2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHoa Cúc Vàng Khô (Xerochrysum Bracteatum)
Dưỡng ẩmEU ✓

Hoa Cúc Vàng Khô (Xerochrysum Bracteatum)

XEROCHRYSUM BRACTEATUM FLOWER

Hoa Cúc Vàng Khô là chiết xuất từ hoa của loài Xerochrysum bracteatum thuộc họ Asteraceae, còn được biết đến với tên gọi 'Immortelle' hay 'Golden Everlasting'. Thành phần này chứa các polysaccharide, flavonoid và các hợp chất tự nhiên khác giúp dưỡng ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. Được sử dụng rộng rãi trong các công thức skincare cao cấp nhờ khả năng làm mềm da và tăng cường chứa nước tự nhiên. Đây là một thành phần an toàn, thường gây dị ứng thấp đối với hầu hết các loại da.

Cấu trúc phân tử XEROCHRYSUM BRACTEATUM FLOWER

PubChem (NIH)

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Xerochrysum Bracteatum Flower là chiết xuất từ hoa của loài cúc vàng khô, một loài thực vật độc đáo từ Úc có khả năng giữ được màu sắc và hình dáng lâu dài. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, thành phần này được đánh giá cao nhờ khả năng dưỡng ẩm mạnh mẽ và cải thiện chất lượng da. Các thành phần hoạt chất trong hoa này bao gồm flavonoid, polysaccharide và các essential oil tự nhiên, tất cả đều có tác dụng tích cực với da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm tự nhiên nhờ polysaccharide
  • Cải thiện độ đàn hồi và săn chắc da
  • Chứa flavonoid có tác dụng chống oxy hóa
  • Làm mềm và mịn da
  • Giảm nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa

Cơ chế hoạt động

Hoa Cúc Vàng Khô hoạt động bằng cách tạo thành một màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ nước và độ ẩm tự nhiên. Các polysaccharide trong thành phần này liên kết với da, tạo cảm giác mướt mà và mềm mại. Đồng thời, các flavonoid và chất chống oxy hóa khác giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ môi trường và giảm viêm da nhẹ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về họ Asteraceae cho thấy rằng các loài trong gia đình này chứa các hợp chất polysaccharide có khả năng tăng cường khả năng giữ nước của da. Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng hoa Xerochrysum bracteatum có hoạt tính chống vi khuẩn và chống viêm nhẹ, làm cho nó phù hợp cho da nhạy cảm. Các flavonoid trong loài này cũng được biết đến vì tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ.

Cách Hoa Cúc Vàng Khô (Xerochrysum Bracteatum) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hoa Cúc Vàng Khô (Xerochrysum Bracteatum)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức skincare

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong toner, serum hoặc kem dưỡng

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Hoa Cúc Vàng Khô (Xerochrysum Bracteatum)vsGLYCERIN

Cả hai đều là dưỡng ẩm tự nhiên, nhưng Glycerin tác động nhanh hơn và có thể được sử dụng ở nồng độ cao hơn, trong khi Hoa Cúc Vàng Khô cung cấp lợi ích chống oxy hóa bổ sung

Hoa Cúc Vàng Khô (Xerochrysum Bracteatum)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid chuyên về giữ nước sâu bên trong da, trong khi Hoa Cúc Vàng Khô tạo màng bảo vệ bên ngoài và cung cấp chất chống oxy hóa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetic Ingredient Database (CosIng)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryResearch Gate - Xerochrysum bracteatum studies
  • Asteraceae Family - Cosmetic and Botanical Properties— European Commission
  • Natural Moisturizing Agents in Cosmetics— Paula's Choice Research

Bạn có biết?

Xerochrysum bracteatum được gọi là 'Immortelle' vì khả năng giữ được sắc vàng rực rỡ của nó trong nhiều năm mà không cần nước

Loài hoa này có nguồn gốc từ Úc và được sử dụng trong các bình hoa khô truyền thống vì độ bền lâu của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Hoa Cúc Vàng Khô (Xerochrysum Bracteatum)

Ẩm thực người Hoa

Hoa khôi du lịch Việt Nam

Sao Hoa ngữ

Hoa hậu Lương Thùy Linh

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL