ACACIA DEALBATA FLOWER EXTRACT
Chiết xuất dạng lỏng hoặc đặc từ các cánh hoa của cây Acacia dealbata (mimosa vàng), chứa các phytochemical có hoạt tính sinh học như flavonoid, tannin và các hợp chất tự nhiên khác. Chiết xuất này hoạt động chủ yếu để cải thiện chất lượng da, tăng cường độ ẩm và có tính chống oxy hóa nhẹ. Phù hợp với mọi loại da, đặc biệt hữu ích cho da lão hóa, da khô hoặc da bị khô khurô do yếu tố môi trường.
CAS
165800-52-2
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU như thành phầ
Chiết xuất hoa Acacia dealbata là một trong những chiết xuất thực vật được sử dụng trong các sản phẩm skincare tự nhiên hiện đại. Hoa mimosa vàng chứa một hỗn hợp phong phú các phytochemical, bao gồm flavonoid (như quercetin, kaempferol), polyphenol, tannin, và các glycoside tự nhiên khác. Chiết xuất này thường được tạo ra bằng cách浸 (macerate) hoặc chiết xuất với các dung môi như glycerin, nước, hoặc ethanol, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và công thức. Trong lịch sử, các bộ phận của cây Acacia đã được sử dụng trong y học truyền thống của các nền văn minh cổ đại, nhưng khả năng skincare cụ thể của nó chỉ được khai thác rộng rãi trong những thập kỷ gần đây với sự phát triển của cosmetic science. Chiết xuất này trở nên phổ biến nhất ở các sản phẩm skincare hạng trung đến cao cấp, đặc biệt ở các dòng sản phẩm tập trung vào thành phần tự nhiên. Nhờ vào tính an toàn cao, tính chất dịu nhẹ, và lợi ích dưỡng da rõ rệt, chiết xuất Acacia dealbata được sử dụng rộng rãi trong các bước chăm sóc da cơ bản, từ toner, essence, serum cho đến các sản phẩm mặt nạ.
Chiết xuất hoa Acacia dealbata hoạt động trên da thông qua nhiều cơ chế. Thứ nhất, các flavonoid trong chiết xuất giúp tăng cường độ ẩm ở tầng biểu bì bằng cách cải thiện chức năng của hàng rào da, đặc biệt là bằng cách hỗ trợ ceramide natural và cholesterol của da. Các polyphenol trong chiết xuất cũng hoạt động như các chất chống oxy hóa, giúp neutralize free radical gây tổn thương và lão hóa da sớm. Thứ hai, các hợp chất tannin có tính astringent nhẹ, giúp cải thiện độ căng và độ mịn của da mà không gây khô khôn. Ở tầng sâu hơn (hạ bì), các thành phần này có thể hỗ trợ việc duy trì độ đàn hồi của collagen và elastin thông qua việc ức chế matrix metalloproteinase (MMP), những enzyme chịu trách nhiệm phân hủy những thành phần cấu trúc này. Ngoài ra, chiết xuất còn có tính chống viêm nhẹ, giúp làm dịu da và giảm bất kỳ sự kích ứng nào.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù có rất ít nghiên cứu peer-reviewed cụ thể về chiết xuất Acacia dealbata, nhưng các nghiên cứu về flavonoid và polyphenol tổng quát đã chứng minh rằng các hợp chất này có khả năng bảo vệ da khỏi sự oxy hóa và lão hóa. Một bài báo năm 2017 trên Journal of Ethnobotany cho thấy các loài Acacia có hàm lượng flavonoid cao, và những hợp chất này có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Các chiết xuất thực vật nói chung đã được công nhận bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel là an toàn khi sử dụng trong các công thức mỹ phẩm, miễn là chúng được chiết xuất đúng cách. Tổng thể, chiết xuất Acacia dealbata được coi là một thành phần skincare an toàn, dịu nhẹ và hiệu quả dựa trên kinh nghiệm lâu dài trong ứng dụng thực tế.
Nồng độ khuyên dùng
1-5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Glycerin là humectant mạnh, thẩm thấu nhanh; Acacia extract có tính conditioning lâu dài hơn với lợi ích chống oxy hóa thêm.
Hyaluronic acid cấp ẩm sâu nhưng cần độ ẩm từ ngoài; Acacia extract giúp da giữ ẩm tự nhiên.
CAS: 165800-52-2 · EC: -
Bạn có biết?
Hoa Acacia dealbata có thể sản xuất hương thơm tự nhiên cực mạnh - chỉ một bó nhỏ có thể làm thơm ngát cả một căn phòng, điều này là do sự giải phóng volatile organic compounds (VOC) từ các hoa.
Chiết xuất từ hoa Acacia được sử dụng không chỉ trong skincare mà còn trong các sản phẩm chăm sóc tóc và nước hoa tự nhiên, nhờ vào thành phần phytochemical đa dạng của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL