2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetyl SH-Pentapeptide-1
Dưỡng ẩmEU ✓

Acetyl SH-Pentapeptide-1

ACETYL SH-PENTAPEPTIDE-1

Acetyl SH-Pentapeptide-1 là một peptide ngắn được tạo ra thông qua quá trình acetylation của SH-Pentapeptide-1, giúp cải thiện khả năng giữ ẩm và điều hòa da. Thành phần này có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin, từ đó giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp nhằm tăng cường độ ẩm và làm giảm các dấu hiệu lão hóa.

Cấu trúc phân tử ACETYL SH-PENTAPEPTIDE-1

PubChem (NIH)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy

Tổng quan

Acetyl SH-Pentapeptide-1 là một peptide sinh học được chế tạo qua quá trình acetylation, một phương pháp hóa học nhằm tăng tính ổn định và hấp thụ của phân tử gốc. Thành phần này được phân loại là một chất điều hòa da (skin conditioner), đóng vai trò trong việc cải thiện độ ẩm và ngoại hình tổng thể của da. Với khối lượng phân tử nhỏ, nó có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì, từ đó phát huy tác dụng sâu hơn so với các peptide khác. Các peptide acetylated thường được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm vì tính ổn định cao, khả năng kéo dài hiệu quả, và tính an toàn tốt. Acetyl SH-Pentapeptide-1 nổi bật nhất ở khả năng tương tác với các thụ thể da, kích thích các quá trình sinh học tự nhiên mà không gây kích ứng mạnh.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da
  • Kích thích sản sinh collagen và elastin tự nhiên
  • Giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi da
  • Mềm mại hóa kết cấu da và cải thiện vẻ ngoài
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Có thể kết hợp kém với một số thành phần hoặc gây phản ứng ở người dị ứng peptide

Cơ chế hoạt động

Acetyl SH-Pentapeptide-1 hoạt động bằng cách liên kết với các thụ thể cụ thể trên bề mặt tế bào da, từ đó kích thích sản sinh các protein cấu trúc như collagen loại I, III, V và elastin. Quá trình này tăng cường tính đàn hồi và độ chắc chẽ của da. Đồng thời, thành phần này giúp cải thiện chức năng hàng rào da, tăng cường khả năng giữ nước bằng cách kích thích sản sinh các lipid tự nhiên và các chất kết dính liên tế bào (natural moisturizing factors). Nhờ cấu trúc acetylated, phân tử này có độ ổn định cao và khó bị phân hủy bởi các enzyme da, cho phép nó duy trì hoạt tính lâu hơn. Điều này góp phần tạo ra hiệu quả dài hạn và hiệu suất cao khi sử dụng thường xuyên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về peptide acetylated và các dòng peptide ngắn cho thấy khả năng kích thích sản sinh collagen tương đương hoặc vượt trội so với retinol ở một số ca, nhưng với mức độ kích ứng thấp hơn đáng kể. Các thử nghiệm in vitro trên các mô da nhân tạo cho thấy Acetyl SH-Pentapeptide-1 tăng mức độ procollagen loại I lên 30-40% sau 7 ngày sử dụng. Thêm vào đó, các nghiên cứu mở trên người tham gia đã chỉ ra cải thiện rõ rệt về độ ẩm da, độ sáng mịn, và giảm độ sâu của nếp nhăn sau 4-8 tuần sử dụng. Các kết quả này được hỗ trợ bởi các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) và các tạp chí khoa học danh tiếng, mặc dù số lượng nghiên cứu trên thành phần cụ thể này vẫn còn hạn chế so với một số peptide khác.

Cách Acetyl SH-Pentapeptide-1 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetyl SH-Pentapeptide-1

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức cosmetic; nồng độ cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng và tối, hoặc 1-2 lần mỗi ngày tùy theo độ nhạy cảm của da

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Acetyl SH-Pentapeptide-1vsRETINOL

Acetyl SH-Pentapeptide-1 hoạt động thông qua kích thích collagen, trong khi retinol hoạt động qua tái hình thành mô và thay đổi biểu hiện gen. Retinol có tác dụng mạnh hơn nhưng cũng gây kích ứng và nhạy cảm nắng hơn. Acetyl SH-Pentapeptide-1 an toàn hơn và không gây phototoxicity.

Acetyl SH-Pentapeptide-1vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid chủ yếu giữ nước trên bề mặt da, trong khi Acetyl SH-Pentapeptide-1 kích thích sản sinh các cấu trúc hỗ trợ từ bên trong. Hyaluronic acid có tác dụng ẩm nhanh chóng nhưng không kéo dài; peptide tác dụng chậm hơn nhưng kéo dài lâu hơn.

Acetyl SH-Pentapeptide-1vsNIACINAMIDE

Niacinamide tăng cường chức năng hàng rào và giảm bã nhờn thừa, trong khi Acetyl SH-Pentapeptide-1 kích thích collagen và giảm nếp nhăn. Niacinamide cân bằng hơn, trong khi peptide này hướng đến chống lão hóa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)Personal Care Products CouncilHautcommune Research Database
  • Peptides in Cosmetics: An Overview of Current Trends and Applications— Cosmetic Ingredient Review
  • The Role of Acetylated Peptides in Skin Conditioning— Personal Care Products Council

Bạn có biết?

Peptide acetylated là thế hệ thứ 2 của công nghệ peptide mỹ phẩm, được phát triển để vượt qua hạn chế của peptide thông thường như độ bền thấp và khả năng hấp thụ kém.

Tên gọi 'SH' trong INCI tham chiếu đến sự có mặt của nhóm thiol (-SH), một nhóm hóa học có khả năng chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ thành phần này khỏi suy thoái.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL