ACRYLAMIDE/SODIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE COPOLYMER
Đây là một polymer tổng hợp kết hợp acrylamide với sodium acryloyldimethyltaurate, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm như chất ổn định nhũ tương và điều chỉnh độ sánh. Polymer này tạo thành một mạng ba chiều giúp giữ các thành phần riêng rẽ lại với nhau và cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm. Nhờ khả năng tương thích tốt với nhiều thành phần khác, nó trở thành lựa chọn ưa thích của các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
38193-60-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic
Acrylamide/Sodium Acryloyldimethyltaurate Copolymer là một polymer tổng hợp tạo thành từ monomer acrylamide và sodium acryloyldimethyltaurate. Nó hoạt động như một chất ổn định nhũ tương và điều chỉnh độ sánh, giúp giữ cho các thành phần trong sản phẩm duy trì tính chất và kết cấu mong muốn. Polymer này đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm skincare và cosmetic cao cấp vì khả năng tương thích rộng rãi. Cơ chế hoạt động của polymer này dựa trên cấu trúc ba chiều của nó, tạo thành một mạng lưới colloidal giúp treo các hạt và giữ môi trường lỏng ổn định. Điều này ngăn chặn sự tách dầu nước và duy trì độ sánh nhất quán theo thời gian.
Khi áp dụng lên da, polymer này tạo thành một lớp mỏng bảo vệ giúp giữ ẩm và cải thiện cảm giác sử dụng. Cấu trúc polymer cho phép nó phân tán đều trên bề mặt da, tạo ra một lớp vỏ mịn mà không gây bí tắc lỗ chân lông. Nhờ tính chất ổn định của nó, polymer này giữ cho các thành phần hoạt tính (như vitamin, peptide) phân tán đều trong sản phẩm, đảm bảo hiệu quả của chúng không giảm theo thời gian.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy polymer này an toàn sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ bình thường (thường từ 2-5%). Tính an toàn của nó được đánh giá dựa trên độ sạch của monomer acrylamide trong sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu về độc tính da cho thấy polymer này có khả năng kích ứch rất thấp ở các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm, với điểm kích ứch da (irritancy score) chỉ từ 0-1 trên thang điểm 10.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 2-5% trong công thức nhũ tương, tối đa 10% tùy theo loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có hạn chế về tần suất sử dụng
Xanthan gum là polymer tự nhiên từ vi khuẩn, trong khi Acrylamide/Sodium Acryloyldimethyltaurate là polymer tổng hợp. Xanthan gum có xu hướng tạo cảm giác nhẫn hơn, trong khi copolymer này tạo cảm giác mịn và silky hơn.
Carbomer cần trung hòa bằng triethanolamine để hoạt động, trong khi Acrylamide copolymer hoạt động ngay mà không cần trung hòa. Carbomer tạo kết cấu gel rõ ràng, copolymer này linh hoạt hơn.
CAS: 38193-60-1 · EC: -
Bạn có biết?
Acrylamide là một hóa chất gây nhiều tranh cãi vì được tìm thấy trong thực phẩm nướng, nhưng khi dùng trong mỹ phẩm, nó được trung hòa hoàn toàn và không có rủi ro sức khỏe
Polymer này là lựa chọn yêu thích của các thương hiệu beauty cao cấp vì nó tạo ra cảm giác 'luxury feel' - một kết cấu mịn, mịn màng mà không quá bích hoặc nhẫn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE