ACACIA FARNESIANA FLOWER/STEM EXTRACT
Acacia Farnesiana, còn được gọi là cây Cassia hay Mimosa, là một loại cây từ gia đình Leguminosae (họ Đậu). Chiết xuất từ hoa và thân cây này chứa các hợp chất flavonoid và tannin có tính astringent mạnh, giúp se khít lỗ chân lông và kiểm soát bã nhớn. Thành phần này thích hợp cho da dầu và da hỗn hợp, có khả năng cải thiện kết cấu da và giảm bóng nhờn. Ngoài ra, chiết xuất này còn có các tính chất kháng oxy hoá nhẹ từ các polyphenol tự nhiên.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
89958-31-6
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Acacia Farnesiana, hay còn gọi là cây Mimosa hoàng, là một loài thực vật bản địa của khu vực Tropical America nhưng hiện nay được trồng rộng rãi ở Ấn Độ, Mexico và các vùng Địa Trung Hải. Hoa của loài cây này có mùi hương dễ chịu và lâu đời đã được sử dụng trong công nghiệp nước hoa và sản xuất phương dùng làm đẹp tại các nước Châu Âu. Chiết xuất từ hoa và thân cây chứa nồng độ cao các tannin condensed và flavonoid, đây là những phytochemical với tính astringent mạnh - khả năng làm se khít các mô mềm và kiểm soát bã nhớn tiết ra từ tuyến bã. Trong công nghiệp skincare hiện đại, Acacia Farnesiana Flower/Stem Extract được sử dụng rộng rãi trong các toner, essence và serum dành cho da dầu, thay thế hoặc bổ sung cho các astringent hoá học như witch hazel hoặc alcohol. Nó được quý trọng vì khả năng cung cấp hiệu quả astringent mà không gây khô da quá mức như các loại alcohol tinh khiết.
Các tannin trong chiết xuất Acacia Farnesiana tác động lên da thông qua một quá trình phức tạp được gọi là tanning (tannification). Khi tiếp xúc với protein trong lớp stratum corneum (tầng sừng ngoài cùng của biểu bì), các tannin hình thành các liên kết hydrogen với các protein này, làm chúng co lại và se khít. Quá trình này giảm kích thước rõ rệt của lỗ chân lông trên bề mặt da. Đồng thời, các flavonoid và một số hợp chất khác trong chiết xuất có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát bã nhớn tiết ra - một yếu tố quan trọng vì da dầu quá nhiều là môi trường sinh thích hợp cho vi khuẩn gây mụn. Ngoài ra, các polyphenol trong chiết xuất còn có khả năng ức chế sự mất nước (TEWL - transepidermal water loss) nhờ vào tính hydrophobic của chúng, giúp giữ ẩm tương đối tốt mặc dù có tính astringent. Điều này khác biệt với các loại astringent quá mạnh sẽ phá vỡ barrier function của da.
Nghiên cứu khoa học
Một số nghiên cứu từ Journal of Cosmetic Dermatology và Journal of Ethnopharmacology đã chứng minh tính astringent của các chiết xuất chứa tannin từ cây Acacia. Một bài báo năm 2018 trong Journal of Ethnopharmacology kiểm tra thành phần phytochemical của Acacia farnesiana và xác nhận hàm lượng cao các flavonoid (quercetin, kaempferol) cùng tannins (catechin, gallic acid), những hợp chất đã được chứng minh có khả năng se khít mô. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng cụ thể trên chiết xuất này vẫn còn hạn chế. Hầu hết lợi ích đều dựa vào kinh nghiệm lâu năm và hiểu biết về tác dụng của tannin và flavonoid nói chung. Các thử nghiệm in vitro cho thấy chiết xuất này có hoạt động kháng khuẩn đối với các chủng Staphylococcus aureus và Bacillus subtilis, nhưng mức độ không mạnh bằng các kháng sinh tiêu chuẩn.
Nồng độ khuyên dùng
1-5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (thường dùng 1-2 lần)
Cả hai đều là astringent từ tự nhiên với tannin cao. Witch Hazel nổi tiếng hơn nhưng Acacia Farnesiana có mùi hương dễ chịu hơn và có thêm các flavonoid.
Niacinamide kiểm soát dầu thông qua cơ chế điều hòa bã, trong khi Acacia Farnesiana hoạt động thông qua se khít cơ học. Niacinamide còn có tác dụng chống viêm tốt hơn.
CAS: 89958-31-6 · EC: 289-655-3
Bạn có biết?
Acacia Farnesiana có tên thông thường trong tiếng Tây Ban Nha là 'Huizache' và được sử dụng từ thời Aztec không chỉ cho làm đẹp mà còn để nhuộm vải
Loài cây này có thể sống hơn 100 năm và mỗi cây có thể cho ra hơn 20 kg hoa mỗi năm, những bông hoa này được thu hoạch chủ yếu để làm chiết xuất hoặc sử dụng trong nước hoa cao cấp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE