Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.612 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
BIS-SH-PENTAPEPTIDE-5 PORPHYRA 334
BORNELONE
BUDDLEJA OFFICINALIS FLOWER EXTRACT
BUMETRIZOLE
BUTYL METHOXYDIBENZOYLMETHANE
CALCIUM CERIUM OXIDE
CALOPHYLLUM INOPHYLLUM SEED OIL
Camphor Benzalkonium Methosulfate

CAMPHOR BENZALKONIUM METHOSULFATE

Bảo vệ toàn phổ UVA/UVB với hiệu quả cao · Tính kháng khuẩn giúp ngăn ngừa mụn và viêm da · Tính chất chống tĩnh điện làm da mềm mượt, không bết dính

CERIA/SILICA
CERIA/SILICA TALC
CINOXATE
COMMIPHORA GILEADENSIS BRANCH/FRUIT/LEAF EXTRACT
4
Dầu Commiphora Gileadensis (Dầu Nhân Sâm Thiêng)

COMMIPHORA GILEADENSIS OIL

Cung cấp bảo vệ UV tự nhiên và giúp giảm thiểu tác hại từ ánh nắng · Hoạt động kháng khuẩn mạnh, giúp ngăn ngừa mụn và nhiễm trùng da · Chống oxy hóa vượt trội, bảo vệ da khỏi gốc tự do và lão hóa sớm

COMMIPHORA GILEADENSIS SAP EXTRACT
DESCHAMPSIA ANTARCTICA LEAF EXTRACT
DIETHYLAMINO HYDROXYBENZOYL HEXYL BENZOATE
DIETHYLHEXYL 2,6-NAPHTHALATE
DIETHYLHEXYL BUTAMIDO TRIAZONE
DIGALLOYL TRIOLEATE
DIISOPROPYL ETHYL CINNAMATE
DIISOPROPYL METHYL CINNAMATE
DI-METHOXYCINNAMIDOPROPYL ETHYLDIMONIUM CHLORIDE ETHER
DIMETHYL PABA ETHYL CETEARYLDIMONIUM TOSYLATE
DIMORPHOLINOPYRIDAZINONE
DIPHENYL CARBOMETHOXY ACETOXY NAPHTHOPYRAN
DIPHENYLMETHYL PIPERAZINYLBENZIMIDAZOLE
DISODIUM BISETHYLPHENYL TRIAMINOTRIAZINE STILBENEDISULFONATE
Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate

DISODIUM DISTYRYLBIPHENYL DISULFONATE

Hấp thụ hiệu quả tia UV, bảo vệ da khỏi tổn thương quang hóa học · Cải thiện độ nhớt và kết cấu của sản phẩm, tạo độ mịn cho công thức · Hoạt động như chất điều hòa tóc, giúp tóc mềm mại và dễ chải

DISODIUM PHENYL DIBENZIMIDAZOLE TETRASULFONATE
DI-T-BUTYL HYDROXYBENZYLIDENE CAMPHOR