2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetylarginyltryptophyl Diphenylglycine
Dưỡng ẩmEU ✓

Acetylarginyltryptophyl Diphenylglycine

ACETYLARGINYLTRYPTOPHYL DIPHENYLGLYCINE

Đây là một peptide tổng hợp được tạo ra từ phản ứng giữa axit axetic, arginin, phenylglycine và tryptophan. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và mềm mại của làn da. Peptide này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và phục hồi hàng rào bảo vệ da.

Cấu trúc phân tử ACETYLARGINYLTRYPTOPHYL DIPHENYLGLYCINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C35H40N8O6

Khối lượng phân tử

668.7 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-acetamido-5-(diaminomethylideneamino)pentanoyl]amino]-3-(1H-indol-3-yl)propanoyl]amino]-2-phenylacetyl]amino]-2-phenylacetic acid

CAS

-

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Acetylarginyltryptophyl Diphenylglycine là một peptide tổng hợp được phát triển để cải thiện các tính chất dưỡng ẩm của mỹ phẩm. Được tạo thành từ sự kết hợp các axit amin quan trọng như arginin và tryptophan, thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da tự nhiên. Nó thường được tìm thấy trong các công thức nâng cao, đặc biệt là trong các sản phẩm serum, kem dưỡng và mặt nạ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và hydration cho da
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn màng
  • Giúp phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Chất điều hòa da an toàn cho nhiều loại da

Cơ chế hoạt động

Peptide này gắn kết với da thông qua các tương tác với protein và chất béo tự nhiên, tạo thành một lớp bảo vệ mỏng. Arginin trong phân tử giúp tăng cường sự hấp thụ nước, trong khi tryptophan cung cấp các tính chất chống oxy hóa nhẹ. Kết quả là da trở nên mềm mại, mịn màng hơn và có độ ẩm được cải thiện rõ rệt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về peptide trong mỹ phẩm cho thấy chúng có khả năng tăng cường hydration và cải thiện độ mục đích của da. Arginin đã được chứng minh có tác dụng tăng cường lưu thông máu và độ ẩm da. Tryptophan cung cấp các tính chất chống oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe da tổng thể. Các công thức peptide tổng hợp thường cho kết quả tương đương hoặc tốt hơn các thành phần dưỡng ẩm truyền thống.

Cách Acetylarginyltryptophyl Diphenylglycine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetylarginyltryptophyl Diphenylglycine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng lẫn tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Acetylarginyltryptophyl DiphenylglycinevsGLYCERIN

Cả hai đều là chất humectant, nhưng Acetylarginyltryptophyl Diphenylglycine cung cấp cảm giác nhẹ hơn và kết hợp thêm tính chất điều hòa da từ peptide.

Acetylarginyltryptophyl DiphenylglycinevsHYALURONIC ACID

Cả hai tăng cường hydration, nhưng hyaluronic acid hoạt động bằng cách hút ẩm từ không khí, trong khi peptide này gắn kết với da và cung cấp lợi ích điều hòa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIngINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Journal of Cosmetic Science
  • EU CosIng - ACETYLARGINYLTRYPTOPHYL DIPHENYLGLYCINE— European Commission
  • Peptides in Cosmetics: Application and Benefits— PubMed Central

CAS: - · EC: - · PubChem: 72942020

Bạn có biết?

Peptide tổng hợp này là một ví dụ hoàn hảo của cách công nghệ sinh học có thể tạo ra những thành phần mỹ phẩm hiệu quả từ các axit amin tự nhiên.

Arginin trong công thức này cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường độ bóng và độ mềm mại.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL