2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần3-O-Cetyl Ascorbic Acid (Ascorbyl Cetyl Ether)
Dưỡng ẩmEU ✓

3-O-Cetyl Ascorbic Acid (Ascorbyl Cetyl Ether)

3-O-CETYL ASCORBIC ACID

Đây là một phiên bản ổn định của Vitamin C được tạo bằng cách gắn một chuỗi cetyl (mỡ dừa) vào Vitamin C tự nhiên. Chất này có khả năng thẩm thấu tốt hơn Vitamin C thường và ổn định hơn khi tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ và không khí. Nó hoạt động như một chất oxy hóa nhẹ, giúp làm sáng da, giảm thâm nám và tăng sản xuất collagen.

Cấu trúc phân tử 3-O-CETYL ASCORBIC ACID

PubChem (NIH)

CAS

88306-70-1

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU và Mỹ. Không

Tổng quan

3-O-Cetyl Ascorbic Acid, còn gọi là Ascorbyl Cetyl Ether, là một dẫn xuất ổn định của Vitamin C được phát triển để khắc phục những hạn chế của Vitamin C L-Ascorbic Acid thường. Vitamin C thường rất tính nhạy cảm với ánh sáng, không khí và nhiệt độ, dễ bị oxy hóa và mất hiệu lực. Bằng cách gắn một chuỗi cetyl vào Vitamin C, các nhà khoa học đã tạo ra một phiên bản ổn định hơn mà vẫn giữ được những lợi ích dưỡng da. Chất này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm serum, kem dưỡng cao cấp vì khả năng ổn định lâu và hấp thụ tốt hơn. Nó đặc biệt được ưa chuộng bởi những người tìm kiếm một lựa chọn Vitamin C hiệu quả nhưng không muốn phải lo lắng về sự mất hiệu lực do bảo quản không đúng cách.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sáng da và giảm thâm nám hiệu quả
  • Tăng sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi da
  • Có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ
  • Ổn định hơn Vitamin C thường, dễ bảo quản

Cơ chế hoạt động

3-O-Cetyl Ascorbic Acid hoạt động theo cơ chế chống oxy hóa trên da. Khi hấp thụ qua lớp biểu bì, nó được các enzyme trên da chuyển đổi thành Vitamin C hoạt chất (L-Ascorbic Acid). Vitamin C hoạt chất này sau đó kích thích sự sản xuất collagen thông qua con đường signaling của procollagen, giúp tăng độ đàn hồi và giảm nếp nhăn. Ngoài ra, nó cũng có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi các tự do gốc gây ra bởi ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Vitamin C cũng ức chế enzyme tyrosinase, giảm sản xuất melanin và làm sáng da, giảm thâm nám.

Nghiên cứu khoa học

Có nhiều nghiên cứu trên PubMed về hiệu quả của Vitamin C và các dẫn xuất của nó trong chăm sóc da. Một nghiên cứu năm 2017 trên journal 'Dermatology Research and Practice' chỉ ra rằng các dẫn xuất Vitamin C ổn định như 3-O-Cetyl Ascorbic Acid có khả năng xuyên qua lớp biểu bì da tốt hơn so với Vitamin C thường. Một nghiên cứu khác năm 2019 chỉ ra rằng Vitamin C có thể tăng cấp độ collagen trong da sau 12 tuần sử dụng. Các nghiên cứu in vitro cũng chứng minh rằng 3-O-Cetyl Ascorbic Acid có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ tương đương với Vitamin C L-Ascorbic Acid.

Cách 3-O-Cetyl Ascorbic Acid (Ascorbyl Cetyl Ether) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 3-O-Cetyl Ascorbic Acid (Ascorbyl Cetyl Ether)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

5-20%

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

3-O-Cetyl Ascorbic Acid (Ascorbyl Cetyl Ether)vsL-Ascorbic Acid (Vitamin C thường)

Cả hai có tác dụng chống oxy hóa và làm sáng da như nhau, nhưng 3-O-Cetyl Ascorbic Acid ổn định hơn, thẩm thấu tốt hơn, và dễ bảo quản hơn. L-Ascorbic Acid tác dụng nhanh hơn nhưng dễ mất hiệu lực.

3-O-Cetyl Ascorbic Acid (Ascorbyl Cetyl Ether)vsSodium Ascorbyl Phosphate

Cả hai là dẫn xuất Vitamin C ổn định, nhưng 3-O-Cetyl Ascorbic Acid thẩm thấu tốt hơn và có tác dụng chống oxy hóa mạnh hơn.

3-O-Cetyl Ascorbic Acid (Ascorbyl Cetyl Ether)vsVitamin E (Tocopherol)

Cả hai là chất chống oxy hóa, nhưng Vitamin C làm sáng da tốt hơn, trong khi Vitamin E bảo vệ chống tia UV tốt hơn. Nên dùng cùng nhau để tăng hiệu quả.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPubMedCosIng Database
  • 3-O-CETYL ASCORBIC ACID — EU CosIng Database— European Commission
  • 3-O-CETYL ASCORBIC ACID — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Stability and Efficacy of L-Ascorbic Acid Derivatives in Skincare— PubMed
  • EWG - 3-O-Cetyl Ascorbic Acid— EWG Skin Deep

CAS: 88306-70-1 · EC: -

Bạn có biết?

3-O-Cetyl Ascorbic Acid được phát triển lần đầu tiên bởi các nhà khoa học Nhật Bản vào những năm 1980, và nó nhanh chóng trở thành lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm skincare cao cấp.

Mặc dù ổn định hơn Vitamin C thường, 3-O-Cetyl Ascorbic Acid vẫn nên được bảo quản trong các lọ opaque (không trong suốt) để bảo vệ khỏi ánh sáng.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL