AGERATUM CONYZOIDES LEAF EXTRACT
Ageratum Conyzoides Leaf Extract là chiết xuất từ lá cây Ageratum (cúc lông) thuộc họ Asteraceae, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới. Thành phần này chứa các hợp chất hoạt tính như flavonoid và tinh dầu tự nhiên, giúp cải thiện độ ẩm và mềm mại cho da. Được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất điều hòa da nhẹ, an toàn cho nhiều loại da. Chiết xuất này có đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ, phù hợp cho các công thức chăm sóc da tự nhiên.
CAS
85480-32-6
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Trong EU, chiết xuất này được công nhận
Ageratum Conyzoides Leaf Extract là một chiết xuất thảo dược lấy từ lá cây Ageratum (cúc lông), một loại cây phát triển mạnh ở các vùng nhiệt đới Châu Mỹ và Á Châu. Chiết xuất này đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng thế kỷ và ngày nay được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ các tính chất dưỡng ẩm và kháng khuẩn. Thành phần chính bao gồm các flavonoid, alcaloid và tinh dầu tự nhiên, mang lại lợi ích đa chiều cho sức khỏe da. Trong các sản phẩm chăm sóc da hiện đại, chiết xuất này thường được sử dụng với nồng độ thấp (1-5%) để tạo hiệu ứng điều hòa nhẹ nhàng mà không gây kích ứng. Nó đặc biệt phổ biến trong các dòng mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ vì tính an toàn cao và khả năng tương thích tốt với các thành phần khác.
Chiết xuất lá Ageratum hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, các hợp chất humectant trong chiết xuất giúp thu hút và giữ nước trong lớp ngoài của da, cải thiện độ ẩm và độ mềm mại. Thứ hai, các chất chống oxy hóa và tinh dầu tự nhiên tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giảm mất nước và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Ngoài ra, các tính chất kháng khuẩn nhẹ của chiết xuất này giúp duy trì cân bằng vi sinh vật trên da, hỗ trợ làm sạch và giảm viêm nhẹ. Đây là lý do tại sao chiết xuất Ageratum thường được thêm vào các sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc da có xu hướng viêm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học về Ageratum conyzoides cho thấy chiết xuất có hoạt tính kháng khuẩn mạnh chống lại các vi khuẩn phổ biến như E. coli và S. aureus. Một nghiên cứu công bố trên Journal of Ethnopharmacology chỉ ra rằng các flavonoid có trong chiết xuất này có khả năng chống oxy hóa mạnh, tương đương với một số chất chống oxy hóa tổng hợp. Tuy nhiên, các nghiên cứu về ứng dụng trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế, và hầu hết dữ liệu an toàn dựa trên sử dụng truyền thống và đánh giá an toàn của các tổ chức quốc tế như CIR Panel.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là chiết xuất thảo dược dưỡng ẩm, nhưng Aloe có khả năng làm dịu mạnh hơn, trong khi Ageratum có tính kháng khuẩn tốt hơn
Witch Hazel có tính thu nhỏ lỗ chân lông mạnh hơn, còn Ageratum hướng tới dưỡng ẩm và kháng khuẩn cân bằng
Glycerin là humectant tổng hợp hiệu quả cao; Ageratum là chiết xuất tự nhiên với nhiều lợi ích phụ như kháng khuẩn
CAS: 85480-32-6 · EC: 287-311-7
Bạn có biết?
Cây Ageratum còn được gọi là 'cúc lông' hoặc 'flossflower' vì hoa của nó có hình dạng rõ ràng giống bông lông, và nó được sử dụng trong y học cổ truyền Châu Á trong hơn 1000 năm
Tên khoa học 'Ageratum' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'không tuổi' hoặc 'vĩnh cửu', phản ánh niềm tin cổ xưa rằng cây này có thể giữ thanh xuân
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL