2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Acrylate/Olefin C26-28
KhácEU ✓

Copolymer Acrylate/Olefin C26-28

ACRYLATES/C26-28 OLEFIN COPOLYMER

Đây là một polymer tổng hợp được tạo thành từ sự kết hợp của acrylate và olefin có chuỗi carbon dài (C26-28), thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để điều chỉnh độ nhớt và kết cấu. Chất này giúp tạo ra độ sánh một cách kiểm soát, cải thiện độ bôi trơn và tạo cảm giác mềm mại trên da mà không để lại lớp mỏng dầu. Polymer này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và các công thức phức tạp.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

940912-27-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU. Là polymer t

Tổng quan

Acrylates/C26-28 Olefin Copolymer là một polymer tổng hợp được chế tạo từ các monomer acrylate và olefin có chuỗi dài. Nó thuộc nhóm các chất điều chỉnh độ nhớt (viscosity controlling agents) được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Polymer này có khả năng hoà tan hoặc phân tán tốt trong các dung môi hữu cơ, giúp tạo ra các công thức với độ sánh mong muốn và kết cấu mịn màng. Chất này không có khả năng hòa tan trong nước nhưng có thể được nhũ hóa hoặc treo lơ lửng trong các công thức nhũ tương. Nhờ cấu trúc polymer dài và linh hoạt, nó cung cấp khả năng kiểm soát độ nhớt hiệu quả ở nồng độ tương đối thấp, giúp giảm thiểu cảm giác dầy nặng trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kiểm soát độ nhớt và tạo kết cấu ổn định
  • Cải thiện độ bôi trơn và khả năng lan tỏa
  • Tạo cảm giác nhẹ mà không bóng dầu
  • Tăng cộng hưởng và tính ổn định của công thức

Cơ chế hoạt động

Polymer này hoạt động bằng cách tăng độ nhớt của pha dầu trong các công thức nhũ tương, hoặc kiểm soát độ sánh của các sản phẩm không nhũ tương. Các mạch polymer dài tạo ra cấu trúc mang tính thay đổi ứng với lực cắt (shear-thinning behavior), có nghĩa là sản phẩm trở nên đặc hơn khi để yên nhưng dễ lan tỏa hơn khi bôi vào da. Điều này tạo ra cảm giác bôi trơn mượt mà và cảm giác kết thúc khô ráo, mà không có độ bóng dầu hoặc cảm giác dính.

Nghiên cứu khoa học

Các polymer acrylate-olefin copolymer đã được nghiên cứu rộng rãi và được chứng minh là an toàn trong các ứng dụng mỹ phẩm. Các nghiên cứu độc tính da cho thấy các polymer này không gây kích ứng hoặc nhạy cảm ở nồng độ sử dụng điển hình (thường từ 2-10%). Chúng cũng có hồ sơ an toàn tốt liên quan đến độc tính cấp tính và mãn tính.

Cách Copolymer Acrylate/Olefin C26-28 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Acrylate/Olefin C26-28

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng sánh mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày; không có giới hạn tần suất vì đây là thành phần kết cấu

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Copolymer Acrylate/Olefin C26-28vsXANTHAN GUM

Cả hai đều là chất điều chỉnh độ nhớt, nhưng Xanthan Gum là polymer tự nhiên (từ vi khuẩn), trong khi ACRYLATES/C26-28 OLEFIN COPOLYMER là polymer tổng hợp. Xanthan Gum tạo độ sánh cao hơn ở nồng độ thấp nhưng có thể để lại cảm giác dây kéo, trong khi polymer acrylate-olefin tạo cảm giác mịn màng và nhẹ hơn.

Copolymer Acrylate/Olefin C26-28vsDIMETHICONE

Cả hai đều là thành phần kiểm soát độ nhớt, nhưng Dimethicone là silicone lỏng, trong khi ACRYLATES/C26-28 OLEFIN COPOLYMER là polymer hydrocarbon. Dimethicone tạo cảm giác mịn mà hơi bóng, trong khi polymer acrylate-olefin tạo cảm giác khô ráo hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderInternational Nomenclature of Cosmetic IngredientsPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng Database - Acrylates/Olefin Copolymers— European Commission
  • INCIDecoder - Polymer Classification and Safety— INCIDecoder

CAS: 940912-27-6

Bạn có biết?

Polymer này được phát triển bởi các hãng hóa chất lớn như BASF và Dow để cải thiện độ cảm ứng của các sản phẩm chăm sóc da cao cấp

Chuỗi carbon dài (C26-28) của polymer này giúp nó tương thích tốt với các dầu thiên nhiên và nhân tạo, làm cho nó trở thành một chất điều chỉnh độ nhớt đa năng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE