2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnVisnadine
Dưỡng ẩmEU ✓

Visnadine

VISNADINE

Visnadine là một chất phức hợp tự nhiên được chiết xuất từ cây Vismia, thuộc nhóm coumarin có cấu trúc hóa học phức tạp. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và duy trì hàng rào bảo vệ tự nhiên của da. Được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp nhờ khả năng thẩm thấu tốt và tính an toàn cho da.

Cấu trúc phân tử VISNADINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C21H24O7

Khối lượng phân tử

388.4 g/mol

Tên IUPAC

[(9R,10R)-10-acetyloxy-8,8-dimethyl-2-oxo-9,10-dihydropyrano[2,3-f]chromen-9-yl] (2R)-2-methylbutanoate

CAS

477-32-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Visnadine được EU chấp nhận sử dụng tron

Tổng quan

Visnadine là một alkaloid coumarin tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, đặc biệt là chi Vismia. Thành phần này đã được sử dụng trong y học truyền thống và hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm cao cấp. Cấu trúc hóa học phức tạp của nó cho phép thâm nhập vào các lớp da sâu hơn, mang lại hiệu quả dưỡng ẩm bền vững. Visnadine hoạt động không chỉ như một chất cấp ẩm mà còn hỗ trợ tái tạo các protein cấu trúc trong da. Nó có khả năng kích thích sản sinh collagen tự nhiên, giúp da giữ độ đàn hồi và trẻ trung. Bởi vì nó là thành phần tự nhiên, nên được coi là lựa chọn an toàn cho các sản phẩm dưỡng da tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại cho da
  • Tăng cường khả năng giữ nước của da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • Thấm thụ tốt, không gây cảm giác nặng trên da

Lưu ý

  • Có thể gây nhạy cảm ở những da cực kỳ nhạy cảm trong trường hợp hiếm
  • Nên tiến hành test patch trước khi sử dụng toàn diện

Cơ chế hoạt động

Visnadine thâm nhập vào các lớp biểu bì và chân của da, nơi nó hình thành một lớp bảo vệ mỏng giúp cố định độ ẩm. Thành phần này kích hoạt các mecanisme tự nhiên của da liên quan đến sản sinh những chất giữ nước như glycosaminoglycans. Đồng thời, nó có tính chất chống oxy hóa nhẹ nhàng giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, visnadine có khả năng kết hợp với các lipid tự nhiên của da, tăng cường độ liên kết của hàng rào bảo vệ ngoài. Quá trình này diễn ra dần dần, tạo nên hiệu quả dưỡng ẩm lâu dài thay vì tác dụng tức thời.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về coumarin từ chi Vismia cho thấy chúng có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin. Một số công bố khoa học chỉ ra rằng visnadine có thể cải thiện độ căng da và giảm sự mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss) lên đến 25% sau 4 tuần sử dụng liên tục. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng trên người cụ thể về visnadine còn hạn chế, chủ yếu dựa trên dữ liệu in vitro và phân tích phytochemical.

Cách Visnadine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Visnadine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các sản phẩm dưỡng ẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

VisnadinevsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là chất cấp ẩm nhưng visnadine tập trung vào việc khôi phục hàng rào da và kích thích collagen, trong khi hyaluronic acid chủ yếu cấp nước bề mặt. Visnadine có thể kết hợp tốt với hyaluronic acid để tạo hiệu quả dưỡng ẩm toàn diện.

VisnadinevsGLYCERIN

Glycerin là chất cấp ẩm humectant mạnh mẽ, nhanh chóng giữ nước. Visnadine phục hồi hàng rào da lâu dài. Chúng bổ sung tốt cho nhau trong các công thức dưỡng ẩm cao cấp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Database (CosIng)Phytochemical databasesNatural skincare research journalsCosmetic formulation guides
  • Phytochemistry and ethnobotany of Vismia species— PubMed Central
  • Coumarin compounds in cosmetic formulations— Science Direct

CAS: 477-32-7 · EC: 207-515-1 · PubChem: 442151

Bạn có biết?

Visnadine được tìm thấy chủ yếu trong chi Vismia, một loài thực vật có nguồn gốc từ các vùng rừng mưa nhiệt đới của Nam Mỹ, nơi mà các bộ tộc bản địa đã sử dụng nó trong các công thức chăm sóc da truyền thống

Cấu trúc hóa học của visnadine (C19H18O6) giúp nó có khả năng hấp thụ ánh sáng thoải mái, một số nghiên cứu gợi ý rằng nó có thể có tính chất bảo vệ nhẹ nhàng khỏi tia UV

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL