WOOL CUTICLE AMINO ACIDS
Wool Cuticle Amino Acids là hỗn hợp các axit amin thu được từ quá trình thủy phân hoàn toàn lớp vảy ngoài của sợi lông cừu. Thành phần này giàu các amino acid thiết yếu như lysine, arginine và serine, có khả năng giữ ẩm và nuôi dưỡng tóc, da từ sâu bên trong. Với đặc tính humectant tự nhiên, nó giúp duy trì độ ẩm cho mái tóc và da, đồng thời cải thiện độ mềm mại và độ bóng. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc tóc khô, hư tổn và các công thức dưỡng da cao cấp.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phù hợp với quy định EU Cosmetics Regula
Wool Cuticle Amino Acids là một thành phần tiên tiến từ công nghệ thủy phân protein động vật, chiết xuất từ lớp vảy bên ngoài của sợi lông cừu. Quá trình thủy phân hoàn toàn phá vỡ cấu trúc protein phức tạp thành các chuỗi amino acid ngắn hơn, giúp chúng dễ dàng thẩm thấu vào các lớp tóc và da. Thành phần này chứa đầy đủ amino acid cần thiết bao gồm lysine, arginine, glycine và serine, những chất có vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và độ ẩm tự nhiên. Nhờ tính chất humectant vốn có, Wool Cuticle Amino Acids có khả năng hút ẩm từ không khí và giữ ẩm trong lớp biểu bì, làm cho tóc và da luôn mềm mại và tươi sáng. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng tóc cao cấp, mặt nạ dưỡng da, kem dưỡng và các công thức chuyên biệt cho tóc khô hoặc hư tổn từ hóa chất.
Khi thoa lên tóc, các amino acid từ Wool Cuticle Amino Acids sẽ xâm nhập vào các khe hở trên lớp cuticle (vảy tóc) và phần cortex, nơi chứa protein keratin chính. Các amino acid này hoạt động như những khối xây dựng lại cấu trúc tóc, điền kín các chỗ trống được gây ra bởi tổn thương nhiệt, hóa chất hoặc cơ học. Đặc biệt, các amino acid có tính positively charged sẽ liên kết với các vùng negatively charged trên bề mặt tóc, tạo lên một lớp bảo vệ mịn và bóng. Trên da, amino acid từ lông cừu hoạt động như một nhân tố giữ ẩm, hút các phân tử nước từ không khí vào các lớp sâu của da. Điều này giúp tăng cường hydration, cải thiện độ mềm mại và giảm sự hình thành nếp nhăn. Ngoài ra, các amino acid còn kích thích quá trình tái tạo collagen và elastin, hỗ trợ việc phục hồi tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy rằng các protein thủy phân và amino acid từ nguồn động vật như lông cừu có hiệu quả tương đương hoặc thậm chí cao hơn so với các humectant tổng hợp. Một nghiên cứu năm 2019 trên 50 tình nguyện viên với tóc khô và hư tổn cho thấy sử dụng dầu gội chứa wool amino acids trong 4 tuần làm tăng độ ẩm tóc lên 23% so với nhóm kiểm soát. Nghiên cứu từ Wool Research Organisation (Úc) cũng xác nhận rằng amino acid từ lông cừu không chỉ giữ ẩm mà còn có khả năng chống viêm, giúp làm dịu da nhạy cảm. Các amino acid trong thành phần này đặc biệt là serine và threonine đã được chứng minh có tác dụng tái thiết các liên kết disulfide bị phá vỡ trong tóc.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong sản phẩm tóc (dầu gội, dầu xả, mặt nạ tóc) và 0.5-2% trong sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày cho sản phẩm tóc, 3-4 lần/tuần cho mặt nạ tóc sâu, 1-2 lần/tuần cho sản phẩm da
Công dụng:
Cả hai đều là protein thủy phân nhưng collagen hydrolysates có trọng lượng phân tử lớn hơn, trong khi wool amino acids nhỏ hơn và dễ thẩm thấu hơn. Wool amino acids có hồ sơ amino acid đa dạng hơn.
Cả hai đều là humectant mạnh nhưng sodium hyaluronate làm việc chủ yếu trên bề mặt da, còn wool amino acids có thể thẩm thấu sâu hơn và cung cấp thêm amino acid nuôi dưỡng
Keratin hydrolysates là protein từ lông/sừng, cấu trúc gần giống với tóc, nhưng wool amino acids lại có amino acid profile phù hợp hơn cho da
Bạn có biết?
Lông cừu tự nhiên có khả năng hút ẩm lên tới 30% trọng lượng của nó mà không cảm thấy ướt, vì vậy nó trở thành nguồn humectant hoàn hảo cho mỹ phẩm
Các amino acid từ lông cừu có thể giảm lượng điện tích tĩnh trên tóc, đó là lý do tại sao sản phẩm chứa chúng thường làm tóc mượt và không bồng bềnh
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL