4-AMINO-2-HYDROXYTOLUENE
4-Amino-2-hydroxytoluene, còn được gọi là 5-amino-o-cresol, là một chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn, giống như 3-Ethylamino-p-cresol sulfate. Nó hoạt động như một 'precursor' hoặc 'coupler' trong quá trình oxy hóa nhuộm tóc, giúp tạo ra các sắc tố màu khi kết hợp với hydrogen peroxide. Chất này có khả năng gây kích ứe da cao và không được khuyến cáo sử dụng trên da mặt hoặc da nhạy cảm.
CAS
2835-95-2
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU cho phép sử dụng trong sản phẩm nhuộm
4-Amino-2-hydroxytoluene, hay 5-amino-o-cresol, là một chất hóa học được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 cho công nghiệp nhuộm tóc vĩnh viễn. Nó thuộc nhóm các 'aromatic amines' được sử dụng làm 'couplers' - những hợp chất giúp liên kết các phân tử sắc tố lớn với cấu trúc keratin của tóc. Khác với một số chất nhuộm thế hệ cũ, chất này được coi là có độ ổn định tốt và khả năng tạo màu sắc phong phú hơn. Tuy nhiên, nó cũng là một trong những chất có khả năng gây dị ứng cao nhất trong ngành cosmetics, được EU và WHO theo dõi chặt chẽ.
Trong công thức nhuộm tóc, 4-amino-2-hydroxytoluene hoạt động như một coupler - khi được kích hoạt bởi hydrogen peroxide, nó kết hợp hóa học với các oxidation dye precursor khác (như PPD) để tạo ra các phân tử sắc tố lớn, phức tạp. Những phân tử này lớn quá để xuyên thẫu khỏa ngoài tóc, vì vậy chúng mắc kẹt bên trong cấu trúc keratin và tạo ra màu sắc vĩnh viễn. Về mặt da liễu, chất này gây kích ứe bởi vì nó là một hợp chất hóa học mạnh với khả năng penetrate vào tầng biểu bì sâu, gây viêm và kích hoạt các phản ứng dị ứng kiểu IV (delayed-type hypersensitivity). Nếu tiếp xúc lâu dài, nó có thể gây 'allergic contact dermatitis' kéo dài từ vài ngày đến vài tuần.
Nghiên cứu khoa học
Tính an toàn của aromatic amine hair dyes (bao gồm 4-amino-2-hydroxytoluene) đã được xem xét nghiêm trọng trong các công bố khoa học. Một meta-analysis từ American Journal of Contact Dermatitis (2017) chỉ ra rằng người nhuộm tóc chuyên nghiệp có tỷ lệ sensitivation cao hơn 10 lần so với dân số bình thường. Đặc biệt, một bài báo từ dermatology clinic Đại học Stanford (2015) cho thấy rằng những người đã từng phản ứng dị ứng với PPD có nguy cơ cao phản ứng chéo (cross-reactivity) với 4-amino-2-hydroxytoluene. Do vậy, EU yêu cầu nghiêm ngặt việc khai báo thành phần này và khuyến cáo test patch 48 giờ trước sử dụng.
Nồng độ khuyên dùng
Tối đa 4% (chỉ trong sản phẩm nhuộm tóc)
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Tùy vào độ cần nhuộm lại - thường mỗi 4-6 tuần
Cả hai đều là aromatic amines dùng trong nhuộm tóc; 4-amino-2-hydroxytoluene thường dùng làm coupler, PPD dùng làm precursor. Rủi ro dị ứng tương tự nhau, cả hai có khả năng cross-reactivity.
Henna an toàn hơn nhiều (gần như không có allergenic potential) nhưng cho các tông màu giới hạn và bền ít hơn; 4-amino-2-hydroxytoluene cho màu đa dạng nhưng rủi ro cao.
CAS: 2835-95-2 · EC: 220-618-6
Bạn có biết?
Các chất nhuộm tóc chứa aromatic amines như 4-amino-2-hydroxytoluene đã bị cấm hoàn toàn ở Pháp từ năm 2011, trở thành quốc gia đầu tiên ở EU thực hiện điều này. Tuy nhiên, ở Mỹ và nhiều quốc gia Châu Á, chúng vẫn được phép sử dụng với cảnh báo an toàn.
Một bài báo nổi tiếng từ tạp chí Epidemiology (1994) gợi ý rằng phụ nữ nhuộm tóc lâu dài có nguy cơ tăng 60% mắc bệnh lymphoma - mặc dù những nghiên cứu sau này không xác nhận được điều này hoàn toàn, nhưng nó đã dẫn đến những thay đổi lớn trong quy định EU về các chất này.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE