Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.612 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem

Chống nắng

Chất chống nắng — bảo vệ da khỏi tia UVA/UVB. Gồm physical (khoáng) và chemical (hoá học).

154 thành phần trong danh mục này

1
Titanium DioxideHOT

TITANIUM DIOXIDE

Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB · An toàn cho da nhạy cảm và trẻ em · Bảo vệ ngay lập tức, không cần thời gian thấm

4
Homosalat

HOMOSALATE

Bảo vệ da khỏi tia UV-B gây bỏng nắng · Kết cấu nhẹ, không gây nhờn dính · Ít gây kích ứng da nhạy cảm

3
Octocrylene

OCTOCRYLENE

Bảo vệ da khỏi tia UV-B và UV-A · Ổn định cao, không bị phân hủy dưới ánh nắng · Giúp ổn định các thành phần khác trong công thức

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

Hấp thụ tia UVB hiệu quả, bảo vệ da khỏi tổn thương do ánh nắng · Ổn định và hoạt động tốt ở nồng độ thấp so với một số chất chống nắng khác · Không để lại vết trắng trên da, dễ hòa tan trong các công thức chống nắng

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE
4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

Bảo vệ rộng phổ chống tia UV-A và UV-B · Hấp thụ hiệu quả các bức xạ có hại từ mặt trời · Giúp ngăn ngừa lão hóa da sớm và sạm da

ACETAMINOSALOL
ALLANTOIN PABA
Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE

Bảo vệ da khỏi tia UVA và UVB, giảm nguy cơ ung thư da · Ngăn chặn lão hóa sớm và giảm nếp nhăn do ánh nắng · Chuyển đổi hiệu quả năng lượng UV thành nhiệt

BENZOPHENONE
BENZOPHENONE-1
BENZOPHENONE-10
4
Benzophenone-11

BENZOPHENONE-11

Hấp thụ hiệu quả tia UVA và UVB, bảo vệ da khỏi tổn thương do ánh nắng · Ổn định hóa học cao, không dễ bị phân hủy bởi ánh sáng · Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác

BENZOPHENONE-12
BENZOPHENONE-2
6
Benzophenone-3 (Oxybenzone)

BENZOPHENONE-3

Bảo vệ da khỏi tia UV-A và UV-B một cách hiệu quả · Giúp ngăn ngừa cháy nắng và tổn thương từ ánh nắng mặt trời · Hạn chế lão hóa da sớm và hình thành nếp nhăn

3
Benzophenone-4 (Sunscreen)

BENZOPHENONE-4

Bảo vệ da khỏi tia UVA và UVB hiệu quả · Giúp ngăn ngừa lão hóa sớm do ánh nắng · Hỗ trợ phòng chống ung thư da

6
Benzophenone-5 (Sunscreen UV-5)

BENZOPHENONE-5

Hấp thụ hiệu quả tia UVA/UVB, bảo vệ toàn diện chống tia UV · Tăng cường độ ổn định của các chất chống nắng khác trong công thức · Tan nhanh, không để lại vết trắng, phù hợp với các sản phẩm kem nhẹ

BENZOPHENONE-6
BENZOPHENONE-7
4
Benzophenone-8 (2,2'-Dihydroxy-4-methoxybenzophenone)

BENZOPHENONE-8

Bảo vệ da khỏi tia UVA và UVB toàn phổ · Ổn định và hiệu quả trong công thức chống nắng · Giảm nguy cơ cháy nắng và tổn thương da dài hạn

BENZOPHENONE-9
4
Benzotriazolyl Dodecyl P-Cresol (UV Filter tổng hợp)

BENZOTRIAZOLYL DODECYL P-CRESOL

Cung cấp bảo vệ phổ rộng chống tia UVA và UVB · Ổn định và lưu giữ lâu dài trên da nhờ chuỗi hydrophobic · Không để lại vết trắng trên da như các lọc UV vật lý

BENZYLIDENE CAMPHOR SULFONIC ACID
BENZYL SALICYLATE
BIS-ETHYLHEXYLOXYPHENOL METHOXYPHENYL TRIAZINE
BIS-METHANE
BIS-PABA PORPHYRA 334
Bis-SH-Decapeptide-9 Porphyra 334

BIS-SH-DECAPEPTIDE-9 PORPHYRA 334

Bảo vệ da khỏi tia UV và giảm thiểu tổn thương quang hóa · Chống oxy hóa mạnh mẽ nhờ nguồn gốc từ tảo đỏ Porphyra · Ổn định công thức mỹ phẩm, tăng độ bền của các thành phần khác

Peptide Porphyra 334 với liên kết Disulfide

BIS-SH-PENTAPEPTIDE-38 PORPHYRA 334

Bảo vệ toàn diện chống tia UV và tia visible light · Chống oxy hóa mạnh mẽ, giảm tổn thương do stress oxy hóa · Tăng cường độ ổn định của công thức chống nắng