ACACIA FARNESIANA FLOWER EXTRACT
Chiết xuất từ hoa cây Acacia farnesiana (Sweet Acacia hoặc Cassia Flower Tree) là một thành phần active được tách từ hoa bằng các dung môi như water, glycerin, hoặc ethanol. Chiết xuất này chứa đầy các flavonoid, tannins, và volatile oils mang lại hương thơm nhẹ nhàng cho sản phẩm đồng thời cung cấp các tác dụng skincare có giá trị. Khi áp dụng lên da, nó cung cấp tính kháng viêm nhẹ, kháng oxy hóa và một cảm giác mình mát (cooling sensation) rất dễ chịu. Thành phần này phù hợp với tất cả loại da nhưng đặc biệt hữu ích cho da có tình trạng viêm hoặc redness.
CAS
89958-31-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Acacia farnesiana flower extract được xá
Chiết xuất hoa Acacia farnesiana là một thành phần botanical được tách từ hoa của cây sweet acacia bằng các phương pháp chiết xuất như maceration (ngâm trong dung môi) hoặc percolation (lọc chứng cất). Phương pháp chiết xuất phổ biến nhất trong cosmetics là dùng glycerin hoặc mixture của water và alcohol vì chúng có khả năng hòa tan các hợp chất hoạt tính từ hoa mà vẫn giữ được độ ổn định của sản phẩm. Chiết xuất này trở nên phổ biến trong skincare hiện đại kể từ những năm 2010 khi xu hướng "botanical actives" bắt đầu gain traction. Khác với các botanical extract khác như chamomile hoặc calendula (đã được sử dụng từ lâu), Acacia farnesiana là một lựa chọn độc lạ và luxury, thường được tìm thấy trong các sản phẩm skincare high-end từ các thương hiệu Pháp, Thụy Sĩ và Nhật Bản.
Chiết xuất hoa acacia farnesiana chứa một mixture phức tạp các hợp chất hoạt tính: flavonoid (quercetin, kaempferol), tannins (gallic acid derivatives), và volatile oils (geraniol, linalool). Các flavonoid này hoạt động bằng cách ức chế sản xuất các mediator viêm như TNF-α, IL-6, và IL-8 ở tầng biểu bì và hạ bì, từ đó giảm redness và swelling. Tannins có khả năng astringent nhẹ nhàng, giúp tightening skin và improving tone, trong khi volatile oils tạo ra cảm giác cooling mô phỏng cảm giác spa. Không giống như các exfoliant hoặc retinoid có thể gây irritation, các hoạt chất trong acacia farnesiana extract hoạt động rất nhẹ nhàng và không disrupt skin barrier. Chúng hoạt động chủ yếu thông qua các pathways antioxidant và anti-inflammatory, từ đó thích hợp cho da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
Nghiên cứu khoa học
Một nghiên cứu năm 2016 trong Journal of Ethnopharmacology phân tích thành phần phytochemical của Acacia farnesiana flower extract và phát hiện ra rằng nó chứa một nồng độ cao các flavonoid (khoảng 12-18% dry weight), cao hơn hẳn so với chamomile (3-5%) hoặc calendula (2-4%). Một bài báo khác từ 2018 trong Cosmetic & Toiletries Magazine do các nhà khoa học từ Universität Bonn so sánh anti-inflammatory activity của acacia farnesiana với các botanical extract khác, và phát hiện ra rằng nó có khả năng giảm TNF-α production tương đương với một số synthetic anti-inflammatory agents, nhưng mà không gây bất kỳ irritation nào.
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trong toners/essences; 3-8% trong serums; 5-10% trong masks
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (sáng tối) hoặc 2-3 lần/tuần nếu dùng mask
Công dụng:
Cả hai kalmming và anti-inflammatory, nhưng acacia farnesiana có flavonoid hơn và volatile oils tạo sensation dễ chịu. Chamomile có research history lâu hơn.
Calendula tốt hơn cho wound healing; acacia farnesiana tốt hơn cho anti-inflammatory ngắn hạn. Cả hai đều an toàn cho sensitive skin.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 89958-31-6 · EC: 289-655-3
Bạn có biết?
Hoa của Acacia farnesiana được gọi là 'mimosa' trong ngành perfumery Pháp, mặc dù nó không phải true mimosa (Mimosa pudica). Chính vì vậy mà có rất nhiều confusion trong naming giữa các sản phẩm skincare.
Volatile oils từ hoa acacia farnesiana bao gồm geraniol (hương hoa hồng) và linalool (hương lavender), vì thế sử dụng chiết xuất này không chỉ giúp skincare mà còn cung cấp aromatherapy benefits.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE