2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần6-Methoxy-2-methylamino-3-aminopyridine HCl
KhácEU ✓

6-Methoxy-2-methylamino-3-aminopyridine HCl

6-METHOXY-2-METHYLAMINO-3-AMINOPYRIDINE HCL

Đây là một hợp chất hóa học được sử dụng chỉ trong các sản phẩm nhuộm tóc, thuộc nhóm các dẫn xuất pyridine được sử dụng làm trung gian nhuộm. Nó tương tác với hydrogen peroxide để tạo ra các phân tử màu trên tóc, giúp tạo ra các sắc độ từ nâu nhạt đến đen. Thành phần này không được khuyến cáo sử dụng trên da mặt vì có khả năng kích ức cao.

Cấu trúc phân tử 6-METHOXY-2-METHYLAMINO-3-AMINOPYRIDINE HCL

PubChem (NIH)

CAS

90817-34-8 / 83732-72-3 (2HCl)

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo EU CosIng, 6-methoxy-2-methylamino-

Tổng quan

6-Methoxy-2-methylamino-3-aminopyridine HCl là một hợp chất hóa học pyridine được sử dụng chỉ trong ngành nhuộm tóc, đặc biệt là trong các công thức nhuộm tóc vĩnh viễn. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng pyridine với các nhóm methoxy, methylamino và amino, tạo nên một trung gian nhuộm tương đối mạnh. Thành phần này được phát triển như một thay thế để giảm một số vấn đề độc tính liên quan đến các trung gian nhuộm lâu đời hơn như PPD. Tuy nhiên, vì vẫn là một hóa chất mạnh và có tiềm năng kích ức cao, nó chỉ được phép sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên dụng, không được áp dụng trên da mặt hoặc các vùng da khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu bền vững trên tóc
  • Cho phép tạo nhiều sắc độ màu khác nhau
  • Hoạt động tốt với các hóa chất nhuộm khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ức, cháy rát trên da và da đầu
  • Có tiềm năng gây dị ứng ở những người nhạy cảm
  • Có thể làm tổn thương mắt nếu tiếp xúc trực tiếp

Cơ chế hoạt động

6-Methoxy-2-methylamino-3-aminopyridine HCl hoạt động như một chromophore hay coupler dalam quá trình nhuộm tóc. Khi được kết hợp với hydrogen peroxide, các phân tử này bị oxy hóa và tập hợp lại để tạo ra các phân tử màu lớn, không thể rửa trôi được. Các phân tử màu này xâm nhập vào lớp cortex của tóc (lớp giữa), tạo ra màu sắc bền vững. Trên da, 6-methoxy-2-methylamino-3-aminopyridine HCl có thể xâm nhập qua lớp biểu bì và gây ra phản ứng viêm hoặc kích ức. Vì lý do này, nó không nên áp dụng trên da mặt hoặc các vùng da nhạy cảm khác.

Nghiên cứu khoa học

Các bài báo từ PubMed và các tạp chí da liễu đã ghi nhận phản ứng dị ứng và contact dermatitis từ 6-methoxy-2-methylamino-3-aminopyridine HCl và các trung gian nhuộm tương tự. Tuy nhiên, vì nó được sử dụng chỉ trong nhuộm tóc ở nồng độ tương đối thấp (dưới 1.5%) và trong thời gian ngắn (thường 20-30 phút), tỷ lệ phản ứng thường thấp hơn so với các trung gian cũ hơn.

Cách 6-Methoxy-2-methylamino-3-aminopyridine HCl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 6-Methoxy-2-methylamino-3-aminopyridine HCl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-1.5% (chỉ trong sản phẩm nhuộm tóc)

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Từng 4-8 tuần tùy theo nhu cầu

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDEP-PHENYLENEDIAMINE

Tránh dùng với

Vitamin C (Axit Ascorbic)Natri Nitrit

So sánh với thành phần khác

6-Methoxy-2-methylamino-3-aminopyridine HClvsPPD (P-PHENYLENEDIAMINE)

Cả hai đều là dẫn xuất anilin mạnh; PPD lâu đời hơn và phổ biến hơn; 6-methoxy-2-methylamino-3-aminopyridine HCl được phát triển để giảm độc tính.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Color Additives Status ListPubMed
  • 6-METHOXY-2-METHYLAMINO-3-AMINOPYRIDINE HCL — EU CosIng Database— European Commission
  • 6-METHOXY-2-METHYLAMINO-3-AMINOPYRIDINE HCL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Pyridine-Based Hair Dyes and Dermatitis— PubMed
  • Hair Dye Ingredient Safety Review— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 90817-34-8 / 83732-72-3 (2HCl) · EC: 280-622-9 (2HCl)

Bạn có biết?

6-Methoxy-2-methylamino-3-aminopyridine HCl được sử dụng trong một số nước châu Á nhưng không phổ biến bằng PPD ở phương Tây, vì các nhà sản xuất phương Tây vẫn chưa hoàn toàn chuyển đổi sang công thức mới này.

Mặc dù được coi là an toàn hơn PPD, nghiên cứu gần đây cho thấy rằng 6-methoxy-2-methylamino-3-aminopyridine HCl vẫn có khả năng gây kích ức da cao, đặc biệt là ở những người có da nhạy cảm hoặc có lịch sử dị ứng.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE