Chiết xuất vỏ cây Vàng anh
ALBIZIA JULIBRISSIN BARK EXTRACT
Chiết xuất từ vỏ của cây Vàng anh (Albizia julibrissin), một loài cây họ Đậu phổ biến ở châu Á. Thành phần này chứa các hợp chất tannin, flavonoid và saponin có tính kích thích và điều hòa da. Được sử dụng trong mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và tạo cảm giác mịn mặn trên da, đặc biệt phù hợp với các công thức dưỡng da tự nhiên.
CAS
-
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the
Tổng quan
Chiết xuất vỏ cây Vàng anh (Albizia julibrissin bark extract) là một thành phần mỹ phẩm tự nhiên được trích xuất từ vỏ của cây Vàng anh, một loài cây thuộc họ Đậu phổ biến ở Đông Nam Á và châu Á. Thành phần này được sử dụng chủ yếu như một chất điều hòa da và tăng cảm giác dễ chịu trong các công thức chăm sóc da. Nó chứa các hợp chất hoạt tính như tannin, flavonoid và saponin, giúp tăng cường tính năng dưỡng ẩm và kích thích da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
- Có tính chất kháng khuẩn nhẹ từ tannin tự nhiên
- Giúp da mềm mịn và mềm dẻo
- Tạo cảm giác dễ chịu trên da
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc viêm da
- Nội dung tannin cao có thể làm da khô nếu sử dụng lượng lớn
- Có khả năng gây dị ứng ở một số người nhạy cảm với cây họ Đậu
Cơ chế hoạt động
Chiết xuất vỏ cây Vàng anh hoạt động thông qua ba cơ chế chính. Thứ nhất, tannin trong chiết xuất có tính chất co căng nhẹ, giúp làm chắc chẽ và làm sáng da. Thứ hai, flavonoid và các polyphenol khác có tác dụng antioxidant, bảo vệ da khỏi tổn thương tự do. Thứ ba, saponin tự nhiên giúp cải thiện khả năng giữ nước, tạo nên cảm giác da mềm mịn và hydrated lâu hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu truyền thống cho thấy cây Vàng anh được sử dụng trong y học cổ truyền châu Á để điều trị viêm và cải thiện sức khỏe da. Các phân tích phytochemical xác nhận sự có mặt của tannin, flavonoid và saponin - những hợp chất được biết đến có tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa. Tuy nhiên, số lượng các nghiên cứu lâm sàng cụ thể trên con người vẫn còn hạn chế, do đó hiệu quả của chiết xuất này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền thống và in vitro studies.
Cách Chiết xuất vỏ cây Vàng anh tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng da
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất dưỡng ẩm, nhưng glycerin hoạt động qua humectant (hút nước), trong khi chiết xuất vỏ cây Vàng anh cung cấp các hợp chất hoạt tính bổ sung như tannin và antioxidant
Cả hai đều chứa tannin và có tính co căng, nhưng witch hazel thường có nồng độ tannin cao hơn và có thể gây khô da hơn
Nguồn tham khảo
- Albizia julibrissin: Traditional uses and pharmacological activities— PubMed Central
- EU CosIng - ALBIZIA JULIBRISSIN BARK EXTRACT— European Commission
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Cây Vàng anh (Albizia julibrissin) còn được gọi là 'cây ngủ' vì những chiếc lá của nó có thể gập lại vào ban đêm, giống như đang ngủ
Trong y học cổ truyền Trung Quốc và Ấn Độ, vỏ cây Vàng anh đã được sử dụng hàng nghìn năm để điều trị viêm da và các vấn đề về da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Chiết xuất vỏ cây Vàng anh
![Baume liftant regard Resveratrol [Lift]](https://images.openbeautyfacts.org/images/products/352/293/003/1871/front_fr.11.400.jpg)
Baume liftant regard Resveratrol [Lift]
Magnificence nuit gel-en-baume lissant détoxifiant rides - fermeté - éclat
Soin anti-âge yeux rechargeur jeunesse et perfection

Confidence in Your Beauty Sleep Night Cream

Orchidée Impériale White - Le concentré anti-âge éclat
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL