2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnVàng 11 (Chất Màu Vàng Hữu Cơ Tổng Hợp)
KhácEU ✓

Vàng 11 (Chất Màu Vàng Hữu Cơ Tổng Hợp)

YELLOW 11

Yellow 11 là một chất màu hữu cơ tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo màu sắc vàng và các sắc thái ấm áp cho các sản phẩm. Đây là sản phẩm phản ứng giữa phthalic anhydride với methylquinoline và quinoline, tạo ra một pigment ổn định và bền màu. Chất này được chứng nhận là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm theo quy định EU và các tiêu chuẩn quốc tế khác. Yellow 11 thường được sử dụng ở nồng độ thấp, từ 0.1% đến 1%, để đạt được các sắc thái màu mong muốn trong son môi, phấn, sơn móng tay và các sản phẩm trang điểm khác.

Cấu trúc phân tử YELLOW 11

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H11NO2

Khối lượng phân tử

273.3 g/mol

Tên IUPAC

2-quinolin-2-ylindene-1,3-dione

CAS

83-08-9 / 8003-22-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Yellow 11 được phép sử dụng trong mỹ phẩ

Tổng quan

Yellow 11 là một pigment hữu cơ tổng hợp được tạo ra thông qua phản ứng hóa học giữa phthalic anhydride và các hợp chất quinoline. Chất này được công nhận rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng cung cấp màu vàng tinh khiết, bền màu và không phai trong điều kiện lưu trữ bình thường. Yellow 11 thuộc nhóm các chất màu trindamethine được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn, sơn móng tay và các sản phẩm làm đẹp khác. Chất này được chứng nhận an toàn cho sử dụng mỹ phẩm theo các quy định quốc tế, bao gồm EU, Mỹ và nhiều quốc gia khác. Yellow 11 có tính chất ổn định cao, không dễ bị oxy hóa hoặc phân hủy, giúp duy trì màu sắc đồng nhất trong sản phẩm cuối cùng trong thời gian dài. Với khả năng hòa tan tốt trong các loại cơ sở mỹ phẩm khác nhau, Yellow 11 là lựa chọn phổ biến cho các nhà sản xuất mỹ phẩm chuyên nghiệp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu sắc vàng ấm áp, rực rỡ cho sản phẩm mỹ phẩm
  • Độ ổn định màu cao trong điều kiện lưu trữ lâu dài
  • Phù hợp với nhiều loại mỹ phẩm khác nhau từ trang điểm đến chăm sóc da
  • Không gây tắc lỗ chân lông khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Tạo hiệu ứng thẩm mỹ nhất quán và chuyên nghiệp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm với các chất màu tổng hợp
  • Tiềm năng gây phản ứng quang hóa học (phototoxicity) ở một số cá nhân nếu tiếp xúc ánh sáng mặt trời trực tiếp sau sử dụng
  • Không phải là thành phần tự nhiên, nên có thể không phù hợp với các sản phẩm cosmetic tự nhiên hoặc hữu cơ

Cơ chế hoạt động

Yellow 11 hoạt động như một pigment trang điểm bằng cách tích tụ trên bề mặt da, không thẩm thấu vào các lớp sâu hơn. Các phân tử pigment này phản xạ ánh sáng theo bước sóng vàng (khoảng 570-590 nm), tạo ra hiệu ứng màu vàng được quan sát thấy. Pigment không có hoạt tính sinh học trên da mà chỉ có tác dụng trang điểm thuần túy, không thay đổi cấu trúc hoặc chức năng của da. Như một chất màu không hòa tan trong nước, Yellow 11 cần được phân tán trong một chất nền dầu hoặc trong các hạt mica/titanium dioxide để phân bổ đều trong sản phẩm. Cơ chế này đảm bảo màu sắc nhất quán và bền vững trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng Yellow 11 là an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm trang điểm ở nồng độ dùng thông thường (0.1-1%). Dữ liệu độc tính từ các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy Yellow 11 không có tác dụng gây độc tính toàn thân, không gây ung thư hoặc gây tổn thương sinh sản ở các liều lượng được sử dụng trong mỹ phẩm. Một số báo cáo chỉ ra rằng ở những cá nhân có làn da cực kỳ nhạy cảm, Yellow 11 có thể gây kích ứng nhẹ, nhưng điều này hiếm gặp và liên quan đến nồng độ cao hoặc tiếp xúc kéo dài. Tính ổn định quang hóa học của chất này cũng được xác minh trong các điều kiện lưu trữ thông thường, đảm bảo rằng nó không phân hủy thành các chất có hại.

Cách Vàng 11 (Chất Màu Vàng Hữu Cơ Tổng Hợp) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Vàng 11 (Chất Màu Vàng Hữu Cơ Tổng Hợp)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ điển hình trong mỹ phẩm: 0.1% - 1.0% tùy theo loại sản phẩm và hiệu ứng màu mong muốn. Son môi và phấn môi thường sử dụng 0.3-0.8%, trong khi phấn mắt và phấn má có thể sử dụng 0.1-0.5%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Vàng 11 (Chất Màu Vàng Hữu Cơ Tổng Hợp)vsCI 75120 (Pigment Yellow 12)

Cả hai đều là chất màu vàng hữu cơ tổng hợp, nhưng Yellow 11 có độ ổn định màu cao hơn và ít gây kích ứng hơn. Yellow 12 có thể cung cấp sắc thái vàng hơi xanh hơn.

Vàng 11 (Chất Màu Vàng Hữu Cơ Tổng Hợp)vsIron Oxides Yellow

Yellow 11 là chất màu tổng hợp còn Iron Oxides là chất màu khoáng vật tự nhiên. Iron Oxides có thể an toàn hơn cho da nhạy cảm, nhưng Yellow 11 cung cấp màu sắc rực rỡ và đồng nhất hơn.

Vàng 11 (Chất Màu Vàng Hữu Cơ Tổng Hợp)vsMica + Titanium Dioxide

Yellow 11 cung cấp màu rắn trong khi kết hợp mica và titanium dioxide tạo ra hiệu ứng rung động. Yellow 11 thích hợp cho màu sắc cố định, còn kết hợp khoáng tạo hiệu ứng ẩm sáng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics Directive - Annex IV (Colorants)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelFDA Color Additives Status ListInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)
  • EU Cosmetics Regulation - List of Permitted Colorants— European Commission
  • Cosmetic Colorants: Safety Assessment and Regulatory Status— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • INCI Dictionary - Colorants and Dyes— Personal Care Chemistry Association
  • Safety of Color Additives in Cosmetics— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 83-08-9 / 8003-22-3 · EC: 201-453-9 / 232-318-2 · PubChem: 6731

Bạn có biết?

Yellow 11 được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1970 và đã trở thành một trong những chất màu vàng phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.

Tên hóa học của Yellow 11 (2-(2-quinolyl)-1H-indene-1,3(2H)-dione) cho thấy nó được hình thành từ ba thành phần chính: cơ sở phthalic anhydride, methylquinoline và quinoline thông qua một quy trình tổng hợp phức tạp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Vàng 11 (Chất Màu Vàng Hữu Cơ Tổng Hợp)

Món ăn dát vàng

Giá vàng hôm nay

Cậu Vàng

Chia Sẻ Kinh Nghiệm Du Lịch Myanmar: Hành Trình Khám Phá Xứ Chùa Vàng

Chia Sẻ Kinh Nghiệm Du Lịch Myanmar: Hành Trình Khám Phá Xứ Chùa Vàng

Synguyen2/10/2024

Sản phẩm chứa Vàng 11 (Chất Màu Vàng Hữu Cơ Tổng Hợp)

Target

Non-acetone nail polish remover

Có theo dõi giá
Unknown

coco shea

Có theo dõi giá
Color Advance negro nº1
Llongueras

Color Advance negro nº1

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE