WHEY PROTEIN
Whey Protein là một polypeptide có nguồn gốc từ phần chất lỏng của sữa sau khi tách riêng khỏi curd (phần đặc). Đây là một thành phần protein tự nhiên giàu amino acid thiết yếu, đặc biệt là leucine, isoleucine và valine. Whey Protein được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhằm cải thiện độ đàn hồi da, tăng cường độ ẩm và làm mềm mượt tóc. Thành phần này phù hợp cho nhiều loại da nhất là da khô và da nhạy cảm.
CAS
84082-51-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Whey Protein được phép sử dụng trong các
Whey Protein là một thành phần tự nhiên từ sữa, được biết đến như một chất làm ẩm và bảo vệ tóc mạnh mẽ trong ngành mỹ phẩm. Protein này chứa các amino acid cần thiết giúp tái tạo và sửa chữa các tế bào da, đồng thời cung cấp độ ẩm lâu dài. Thành phần này đã được sử dụng trong các công thức tóc và da từ nhiều thập kỷ trước, với hồ sơ an toàn tốt và hiệu quả được chứng minh lâm sàng. Whey Protein được chiết xuất từ huyết thanh sữa thông qua quá trình tách riêng khỏi curd, tạo ra một bột protein tinh khiết. Khi thêm vào các sản phẩm mỹ phẩm, nó hoạt động như một chất làm mềm tự nhiên, giúp phục hồi rào cản độ ẩm của da và làm dứt đuôi tóc trở nên mềm mịn. Nhiều nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp sử dụng Whey Protein trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc bởi vì nó kết hợp tốt với các thành phần khác và có hồ sơ an toàn cao.
Whey Protein hoạt động trên da và tóc thông qua cơ chế hydration và film-forming. Các amino acid trong protein hấp thụ nước từ môi trường xung quanh và giữ nước này trong lớp biểu bì, tạo ra hiệu ứng giữ ẩm dài hạn. Đồng thời, protein này tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt tóc, giúp khóa nước bên trong và làm tóc có độ bóng tự nhiên. Trên da, Whey Protein giúp tăng cường độ đàn hồi bằng cách cung cấp các khối xây dựng (amino acid) cho collagen và elastin. Nó cũng giúp phục hồi rào cản bảo vệ tự nhiên của da, giảm mất nước qua da (TEWL) và cải thiện độ căng và độ mịn của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro cho thấy rằng Whey Protein có khả năng tăng tính đàn hồi của da và cải thiện khóa nước. Một số nghiên cứu lâm sàng nhỏ trên người cho thấy các sản phẩm chứa Whey Protein làm giảm độ khô da và tăng độ mịn sau 4-8 tuần sử dụng thường xuyên. Whey Protein cũng được biết đến vì các đặc tính kháng oxy hóa nhẹ và khả năng hỗ trợ chức năng rào cản da. Các nghiên cứu về các peptide từ Whey cho thấy chúng có thể giúp điều hòa các yếu tố viêm nhẹ và hỗ trợ sức khỏe da nói chung.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% trong các công thức mỹ phẩm. Nồng độ điển hình là 1-3% để đạt hiệu quả tối ưu mà không gây ra cảm giác dính.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là protein nhưng Whey Protein cung cấp amino acid để da tự tổng hợp collagen, trong khi collagen hydrolyzed là các phân tử collagen đã bị phân hủy. Whey Protein nhẹ hơn và hấp thụ nhanh hơn so với collagen.
Cả hai đều là chất làm ẩm tuyệt vời nhưng hoạt động khác nhau. Hyaluronic Acid kéo nước từ không khí vào da, trong khi Whey Protein giữ nước bên trong và tăng cường rào cản da.
Glycerin là một humectant tinh khiết kéo nước vào da, trong khi Whey Protein là một protein đa chức năng cung cấp amino acid. Glycerin tác dụng nhanh hơn nhưng không cung cấp các lợi ích phục hồi dài hạn của protein.
CAS: 84082-51-9
Bạn có biết?
Whey Protein là phụ phẩm của sản xuất pho mát, được cho là 'chất thải' nhưng thực tế nó rất quý giá trong mỹ phẩm và dinh dưỡng
Whey Protein chứa tất cả 9 amino acid thiết yếu mà cơ thể không thể tự sản xuất, khiến nó trở thành một 'protein hoàn chỉnh'
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL