trên các chiết xuất nước hoặc chiết xuất ethanol, chứ không phải tinh dầu pure, do đó cần có thêm nghiên cứu để xác nhận hiệu quả đầy đủ của tinh dầu.

Cách Dầu hoa Violet thơm tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu hoa Violet thơm

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong các sản phẩm để lại trên da như serum, toner, mặt nạ; 0.1% - 1% trong các sản phẩm rửa sạch như sữa rửa mặt, nước tẩy trang

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo độ nhạy cảm của da cá nhân

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Dầu hoa Violet thơmvsROSE OIL

Cả hai đều là tinh dầu hoa thiên nhiên với tính chất kháng viêm. Dầu Violet có hương thơm thanh mát, tươi hơn, trong khi dầu hoa hồng có hương ấm áp, lãng mạn hơn. Dầu Violet thường nhẹ nhàng và ít gây kích ứng hơn dầu hoa hồng đối với da nhạy cảm.

Dầu hoa Violet thơmvsLAVENDER OIL

Cả hai có tính chất kháng viêm và dễ chịu. Dầu Lavender nổi tiếng hơn trong công thức skincare với nhiều bằng chứng lâm sàng hơn. Dầu Violet có mùi hương độc đáo hơn nhưng có ít nghiên cứu hơn. Dầu Lavender thường được sử dụng rộng rãi hơn.

Dầu hoa Violet thơmvsSYNTHETIC FRAGRANCE

Dầu Violet tự nhiên chứa các hoạt chất có lợi ích bổ sung cho da, trong khi các hương liệu tổng hợp chỉ có chức năng mùi hương. Dầu Violet an toàn hơn cho những người nhạy cảm với các thành phần hóa học, nhưng có giá thành cao hơn đáng kể.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)EWG Skin Deep DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Journal of Essential Oil Research
  • Viola odorata: A Traditional Medicinal Plant— PubMed Central
  • Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • EWG Guide to Safer Cosmetics— Environmental Working Group
  • Essential Oils in Cosmetics: Benefits and Safety— Taylor & Francis Online

CAS: 90147-36-7 · EC: 290-427-0

Bạn có biết?

Loài hoa Viola odorata đã được sử dụng từ thời cổ đại Hy Lạp và La Mã không chỉ làm mỹ phẩm mà còn trong y học truyền thống để điều trị các bệnh về hô hấp và da.

Mùi hương Violet được coi là một trong những hương thơm quý giá nhất trên thế giới, thường được sử dụng trong các dòng nước hoa cao cấp với giá từ 100-500 USD/ml vì tính hiếm có và quá trình chiết xuất phức tạp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu hoa Violet thơm

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Sử dụng giấy thấm dầu có khiến da mặt bị khô?

Sử dụng giấy thấm dầu có khiến da mặt bị khô?

mimi8/11/2023
Hair stylist tiết lộ: Phụ nữ Hàn Quốc kỹ tính khi chăm sóc tóc, gợi ý loại dầu dưỡng rất nên đầu tư

Hair stylist tiết lộ: Phụ nữ Hàn Quốc kỹ tính khi chăm sóc tóc, gợi ý loại dầu dưỡng rất nên đầu tư

mimi6/11/2023
Top 4 dòng dầu gội Pura D'or - Đâu là sản phẩm chăm sóc tóc tốt nhất?

Top 4 dòng dầu gội Pura D'or - Đâu là sản phẩm chăm sóc tóc tốt nhất?

NaNanh11/10/2023

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE