2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCồn Biến Tính SD Alcohol 39-C
KhácEU ✓

Cồn Biến Tính SD Alcohol 39-C

ALCOHOL DENAT. SD ALCOHOL 39-C

SD Alcohol 39-C là ethanol được biến tính bằng diethyl phthalate (DEP) theo tiêu chuẩn Mỹ 27CFR21, tạo thành một dung môi mạnh trong mỹ phẩm. Chất này không thể uống được do chứa các chất biến tính độc hại, nhưng an toàn khi sử dụng ngoài da. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm như toner, essence, và serum để hòa tan các thành phần khó hòa tan khác.

Cấu trúc phân tử ALCOHOL DENAT. SD ALCOHOL 39-C

PubChem (NIH)

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép trong EU với giới hạn tối đa 5

Tổng quan

SD Alcohol 39-C là phiên bản biến tính của ethanol được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Tên gọi 'SD' singur đến từ "Specially Denatured" - một designation của FDA Mỹ. Chất biến tính diethyl phthalate (DEP) được thêm vào để người dùng không thể uống được và để giảm thuế excise. Mặc dù vậy, DEP ở nồng độ dùng trong mỹ phẩm được coi là an toàn cho da. Trong các sản phẩm skincare, SD Alcohol 39-C hoạt động như một dung môi đa năng, giúp các thành phần khó tan (như các chiết xuất thực vật, essential oils, và một số hoạt chất) phân tán đều trong công thức. Nó cũng giúp tăng tốc độ thẩm thấu và mang lại cảm giác "nhẹ" trên da mà người tiêu dùng thường ưa thích.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dung môi mạnh giúp hòa tan các hoạt chất khó tan
  • Tăng độ thẩm thấu của các thành phần hoạt động vào da
  • Có tính khô và giúp kiểm soát độ ẩm
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng, không nhớp trên da
  • Chống khuẩn tự nhiên

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Làm khô da nếu sử dụng thường xuyên mà không có dưỡng ẩm theo sau
  • Chứa diethyl phthalate (DEP), một chất có thể gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Ethanol là một dung môi cực mạnh có khả năng hòa tan cả chất gốc dầu lẫn gốc nước. Khi áp dụng lên da, nó nhanh chóng bốc hơi, mang theo các thành phần hoạt động sâu hơn vào các lớp ngoài của tính năng da (stratum corneum). Cơ chế này được gọi là "solvent penetration enhancement". Ngoài ra, ethanol còn có tính kháng khuẩn, giúp bảo vệ sản phẩm từ các tác nhân vi sinh vật. Tính khô cơ học của ethanol có thể làm cân bằng độ ẩm ở da dầu, nhưng lại có thể làm khô da nhạy cảm hoặc khô sẵn nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng liên tục.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh ethanol ở nồng độ 20-30% giúp tăng đáng kể sự thẩm thấu của các hoạt chất như axit salicylic, vitamin C, và retinol vào da. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ethanol có tính antibacterial nhưng có thể làm giảm tính linh hoạt của da ở nồng độ cao (>20%) khi sử dụng thường xuyên. Đối với DEP, các nghiên cứu in vitro cho thấy ở nồng độ dùng trong mỹ phẩm (typically <1%), không có tác động đáng kể đến các receptors nội tiết.

Cách Cồn Biến Tính SD Alcohol 39-C tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cồn Biến Tính SD Alcohol 39-C

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường xuất hiện ở nồng độ 3-20% trong toner và essence. Trong serum, nồng độ có thể lên đến 10-15%. Sản phẩm rửa sạch có thể chứa 5-30%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày nếu nồng độ <10% và có theo sau bằng dưỡng ẩm. Nếu nồng độ >15%, tốt nhất sử dụng 3-4 lần/tuần.

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Cồn Biến Tính SD Alcohol 39-CvsPROPYLENE GLYCOL

Cả hai đều là dung môi, nhưng ethanol bốc hơi nhanh hơn, còn propylene glycol giữ ẩm tốt hơn. Ethanol mạnh hơn trong việc hòa tan các thành phần khó tan.

Cồn Biến Tính SD Alcohol 39-CvsPENTYLENE GLYCOL

Pentylene glycol vừa có tính dung môi vừa giữ ẩm, ít làm khô hơn ethanol nhưng kém mạnh trong việc hòa tan.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database21 CFR Part 182 - GRAS Substances (FDA)EU Annex II - Prohibited Substances in CosmeticsINCIDecoder - ALCOHOL DENAT.Paula's Choice - Denatured Alcohol Analysis
  • Code of Federal Regulations - Denatured Alcohol for Cosmetic Use— U.S. Government Publishing Office
  • Cosmetic Ingredient Review - Alcohol in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cồn Biến Tính SD Alcohol 39-C

Eau de toilette nature de feu
Marque Repère

Eau de toilette nature de feu

Có theo dõi giá
Eau de toilette Milan
Marque Repère

Eau de toilette Milan

Có theo dõi giá
Eau de toilette Budapest
Marque Repère

Eau de toilette Budapest

Có theo dõi giá
Eau de toilette Séville
Marque Repère

Eau de toilette Séville

Có theo dõi giá
Eau de toilette nature sport
Marque Repère

Eau de toilette nature sport

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE