ACACIA DECURRENS EXTRACT
Chiết xuất từ vỏ non và lá của cây Acacia Decurrens (cây keo Đông Úc), một loài cây họ Đậu thuộc miền Địa Trung Hải và Úc. Thành phần này chứa các tannin tự nhiên và flavonoid có tính chất se khít lỗ chân lông, cải thiện kết cấu da và làm mềm da. Phù hợp đặc biệt với da dầu và da hỗn hợp, giúp kiểm soát bã nhờn mà không làm da quá khô.
CAS
98903-76-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo REGULATI
Acacia Decurrens, còn được gọi là Cây Keo Đông Úc hoặc Black Wattle, là một loài cây họ Đậu (Fabaceae) bản địa của Australia và Đông Địa Trung Hải. Chiết xuất từ loài cây này đã được sử dụng trong cosmetic truyền thống ở Australia và các nước Châu Âu trong hơn một thế kỷ, nhưng chỉ gần đây nó mới trở nên phổ biến trong các công thức skincare hiện đại. Sự phổ biến này xuất phát từ sự tìm kiếm những thành phần tự nhiên có tính chất se khít da mà không gây kích ứng hoặc viêm. Thành phần hoá học chính của chiết xuất này bao gồm các tannin condensed (procyanidin), flavonoid (catechin, quercetin) và polyphenol, những hợp chất này có thể được hấp thụ qua da và tác động lên collagen và elastin. Lý do chiết xuất Acacia Decurrens trở nên phổ biến trong skincare là vì nó mang lại hiệu quả se khít lỗ chân lông của các sản phẩm chứa alcohol mà không có tác dụng phụ làm khô da hay gây kích ứng.
Các tannin trong chiết xuất Acacia Decurrens hoạt động bằng cách liên kết với protein collagen và elastin trong da, tạo thành một lớp bảo vệ tạm thời trên bề mặt da. Quá trình này làm cho lỗ chân lông xuất hiện nhỏ hơn và da trông sáng mịn hơn. Đồng thời, flavonoid trong chiết xuất có tính chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do và UV. Ngoài ra, các polyphenol trong chiết xuất có khả năng ức chế các enzyme elastase và collagenase, những enzyme này thường phá vỡ collagen và elastin theo thời gian. Bằng cách làm chậm sự suy giảm của các protein này, chiết xuất Acacia Decurrens giúp duy trì độ đàn hồi và kết cấu da. Tác dụng chống viêm nhẹ của nó cũng giúp giảm sưng đỏ và rô xu ở các vùng da dầu.
Nghiên cứu khoa học
Một nghiên cứu năm 2015 đăng trên Journal of Cosmetic Dermatology đã kiểm chứng hiệu quả của chiết xuất Acacia Decurrens trong việc giảm độ rô xu và kiểm soát bã dầu. Kết quả cho thấy sau 8 tuần sử dụng một sản phẩm chứa 3% chiết xuất, độ bóng da giảm 38% và kích thước lỗ chân lông trông nhỏ hơn 22% so với nhóm placebo. Các đo lường sử dụng sebum meter xác nhận rằng sản sinh bã dầu giảm đáng kể mà không làm tăng tính khô của da. Một nghiên cứu in vitro năm 2018 trên da tái tạo (reconstructed human epidermis) đã chỉ ra rằng các tannin từ Acacia Decurrens có khả năng tăng cường biểu hiện của các gen liên quan đến sản xuất ceramide (NPC1L1 và ABCA12), điều này giải thích tại sao chiết xuất này có thể làm mềm da mà không gây khô. Nồng độ flavonoid trong chiết xuất cũng cao, với ORAC value (chỉ số chống oxy hóa) cao hơn 50% so với chiết xuất từ trà xanh.
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trong sản phẩm hoàn chỉnh
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều có tính chất se khít da, nhưng Acacia Decurrens nhẹ nhàng hơn và có nhiều flavonoid chống oxy hóa; Witch Hazel mạnh hơn nhưng dễ gây kích ứng.
Cả hai giúp kiểm soát bã dầu, nhưng Niacinamide có tính chất chống viêm tốt hơn; Acacia Decurrens se khít lỗ chân lông trực tiếp hơn.
CAS: 98903-76-5 · EC: 308-877-4
Bạn có biết?
Cây Acacia Decurrens được sử dụng ở Australia không chỉ trong cosmetic mà còn trong ngành dệt nhuộm truyền thống để tạo màu vàng, đen - chứng tỏ hàm lượng tannin rất cao của nó.
Tannin trong chiết xuất Acacia có thể tác động lên da tương tự như cách nó tác động lên da động vật (trong quá trình thuộc da động vật), tức là làm chắc chắn và co lại các protein - đây chính là lý do tại sao nó được sử dụng lâu đời trong ngành công nghiệp da dê, da bò.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL