2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnĐá Núi Lửa
Tẩy da chếtEU ✓

Đá Núi Lửa

VOLCANIC ROCK

Đá núi lửa là một hỗn hợp khoáng chất tự nhiên được thu thập từ các vùng núi lửa, chứa nhiều thành phần khoáng như silica, alumina và các oxide kim loại. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất mài mòn nhẹ, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch sâu. Ngoài ra, đá núi lửa còn có tính chất chống oxy hóa và hoạt động như một chất kết dính trong các công thức bột.

Cấu trúc phân tử VOLCANIC ROCK

PubChem (NIH)

1/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được cho phép trong EU theo Quy định (EC

Tổng quan

Đá núi lửa là một thành phần tẩy da chết vật lý được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, mặt nạ và kem mài mòn. Nó được hình thành từ các khoáng chất tự nhiên phong phú như silica, feldspar và các loại oxide, tạo ra kết cấu hạt mịn đến trung bình. Loại thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm thiên nhiên và sạch vì bản chất khoáng chất tự nhiên của nó. Ngoài chức năng tẩy da chết, đá núi lửa cũng được công nhân trong lĩnh vực mỹ phẩm vì các tính chất chống oxy hóa tiềm tàng của nó, nhờ vào các yếu tố khoáng và những đặc tính kết dính giúp ổn định các công thức bột.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Mài mòn nhẹ, loại bỏ tế bào chết hiệu quả
  • Sạch sâu lỗ chân lông mà không gây kích ứng quá mức
  • Cân bằng độ pH tự nhiên của da
  • Hỗ trợ chống oxy hóa từ các khoáng chất thiên nhiên
  • Cải thiện kết cấu da và độ sáng mịn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá mạnh hoặc quá thường xuyên
  • Không phù hợp với da rất nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Có khả năng gây tổn thương nếu hạt quá to

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, các hạt đá núi lửa tác động như một mài mòn vật lý nhẹ, giúp loại bỏ lớp stratum corneum (tế bào chết bề mặt) thông qua ma sát cơ học. Cấu trúc lỗ của đá núi lửa cho phép nó hút dầu nhờn và tạp chất từ lỗ chân lông mà không gây tổn thương quá mức. Các khoáng chất trong đá, đặc biệt là silica, có tính chất kháng khuẩn nhẹ và giúp cân bằng độ pH tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các chất mài mòn vật lý tự nhiên như đá núi lửa an toàn cho da khi sử dụng đúng cách, đặc biệt hơn các chất mài mòn tổng hợp khác. Các tính chất chống oxy hóa được cho là xuất phát từ các khoáng chất thiên nhiên, mặc dù chúng không mạnh như các chất chống oxy hóa hóa học tinh khiết. Một số nghiên cứu nhỏ đã chỉ ra rằng các sản phẩm chứa đá núi lửa có thể cải thiện mịn da và độ sáng trong khoảng 2-4 tuần sử dụng thường xuyên.

Cách Đá Núi Lửa tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Đá Núi Lửa

Biểu bì

Tác động chính

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm tẩy da chết, tùy thuộc vào kích thước hạt và loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

2-3 lần mỗi tuần cho da thường và hỗn hợp; 1 lần mỗi tuần cho da khô hoặc nhạy cảm

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1Chiết xuất hoa cúc la mãEWG 2GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Đá Núi LửavsMICROBEADS (Polyethylene)

Đá núi lửa là lựa chọn tự nhiên và bền vững hơn, không gây ô nhiễm rác thải nhựa. Tuy nhiên, các hạt nhựa có thể được kiểm soát kích thước tốt hơn

Đá Núi LửavsPUMICE POWDER

Cả hai đều là chất mài mòn vật lý tự nhiên; pumice thường mạnh hơn và có lỗ nhiều hơn, trong khi đá núi lửa nhẹ nhàng hơn

Đá Núi LửavsSALICYLIC ACID (BHA)

Salicylic acid là tẩy da chết hóa học xâm nhập sâu vào lỗ chân lông, trong khi đá núi lửa tác động bề mặt

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)vs Bột hạt Baobabvs Bùn Alluvial (Bùn sông)vs Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)vs Ammonium Lactatevs Bột rễ Amorphophallus Konjac

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Cosmetic Ingredients Database - EU— European Commission
  • INCIDecoder - Volcanic Rock— INCIDecoder
  • Safety Assessment of Silicates as Used in Cosmetics— PubMed

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Đá Núi Lửa

Đánh ghen

Tết Nguyên đán

Đám cưới Công Phượng - Viên Minh

Đám cưới độc đáo

Mọi người cũng xem

1
Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)

ACTINIDIA CHINENSIS SEED

1
Bột hạt Baobab

ADANSONIA DIGITATA SEED POWDER

Bùn Alluvial (Bùn sông)

ALLUVIAL MUD

3
Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)

AMMONIUM GLYCOLATE

3
Ammonium Lactate

AMMONIUM LACTATE

Bột rễ Amorphophallus Konjac

AMORPHOPHALLUS KONJAC ROOT POWDER