2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủSản phẩmHenkelPalette Salon Colors 8.5
Palette Salon Colors 8.5
Henkel

Palette Salon Colors 8.5

0.0(0 đánh giá)
Đã xác minh
Thị trường:🇫🇷
5/100Cần chú ý

Palette Salon Colors 8.5 là sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp từ Henkel, được thiết kế cho sử dụng tại salon. Công thức có chứa amoniac giúp phân tán màu sâu vào tóc, kết hợp với các chất dưỡng ẩm để chăm sóc tóc trong quá trình nhuộm. Sản phẩm phù hợp với những người muốn thay đổi tông màu tóc toàn diện, từ che bạc đến tạo màu thời trang.

Dung tích: 115 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Bao bì
boitecartonplastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
butylphenyl methylpropionalcitronellolgeraniolhexyl cinnamalhexyl salicylatelimonenelinalool

Tổng quan

Palette Salon Colors 8.5 là một loại kem nhuộm tóc chuyên nghiệp được phát triển bởi Henkel, một thương hiệu hàng đầu trong ngành chăm sóc cá nhân. Công thức này chứa ammonium hydroxide để kích hoạt quá trình nhuộm và các emollient như cetearyl alcohol, glycerin để giảm thiểu tổn thương tóc. Với dung tích 115ml, đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho các salon hoặc sử dụng tại nhà cho những người có kinh nghiệm. Sản phẩm kết hợp các chất bề mặt hoạt động để phân tán pigment màu và các chất dưỡng để bảo vệ cấu trúc tóc.

Phù hợp với: Sản phẩm được thiết kế cho chuyên gia salon tóc và những người có kinh nghiệm nhuộm tóc tại nhà, không phù hợp cho người lần đầu nhuộm hoặc có tóc rất yếu.

Cách hoạt động trên da

Ammonium hydroxide giúp mở rộng lớp cuticle tóc, cho phép các phân tử pigment xâm nhập vào phần lõi tóc. Cetearyl alcohol và glycerin hoạt động như emollient, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi tình trạng khô ráp trong quá trình nhuộm. Sodium laureth sulfate và các surfactant khác hỗ trợ phân tán đều các thành phần màu trên toàn bộ tóc.

Hướng dẫn dùng

Trộn kem nhuộm với thuốc tẩy (không đi kèm) theo tỷ lệ hướng dẫn trên hộp sản phẩm, thường là 1:2 hoặc 1:1.5. Áp dụng hỗn hợp từ rễ tóc đến ngọn tóc, chắc chắn rằng tất cả các sợi tóc được phủ đều. Để trong 30-40 phút tùy theo màu mong muốn và loại tóc, sau đó rửa sạch bằng nước ấm và sử dụng dầu gội chuyên biệt cho tóc nhuộm.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Nhuộm tóc chuyên nghiệp với màu bền lâu
  • Công thức chứa chất dưỡng ẩm (glycerin, cetearyl alcohol) giúp giảm tổn thương
  • Phân tán màu đều và ổn định nhờ công thức surfactant
  • Dung tích 115ml đủ cho một lần nhuộm toàn bộ tóc

Lưu ý

  • Chứa ammonium hydroxide - không an toàn cho da nhạy cảm, tránh tiếp xúc với da đầu lâu
  • Sodium laureth sulfate có thể gây kích ứng nếu tóc quá yếu hoặc bị tổn thương
  • Hương liệu (PARFUM) và limonene có thể gây dị ứng ở một số người
  • Chứa sodium sulfite - cần rửa sạch kỹ sau sử dụng để tránh bảo quản độc tố

Nên dùng khi

  • · Che phủ tóc bạc toàn diện tại salon
  • · Thay đổi tông màu tóc toàn bộ
  • · Người có tóc khỏe mạnh đến bình thường
  • · Sử dụng chuyên nghiệp trong môi trường salon

Tránh dùng khi

  • · Tóc rất yếu, hư tổn từ các lần nhuộm trước
  • · Da đầu nhạy cảm hoặc dễ kích ứng
  • · Có tiền sử dị ứng với các thành phần hóa chất trong kem nhuộm
  • · Không có kinh nghiệm nhuộm tóc và không có hướng dẫn từ chuyên gia

Thành phần nổi bật trong SP này

Cetearyl Alcohol · CETEARYL ALCOHOL

Emollient nhẹ giúp làm mềm và bảo vệ tóc, ngăn ngừa mất ẩm trong quá trình nhuộm

Hydroxide Ammonium · AMMONIUM HYDROXIDE

Là tác nhân kích hoạt chính giúp mở lớp cuticle tóc và cho phép pigment màu xâm nhập, tạo ra màu bền lâu

Sodium Laureth Sulfate (SLES) · SODIUM LAURETH SULFATE

Surfactant nhẹ hơn SLS, giúp phân tán đều các thành phần pigment trên toàn bộ tóc

Glycerin · Glycerin

Humectant mạnh mẽ giúp giữ ẩm trong tóc, giảm thiểu hiệu ứng khô ráp từ quá trình nhuộm

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (51)

2
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
3
AMMONIUM HYDROXIDE(Hydroxide Ammonium)
KhácEWG 6
7
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
17
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
4
GLYCERYL STEARATE
Làm mềm
5
CETEARETH-20(Ceteareth-20)
Chất tẩy rửaEWG 2
6
OCTYLDODECANOL(Octyldodecanol (2-Octyldodecan-1-ol))
Làm mềmEWG 2
8
SODIUM CETEARYL SULFATE
Chất tẩy rửa
9
SERINE
Dưỡng ẩm
12
OLEIC ACID
Làm mềm
13
SODIUM SULFITE(Natri sunfite)
Chất bảo quảnEWG 6
14
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
15
SILICA
Khác
16
POTASSIUM STEARATE(Kali Stearate)
Chất tẩy rửaEWG 4
18
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
19
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
20
POTASSIUM HYDROXIDE
Khác
21
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
22
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
23
RESORCINOL
Chống oxy hoá
24
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
25
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
26
2-METHYLRESORCINOL(2-Methylresorcinol (Thuốc nhuộm tóc))
KhácEWG 6
27
4-CHLORORESORCINOL(4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol))
KhácEWG 7
28
BUTYLPHENYL METHYLPROPIONAL
Hương liệu
29
LINOLEAMIDOPROPYL PG-DIMONIUM CHLORIDE PHOSPHATE
Khác
30
2-AMINO-3-HYDROXYPYRIDINE(2-Amino-3-hydroxypyridine)
Khác
31
PROPYLENE GLYCOL
Dưỡng ẩm
32
SODIUM SULFATE
Khác
33
HEXYL SALICYLATE
Hương liệu
34
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
35
BENZOIC ACID
Chất bảo quản
36
2-AMINO-6-CHLORO-4-NITROPHENOL(2-Amino-6-chloro-4-nitrophenol (chất nhuộm tóc))
KhácEWG 8
39
HYDROGEN PEROXIDE
Chất bảo quản
40
PEG-40 CASTOR OIL(Dầu thầu dầu ethoxylate (PEG-40 Castor Oil))
Chất tẩy rửaEWG 4
41
DISODIUM PYROPHOSPHATE(Disodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt))
KhácEWG 2
42
DISODIUM EDTA
Khác
43
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
46
BEHENTRIMONIUM CHLORIDE(Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium))
Làm mềmEWG 4
47
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
48
HYDROLYZED KERATIN
Dưỡng ẩm
49
CALCIUM CHLORIDE
Khác
50
ISOPROPYL MYRISTATE(Isopropyl Myristate)
Làm mềmEWG 4
51
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
52
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
53
STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE(Stearamidopropyl Dimethylamine)
Chất tẩy rửaEWG 4
54
SODIUM METHYLPARABEN(Sodium Methylparaben (Natri Methylparaben))
Chất bảo quảnEWG 4
55
POLYQUATERNIUM-37(Polyquaternium-37)
KhácEWG 2
56
DICAPRYLYL CARBONATE
Dưỡng ẩm
57
HEXYL CINNAMAL
Hương liệu
58
GERANIOL
Hương liệu

Đánh giá (0)

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để viết review.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích chuyên môn. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8410436233132

Trích dẫn bổ sung (1)

  • Dữ liệu gốc: Palette Salon Colors 8.5

    Open Beauty Facts·world.openbeautyfacts.org

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được tổng hợp từ các nguồn tham khảo ở trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự

Daily Moisture
Jergens

Daily Moisture

Có theo dõi giá
Cleanse
Unilever

Cleanse

Có theo dõi giá
Shampoo No Perfume
Tiger

Shampoo No Perfume

Có theo dõi giá

Cũng từ Henkel

Khám phá các sản phẩm khác của thương hiệu.

Xem tất cả →
Perfect Mousse Châtain Chocolat 465
Henkel

Perfect Mousse Châtain Chocolat 465

Có theo dõi giá
V12 Power Gel
Henkel

V12 Power Gel

Có theo dõi giá
Gliss Hair Repair Ultimate Repair Shampooing
Henkel

Gliss Hair Repair Ultimate Repair Shampooing

Có theo dõi giá
Perfect Mousse Acajou 586
Henkel

Perfect Mousse Acajou 586

Có theo dõi giá
Jeunesse infusée concentré anti-rides
Henkel

Jeunesse infusée concentré anti-rides

Có theo dõi giá
Got2B Twisted Boucle-La
Henkel

Got2B Twisted Boucle-La

Có theo dõi giá

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.

LưuBáo giá giảm

Video review từ cộng đồng

Submit video

Chưa có video review nào. Là người đầu tiên submit?