2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần6-Amino-m-cresol
KhácEU ✓

6-Amino-m-cresol

6-AMINO-M-CRESOL

Đây là một hợp chất hóa học được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc để tạo màu. Nó là một dẫn xuất của m-cresol (methylphenol) với một nhóm amino, giúp nó kết hợp với oxi hóa để tạo ra các sắc độ màu sẫm từ nâu đến đen. Thành phần này không được khuyến cáo sử dụng trên da mặt và chỉ dành riêng cho nhuộm tóc vì có khả năng kích ứng cao.

Cấu trúc phân tử 6-AMINO-M-CRESOL

PubChem (NIH)

CAS

2835-98-5

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo EU CosIng, 6-Amino-m-cresol được ph

Tổng quan

6-Amino-m-cresol, hay còn gọi là 4-amino-2-methylphenol, là một hợp chất hóa học hữu cơ thuộc nhóm các trung gian nhuộm tóc (hair dye intermediates). Nó được phát triển trong ngành công nghiệp nhuộm tóc từ những năm 1950 và trở thành một trong những thành phần chính trong các công thức nhuộm tóc vĩnh viễn (permanent hair color) trên toàn thế giới. Như một chất hóa học tương đối mạnh, 6-amino-m-cresol được sử dụng vì khả năng của nó tương tác với hydrogen peroxide để tạo ra các phân tử color oxidation dyes, cho phép tạo ra các sắc độ màu bền vững trên tóc. Tuy nhiên, do tính chất hóa học của nó, thành phần này có tiềm năng gây kích ức da cao và chỉ nên được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc theo hướng dẫn an toàn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu bền vững và rực rỡ khi nhuộm tóc
  • Kết hợp tốt với các hóa chất nhuộm khác
  • Cho phép tạo nhiều sắc độ màu khác nhau

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng, cháy rát trên da và da đầu
  • Tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm
  • Có thể gây hại đến da quanh mắt nếu tiếp xúc

Cơ chế hoạt động

6-Amino-m-cresol hoạt động bằng cách hoạt động như một chromophore khi được kết hợp với hydrogen peroxide. Cơ chế này liên quan đến quá trình oxy hóa, nơi các phân tử này bị biến đổi thành các coupler molecules, tạo ra các polymer dyes màu đen hoặc nâu mạnh mẽ trên bề mặt tóc. Khi áp dụng lên tóc, các phân tử này xâm nhập vào lớp trong của tóc (cortex) và tạo thành các phân tử màu lớn không thể rửa trôi dễ dàng, do đó tạo ra màu sắc bền vững. Trên da, 6-amino-m-cresol có thể xâm nhập qua lớp biểu bì, gây ra phản ứng viêm, kích ứng hoặc thậm chí phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm. Đó là lý do tại sao nó không nên áp dụng trực tiếp trên da mặt hoặc các vùng da nhạy cảm khác.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên PubMed và các tạp chí da liễu đã ghi nhận nhiều trường hợp contact dermatitis và phản ứng dị ứng liên quan đến 6-amino-m-cresol từ các sản phẩm nhuộm tóc. Một số bài báo năm 2010-2020 trong Contact Dermatitis journal đã chỉ ra rằng thành phần này là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của phản ứng dị ứng từ nhuộm tóc, đặc biệt ở những người sử dụng nhuộm tóc thường xuyên. Tuy nhiên, khi sử dụng đúng cách theo hướng dẫn (bảo vệ da và thời gian sử dụng ngắn), tỷ lệ phản ứng có thể được kiểm soát.

Cách 6-Amino-m-cresol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 6-Amino-m-cresol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3% (chỉ trong sản phẩm nhuộm tóc)

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Từng 4-8 tuần tùy theo nhu cầu

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDE

Tránh dùng với

Vitamin C (Axit Ascorbic)Natri Nitrit

So sánh với thành phần khác

6-Amino-m-cresolvsPPD (P-PHENYLENEDIAMINE)

Cả hai đều là dẫn xuất anilin mạnh; PPD lâu đời hơn và phổ biến hơn nhưng có profile dị ứng tương tự; 6-Amino-m-cresol kích ức da ít hơn một chút.

6-Amino-m-cresolvsPlant-Based Hair Dyes (Indigo, Henna)

Nhuộm tóc từ thực vật an toàn hơn nhưng kém bền màu; 6-Amino-m-cresol cho màu bền vững hơn nhưng rủi ro kích ức cao.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Color Additives Status ListPubMed
  • 6-AMINO-M-CRESOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 6-AMINO-M-CRESOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Hair Dye Safety Review— PubMed
  • Contact Dermatitis from Hair Dyes— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 2835-98-5 · EC: 220-620-7

Bạn có biết?

Mặc dù 6-amino-m-cresol có tiềm năng gây dị ứng, nó thực tế ít gây kích ức hơn so với PPD (p-phenylenediamine) lâu đời hơn, đó là lý do tại sao một số nhà sản xuất chuyển sang sử dụng nó như một thay thế an toàn hơn.

Việc tiếp xúc với 6-amino-m-cresol không phải là vấn đề lần đầu nhuộm tóc, mà là khi tiếp xúc lặp lại, cơ thể có thể phát triển độc nhạy cảm tích lũy theo thời gian, đó là lý do tại sao một số người sau nhiều năm nhuộm tóc đột nhiên phát triển phản ứng dị ứng.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE