2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHexamethylenediamine / 1,6-Hexanediamine
KhácEU ✓

Hexamethylenediamine / 1,6-Hexanediamine

1,6-HEXANEDIAMINE

Hexamethylenediamine là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu như chất điều hòa độ pH (buffering agent). Nó có khả năng duy trì hoặc điều chỉnh độ acid-base của công thức mỹ phẩm, giúp tạo ra môi trường ổn định cho các thành phần khác. Thành phần này thường được áp dụng trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt, đặc biệt là những sản phẩm có chứa các thành phần mạnh cần cân bằng pH.

Cấu trúc phân tử 1,6-HEXANEDIAMINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H16N2

Khối lượng phân tử

116.20 g/mol

Tên IUPAC

hexane-1,6-diamine

CAS

124-09-4

5/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ở EU, hexamethylenediamine được phép sử

Tổng quan

Hexamethylenediamine, hay còn gọi là 1,6-hexanediamine, là một chất hoá học hữu cơ thuộc nhóm amine được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm. Vai trò chính của nó là hoạt động như một chất điều hòa độ pH (buffering agent), giúp ổn định và duy trì độ axit-base của các công thức mỹ phẩm. Bằng cách cung cấp các nhóm amine碱性, nó có khả năng trung hòa các axit và ngăn chặn sự thay đổi độ pH đột ngột trong sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công thức chứa các thành phần hoạt chất mạnh như axit glycolic, axit salicylic, hoặc các chất bảo quản mạnh khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cân bằng và duy trì độ pH công thức mỹ phẩm ổn định
  • Tăng tính hiệu quả của các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp công thức bền vững hơn và không bị oxy hóa
  • Không gây nên tắc lỗ da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần sử dụng ở nồng độ thấp để đảm bảo an toàn
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với hợp chất amine

Cơ chế hoạt động

Hexamethylenediamine hoạt động thông qua cơ chế trung hòa hóa học. Các nhóm amino (-NH2) trong phân tử này có khả năng nhận các ion hydro từ các acid, do đó làm giảm nồng độ ion hydro tự do và tăng pH của dung dịch. Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, nó tạo thành một hệ thống đệm (buffer system) giúp duy trì pH ở mức mong muốn. Trên da, điều này đảm bảo rằng các sản phẩm không quá axit hoặc quá kiềm, từ đó bảo vệ màng bảo vệ da tự nhiên và giảm nguy cơ kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng việc duy trì độ pH thích hợp là rất quan trọng để bảo vệ da. Da khỏe mạnh có độ pH khoảng 4.5-5.5 (hơi axit). Các sản phẩm quá axit hoặc quá kiềm có thể phá vỡ màng bảo vệ da (stratum corneum) và dẫn đến kích ứng, khô hạn, hoặc thậm chí viêm da. Hexamethylenediamine, như một chất điều hòa pH, giúp đảm bảo rằng các sản phẩm chăm sóc da duy trì độ pH tối ưu để an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nồng độ sử dụng phải được kiểm soát chặt chẽ vì nồng độ quá cao của chính thành phần này có thể gây kích ứng.

Cách Hexamethylenediamine / 1,6-Hexanediamine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hexamethylenediamine / 1,6-Hexanediamine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 2% tùy theo loại công thức và độ pH mục tiêu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Được sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm có chứa thành phần này

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2GlycerinEWG 1Kali SorbateEWG 3Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Hexamethylenediamine / 1,6-HexanediaminevsSODIUM HYDROXIDE

Cả hai đều là chất điều hòa pH, nhưng hexamethylenediamine hoạt động nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng hơn sodium hydroxide. Sodium hydroxide là một bazơ mạnh và cần được sử dụng cẩn thận, trong khi hexamethylenediamine là một chất điều hòa pH yếu hơn, an toàn hơn cho da.

Hexamethylenediamine / 1,6-HexanediaminevsCITRIC ACID

Citric acid là một axit được sử dụng để giảm pH, trong khi hexamethylenediamine được sử dụng để tăng pH. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo thành một hệ thống đệm hiệu quả

Hexamethylenediamine / 1,6-HexanediaminevsTROMETHAMINE

Cả hai đều là chất điều hòa pH, nhưng tromethamine thường được coi là an toàn hơn và ít gây kích ứng hơn hexamethylenediamine ở nồng độ tương đương

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosIng Database - European CommissionCosmetics & Toiletries MagazinePaula's Choice Ingredient Dictionary
  • CosIng Database - Cosmetic Ingredient Search— European Commission
  • Hexamethylenediamine in Cosmetic Applications— Science Direct
  • Buffer Systems in Cosmetic Formulations— Taylor & Francis Online
  • Ingredient Safety Review - PCPC— Personal Care Products Council

CAS: 124-09-4 · EC: 204-679-6 · PubChem: 16402

Bạn có biết?

Hexamethylenediamine được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong sản xuất nylon và các chất dẻo công nghiệp, cho thấy tính linh hoạt cao của hợp chất này

Tên 'hexamethylene' đến từ việc nó có 6 nguyên tử carbon liên tiếp (-CH2-CH2-CH2-CH2-CH2-CH2-), tạo nên chuỗi carbon dài trong phân tử

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE