1,6-HEXANEDIAMINE
Hexamethylenediamine là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu như chất điều hòa độ pH (buffering agent). Nó có khả năng duy trì hoặc điều chỉnh độ acid-base của công thức mỹ phẩm, giúp tạo ra môi trường ổn định cho các thành phần khác. Thành phần này thường được áp dụng trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt, đặc biệt là những sản phẩm có chứa các thành phần mạnh cần cân bằng pH.
Công thức phân tử
C6H16N2
Khối lượng phân tử
116.20 g/mol
Tên IUPAC
hexane-1,6-diamine
CAS
124-09-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Ở EU, hexamethylenediamine được phép sử
Hexamethylenediamine, hay còn gọi là 1,6-hexanediamine, là một chất hoá học hữu cơ thuộc nhóm amine được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm. Vai trò chính của nó là hoạt động như một chất điều hòa độ pH (buffering agent), giúp ổn định và duy trì độ axit-base của các công thức mỹ phẩm. Bằng cách cung cấp các nhóm amine碱性, nó có khả năng trung hòa các axit và ngăn chặn sự thay đổi độ pH đột ngột trong sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công thức chứa các thành phần hoạt chất mạnh như axit glycolic, axit salicylic, hoặc các chất bảo quản mạnh khác.
Hexamethylenediamine hoạt động thông qua cơ chế trung hòa hóa học. Các nhóm amino (-NH2) trong phân tử này có khả năng nhận các ion hydro từ các acid, do đó làm giảm nồng độ ion hydro tự do và tăng pH của dung dịch. Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, nó tạo thành một hệ thống đệm (buffer system) giúp duy trì pH ở mức mong muốn. Trên da, điều này đảm bảo rằng các sản phẩm không quá axit hoặc quá kiềm, từ đó bảo vệ màng bảo vệ da tự nhiên và giảm nguy cơ kích ứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng việc duy trì độ pH thích hợp là rất quan trọng để bảo vệ da. Da khỏe mạnh có độ pH khoảng 4.5-5.5 (hơi axit). Các sản phẩm quá axit hoặc quá kiềm có thể phá vỡ màng bảo vệ da (stratum corneum) và dẫn đến kích ứng, khô hạn, hoặc thậm chí viêm da. Hexamethylenediamine, như một chất điều hòa pH, giúp đảm bảo rằng các sản phẩm chăm sóc da duy trì độ pH tối ưu để an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nồng độ sử dụng phải được kiểm soát chặt chẽ vì nồng độ quá cao của chính thành phần này có thể gây kích ứng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 2% tùy theo loại công thức và độ pH mục tiêu
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm có chứa thành phần này
Cả hai đều là chất điều hòa pH, nhưng hexamethylenediamine hoạt động nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng hơn sodium hydroxide. Sodium hydroxide là một bazơ mạnh và cần được sử dụng cẩn thận, trong khi hexamethylenediamine là một chất điều hòa pH yếu hơn, an toàn hơn cho da.
Citric acid là một axit được sử dụng để giảm pH, trong khi hexamethylenediamine được sử dụng để tăng pH. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo thành một hệ thống đệm hiệu quả
Cả hai đều là chất điều hòa pH, nhưng tromethamine thường được coi là an toàn hơn và ít gây kích ứng hơn hexamethylenediamine ở nồng độ tương đương
CAS: 124-09-4 · EC: 204-679-6 · PubChem: 16402
Bạn có biết?
Hexamethylenediamine được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong sản xuất nylon và các chất dẻo công nghiệp, cho thấy tính linh hoạt cao của hợp chất này
Tên 'hexamethylene' đến từ việc nó có 6 nguyên tử carbon liên tiếp (-CH2-CH2-CH2-CH2-CH2-CH2-), tạo nên chuỗi carbon dài trong phân tử
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE