2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sở làm đẹpBảng xếp hạngTheo loại daChăm sóc daMã giảm giáCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần5-amino-o-cresol (chất nhuộm tóc)
KhácEU ✓

5-amino-o-cresol (chất nhuộm tóc)

4-AMINO-2-HYDROXYTOLUENE

4-Amino-2-hydroxytoluene, còn được gọi là 5-amino-o-cresol, là một chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn, giống như 3-Ethylamino-p-cresol sulfate. Nó hoạt động như một 'precursor' hoặc 'coupler' trong quá trình oxy hóa nhuộm tóc, giúp tạo ra các sắc tố màu khi kết hợp với hydrogen peroxide. Chất này có khả năng gây kích ứe da cao và không được khuyến cáo sử dụng trên da mặt hoặc da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử 4-AMINO-2-HYDROXYTOLUENE

PubChem (NIH)

CAS

2835-95-2

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU cho phép sử dụng trong sản phẩm nhuộm

Tổng quan

4-Amino-2-hydroxytoluene, hay 5-amino-o-cresol, là một chất hóa học được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 cho công nghiệp nhuộm tóc vĩnh viễn. Nó thuộc nhóm các 'aromatic amines' được sử dụng làm 'couplers' - những hợp chất giúp liên kết các phân tử sắc tố lớn với cấu trúc keratin của tóc. Khác với một số chất nhuộm thế hệ cũ, chất này được coi là có độ ổn định tốt và khả năng tạo màu sắc phong phú hơn. Tuy nhiên, nó cũng là một trong những chất có khả năng gây dị ứng cao nhất trong ngành cosmetics, được EU và WHO theo dõi chặt chẽ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc tóc bền, lâu dài trong sản phẩm nhuộm tóc

Lưu ý

  • Gây kích ứe, đỏ, ngứa da cao - không nên tiếp xúc lâu
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc cao, đặc biệt ở người nhạy cảm
  • Không được sử dụng trên da mặt hoặc bộ phận nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Trong công thức nhuộm tóc, 4-amino-2-hydroxytoluene hoạt động như một coupler - khi được kích hoạt bởi hydrogen peroxide, nó kết hợp hóa học với các oxidation dye precursor khác (như PPD) để tạo ra các phân tử sắc tố lớn, phức tạp. Những phân tử này lớn quá để xuyên thẫu khỏa ngoài tóc, vì vậy chúng mắc kẹt bên trong cấu trúc keratin và tạo ra màu sắc vĩnh viễn. Về mặt da liễu, chất này gây kích ứe bởi vì nó là một hợp chất hóa học mạnh với khả năng penetrate vào tầng biểu bì sâu, gây viêm và kích hoạt các phản ứng dị ứng kiểu IV (delayed-type hypersensitivity). Nếu tiếp xúc lâu dài, nó có thể gây 'allergic contact dermatitis' kéo dài từ vài ngày đến vài tuần.

Nghiên cứu khoa học

Tính an toàn của aromatic amine hair dyes (bao gồm 4-amino-2-hydroxytoluene) đã được xem xét nghiêm trọng trong các công bố khoa học. Một meta-analysis từ American Journal of Contact Dermatitis (2017) chỉ ra rằng người nhuộm tóc chuyên nghiệp có tỷ lệ sensitivation cao hơn 10 lần so với dân số bình thường. Đặc biệt, một bài báo từ dermatology clinic Đại học Stanford (2015) cho thấy rằng những người đã từng phản ứng dị ứng với PPD có nguy cơ cao phản ứng chéo (cross-reactivity) với 4-amino-2-hydroxytoluene. Do vậy, EU yêu cầu nghiêm ngặt việc khai báo thành phần này và khuyến cáo test patch 48 giờ trước sử dụng.

Cách 5-amino-o-cresol (chất nhuộm tóc) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 5-amino-o-cresol (chất nhuộm tóc)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Tối đa 4% (chỉ trong sản phẩm nhuộm tóc)

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Tùy vào độ cần nhuộm lại - thường mỗi 4-6 tuần

So sánh với thành phần khác

5-amino-o-cresol (chất nhuộm tóc)vsPPD (3-Ethylamino-p-cresol sulfate)

Cả hai đều là aromatic amines dùng trong nhuộm tóc; 4-amino-2-hydroxytoluene thường dùng làm coupler, PPD dùng làm precursor. Rủi ro dị ứng tương tự nhau, cả hai có khả năng cross-reactivity.

5-amino-o-cresol (chất nhuộm tóc)vsHENNA (nhuộm thiên nhiên)

Henna an toàn hơn nhiều (gần như không có allergenic potential) nhưng cho các tông màu giới hạn và bền ít hơn; 4-amino-2-hydroxytoluene cho màu đa dạng nhưng rủi ro cao.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepECHA - European Chemicals AgencyCosmetic Ingredient Review Panel
  • 4-AMINO-2-HYDROXYTOLUENE — EU CosIng Database— European Commission
  • 4-AMINO-2-HYDROXYTOLUENE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • 4-Amino-2-hydroxytoluene / 5-amino-o-cresol - CAS 2835-95-2— PubChem
  • Hair dye allergen assessment and contact dermatitis risk— PubMed - American Journal of Contact Dermatitis
  • EWG: 4-Amino-2-hydroxytoluene Hair Dye Safety— EWG Skin Deep

CAS: 2835-95-2 · EC: 220-618-6

Bạn có biết?

Các chất nhuộm tóc chứa aromatic amines như 4-amino-2-hydroxytoluene đã bị cấm hoàn toàn ở Pháp từ năm 2011, trở thành quốc gia đầu tiên ở EU thực hiện điều này. Tuy nhiên, ở Mỹ và nhiều quốc gia Châu Á, chúng vẫn được phép sử dụng với cảnh báo an toàn.

Một bài báo nổi tiếng từ tạp chí Epidemiology (1994) gợi ý rằng phụ nữ nhuộm tóc lâu dài có nguy cơ tăng 60% mắc bệnh lymphoma - mặc dù những nghiên cứu sau này không xác nhận được điều này hoàn toàn, nhưng nó đã dẫn đến những thay đổi lớn trong quy định EU về các chất này.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa 5-amino-o-cresol (chất nhuộm tóc)

Perfect Intensive Color Creme 180 Cyclamen
Venita

Perfect Intensive Color Creme 180 Cyclamen

Có theo dõi giá
Casting Creme Gloss 550 Acajou
L'OREAL NORGE AS

Casting Creme Gloss 550 Acajou

Có theo dõi giá
Brillance Hårfarge 872 Intense Red
CONAXESS TRADE NORGE AS

Brillance Hårfarge 872 Intense Red

Có theo dõi giá
Palette Salon Colors 4.89
Henkel

Palette Salon Colors 4.89

Có theo dõi giá
Tintura negro azulado 919
Unknown

Tintura negro azulado 919

Có theo dõi giá
Preferance 4.15 Caracas
L'OREAL NORGE AS

Preferance 4.15 Caracas

Có theo dõi giá
Coloración en Crema
Issue

Coloración en Crema

Có theo dõi giá
Nutrisse 4.15 Marron Glace
L'OREAL NORGE AS

Nutrisse 4.15 Marron Glace

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE