2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Acrylate/Steareth-20 Methacrylate
KhácEU ✓

Copolymer Acrylate/Steareth-20 Methacrylate

ACRYLATES/STEARETH-20 METHACRYLATE COPOLYMER

Đây là một copolymer tổng hợp được tạo thành từ sự kết hợp giữa ester của axit methacrylate và Steareth-20 cùng các monomer acrylate. Thành phần này có khả năng kiểm soát độ nhớt vượt trội, giúp cải thiện kết cấu và độ mịn của các sản phẩm mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng trong các công thức tạo kiểu tóc, mặt nạ và các sản phẩm chăm sóc da để tạo ra độ bền và độ dáng tương thích cao. Thành phần này an toàn cho hầu hết các loại da và được công nhân trong cosmetic toàn cầu.

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định EU 1223/200

Tổng quan

Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer là một polymer tổng hợp hiện đại được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng mỹ phẩm cao cấp. Thành phần này được tạo thành từ các monomer acrylate kết hợp với ester methacrylate của Steareth-20, tạo ra một copolymer có tính chất độc đáo. Nó hoạt động như một agent kiểm soát độ nhớt mạnh mẽ, cho phép các nhà sản xuất tạo ra các công thức với độ mịn hoàn hảo mà không cần sử dụng quá nhiều thickener truyền thống. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc tóc, mặt nạ dạng gel, và các sản phẩm tạo kiểu vì khả năng tạo ra độ bền cao. Nó cung cấp một lớp bảo vệ mà vẫn cho phép da và tóc thở được. Với hồ sơ an toàn tốt và độ tương thích cao với các thành phần khác, nó trở thành lựa chọn ưa thích của các công thức cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo ra độ sánh mịn hoàn hảo cho sản phẩm
  • Cải thiện độ bền và khả năng chống chảy của các công thức
  • Giúp phân tán các thành phần hoạt chất đều trên bề mặt da
  • Tạo độ phủ mượt mà và không để lại cảm giác dính rít
  • Tương thích với nhiều loại thành phần mỹ phẩm khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá 5-10% để tránh tích tụ trên da
  • Cần kiểm tra độ pH của công thức để đảm bảo ổn định polymer

Cơ chế hoạt động

Copolymer này hoạt động thông qua cấu trúc polymer dài của nó, trong đó các xích polymer tương tác với nước và các chất khác trong công thức. Phần Steareth-20 hydrophobic giúp tạo ra các liên kết giữa các hạt và cấu trúc gel, trong khi các nhóm acrylate hydrophilic giữ cho hỗn hợp ổn định. Khi áp dụng lên da hoặc tóc, polymer tạo ra một lớp mỏng mịn mà giúp giữ ẩm và cải thiện độ bền của sản phẩm. Sự tương tác giữa các thành phần polymer và độ pH của công thức ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát độ nhớt. Ở pH trung tính (6.5-7.5), copolymer này hoạt động tối ưu, tạo ra độ sánh mịn mà không quá sệt hoặc quá lỏng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong ngành cosmetic cho thấy các acrylate copolymer có hồ sơ an toàn tốt với tỷ lệ kích ứng da rất thấp. Một nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review Panel xác nhận rằng các polymer này an toàn ở nồng độ được sử dụng thông thường trong mỹ phẩm (2-10%). Chúng không xâm nhập vào lớp da sâu hơn vì trọng lượng phân tử lớn, do đó không gây kích ứng hệ thống. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy copolymer này không gây dị ứng, không phải là chất ung thư, và không ảnh hưởng đến chức năng bình thường của da. Nó cũng được chứng minh là tương thích với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác, làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt cho các nhà sản xuất.

Cách Copolymer Acrylate/Steareth-20 Methacrylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Acrylate/Steareth-20 Methacrylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% tùy thuộc vào loại sản phẩm (2-3% cho gel nhẹ, 5-10% cho các công thức dày)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày như một phần của công thức sản phẩm

Kết hợp tốt với

CarbomerEWG 1GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Copolymer Acrylate/Steareth-20 MethacrylatevsXANTHAN GUM

Xanthan gum là một thickener tự nhiên từ kvas, trong khi Acrylates/Steareth-20 là polymer tổng hợp. Xanthan gum có tính chất tốt hơn cho da nhạy cảm nhưng có thể không ổn định ở pH cực đoan.

Copolymer Acrylate/Steareth-20 MethacrylatevsCARBOMER

Carbomer là một polymer acrylate khác thường được sử dụng để tạo gel. Carbomer cần được trung hòa hóa với alkali để hoạt động, trong khi Acrylates/Steareth-20 hoạt động độc lập.

Copolymer Acrylate/Steareth-20 MethacrylatevsSILICONES (DIMETHICONE)

Silicones cung cấp độ mịn và mượt tương tự nhưng hoạt động bằng cách tạo lớp phủ kỵ nước, không phải kiểm soát độ nhớt

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission - Cosmetics Regulation DatabasePersonal Care Products Council
  • Cosmetic Ingredient Dictionary - Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer— American Chemistry Council
  • INCI Dictionary - Polymer Compounds— Cosmetics Europe
  • Safety Assessment of Acrylate Copolymers— Campaign for Safe Cosmetics

Bạn có biết?

Copolymer này được phát triển từ công nghệ polymer tiên tiến từ ngành công nghiệp sơn và lớp phủ, sau đó được điều chỉnh để an toàn cho mỹ phẩm

Phần 'Steareth-20' trong tên là một chứng chỉ của sự kết hợp giữa dầu thực vật (stearic acid) và ethylene oxide, thể hiện khả năng làm cho sản phẩm vừa yêu thích nước vừa yêu thích dầu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Copolymer Acrylate/Steareth-20 Methacrylate

Argan Oil of Morocco
Protane

Argan Oil of Morocco

Có theo dõi giá
Pure Skin Deep Cleanser with Red Clay
First Aid Beauty

Pure Skin Deep Cleanser with Red Clay

Có theo dõi giá
The Microdelivery Exfoliating Facial Wash
Philosophy

The Microdelivery Exfoliating Facial Wash

Có theo dõi giá
Daily Refreshing Cleanser
Differin

Daily Refreshing Cleanser

Có theo dõi giá
Shampooing Poils longs
Héry

Shampooing Poils longs

Có theo dõi giá
nioxin shampoo
Unknown

nioxin shampoo

Có theo dõi giá
Driza

Candy mousse & candy shampoo

Có theo dõi giá
Cetaphil Facial Cleanser
Galderma Nordic AB

Cetaphil Facial Cleanser

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE