2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPalmitate nấm men
Dưỡng ẩmEU ✓

Palmitate nấm men

YEAST PALMITATE

Yeast Palmitate là sản phẩm phản ứng giữa chiết xuất nấm men Saccharomyces cerevisiae và palmitoyl chloride, tạo thành một thành phần hybrid kết hợp lợi ích của nấm men với tính chất dưỡng ẩm của axit palmitic. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da và tóc, giúp tăng cường độ bền và độ mềm mại. Nó thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc tóc và da để cải thiện cảm giác và tính liền mạch của sản phẩm. Yeast Palmitate được đánh giá là an toàn với khả năng sinh học tương thích cao.

Cấu trúc phân tử YEAST PALMITATE

PubChem (NIH)

CAS

227200-19-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp nhận trong EU theo Quy định (E

Tổng quan

Yeast Palmitate là một thành phần lai ghép được tạo ra thông qua phản ứng hóa học giữa chiết xuất nấm men Saccharomyces cerevisiae và palmitoyl chloride. Thành phần này kết hợp các đặc tính dưỡng ẩm và điều hòa, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các công thức chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng chủ yếu để cải thiện cảm giác sản phẩm, tăng cường độ mềm mại, và cung cấp các peptide và amino acid có giá trị từ nấm men. Trong các công thức mỹ phẩm, Yeast Palmitate hoạt động như một chất bảo vệ độ ẩm và điều hòa tĩnh điện, giúp giảm xỉn và tạo độ bóng trên bề mặt tóc. Với da, nó giúp duy trì cân bằng độ ẩm tự nhiên và cải thiện kết cấu tổng thể. Thành phần này được công nhận rộng rãi là an toàn trong các sản phẩm mỹ phẩm và có khả năng sinh tương thích tốt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và hydratation cho da
  • Tăng cường mềm mại và độ bóng cho tóc
  • Hoạt động như tác nhân điều hòa giúp cân bằng độ pH da
  • Cung cấp peptides và amino acids từ nấm men để nuôi dưỡng
  • Giảm bề mặt xù xì và tạo hiệu ứng che phủ trên tóc

Lưu ý

  • Có thể gây nhạy cảm ở những người dị ứng với nấm men
  • Nồng độ cao có khả năng gây lão hóa da nếu sử dụng quá mức

Cơ chế hoạt động

Yeast Palmitate hoạt động trên da bằng cách tạo một màng bảo vệ mỏng trên bề mặt, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên và ngăn chặn mất nước qua da (transepidermal water loss - TEWL). Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó ăn sâu vào các lớp ngoài của da mà không gây tắc nghẽn lỗ chân lông. Âm các sợi tóc, Yeast Palmitate bao phủ cuticle và tạo độ bóng bong, đồng thời cung cấp các polypeptide từ nấm men giúp bổ sung protein và amino acid. Các thành phần này giúp tăng cường sức sóng, giảm gãy, và cải thiện khả năng xử lý nhiệt cho tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các chiết xuất nấm men chứa polypeptides, amino acids, và vitamin B có khả năng nuôi dưỡng da và tóc. Trong khi đó, palmitoyl chloride là một dẫn xuất của axit palmitic, được biết đến với khả năng dưỡng ẩm và điều hòa. Sự kết hợp này được báo cáo trong các công thức chuyên nghiệp để cải thiện cảm giác sản phẩm mà không gây kích ứng. Một số nghiên cứu nhỏ đã chỉ ra rằng các sản phẩm chứa Yeast Palmitate có khả năng cải thiện độ mịn, độ bóng, và độ bền của tóc khi sử dụng đều đặn. Tuy nhiên, cần có thêm dữ liệu lâm sàng lớn hơn để xác nhận hiệu quả tối đa.

Cách Palmitate nấm men tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Palmitate nấm men

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,5% - 3% trong các công thức chăm sóc tóc và da. Nồng độ cao hơn cung cấp hiệu quả dưỡng ẩm và điều hòa mạnh hơn, nhưng có thể dẫn đến cảm giác sản phẩm nặng nề.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc hàng ngày. Không có hạn chế sử dụng dài hạn được báo cáo.

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Palmitate nấm menvsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là chất điều hòa, nhưng Yeast Palmitate cung cấp thêm lợi ích từ các peptide nấm men, trong khi Cetyl Alcohol chủ yếu là một emollient cơ bản.

Palmitate nấm menvsGLYCERIN

Glycerin là chất humectant giữ ẩm từ không khí, trong khi Yeast Palmitate là emollient/conditioner giữ ẩm đã có trên da.

Palmitate nấm menvsPANTHENOL

Cả hai cung cấp nuôi dưỡng và điều hòa, nhưng Panthenol nổi tiếng với khả năng giảm viêm, trong khi Yeast Palmitate tập trung vào độ mềm mại.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredients Review PanelPersonal Care CouncilCosmetics Europe Regulatory Database
  • Safety Assessment of Yeast-Derived Ingredients in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Saccharomyces cerevisiae in Skin and Hair Care— Cosmetics Europe
  • Fatty Acid Derivatives in Cosmetic Formulations— Personal Care Council
  • INCI Dictionary and Cosmetic Ingredient Safety— INCI Dictionary

CAS: 227200-19-3

Bạn có biết?

Yeast Palmitate được phát triển từ nấm men Saccharomyces cerevisiae - cùng loài nấm men được sử dụng để làm bánh mì và bia!

Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức cao cấp của các thương hiệu trang điểm chuyên nghiệp vì khả năng tạo độ bóng mà không làm da sáng quá hoặc xây xát.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL