ALCOHOL DENAT. SD ALCOHOL 40
SD Alcohol 40 là ethanol (cồn nguyên chất) đã được biến tính bằng t-butyl alcohol kết hợp với brucine, brucine sulfate hoặc quassin theo tiêu chuẩn FDA. Thành phần này hoạt động như dung môi mạnh mẽ, giúp hòa tan và bảo quản các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm toner, serum, và nước hoa, SD Alcohol 40 cải thiện khả năng thẩm thấu của công thức và mang lại cảm giác làm mát tức thì trên da.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU cho phép SD Alcohol 40 trong mỹ phẩm
SD Alcohol 40 là ethanol biến tính được sản xuất theo tiêu chuẩn liên bang Mỹ (Specially Denatured). Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như dung môi chính, giúp hòa tan các thành phần khó tan và tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất. Thuật ngữ "SD Alcohol 40" chỉ rằng nó được biến tính theo công thức 40 được FDA quy định, sử dụng t-butyl alcohol cùng với các chất đắng như brucine để làm nó không thể uống được. Do tính chất volatile (dễ bay hơi) và mạnh mẽ của nó, SD Alcohol 40 thường xuất hiện ở vị trí cao trong danh sách thành phần của các sản phẩm toner, essence, và serum, nhất là những công thức dành cho da dầu hoặc mụn.
SD Alcohol 40 hoạt động bằng nhiều cơ chế khác nhau trên da. Thứ nhất, nó là dung môi cực tốt giúp hòa tan các thành phần lipophilic (yêu thích dầu) mà nước không thể hòa tan được, cho phép công thức ổn định. Thứ hai, cấu trúc phân tử nhỏ của nó cho phép nó xuyên qua hàng rào da dễ dàng hơn, tăng tốc độ thẩm thấu của các hoạt chất khác. Thứ ba, tính kháng khuẩn tự nhiên của ethanol giúp bảo quản sản phẩm và có thể mang lại lợi ích kháng khuẩn nhẹ cho da. Cuối cùng, tính volatile của nó tạo ra cảm giác mát lạnh tức thì và giúp sản phẩm khô nhanh mà không để lại cảm giác bết dính.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng ethanol ở nồng độ 5-20% có tác dụng kháng khuẩn hiệu quả và tăng cường thẩm thấu của nhiều thành phần hoạt động như retinol, salicylic acid, và các peptide. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cho thấy rằng ở nồng độ cao (trên 20%), ethanol có thể gây tổn thương hàng rào da, dẫn đến mất nước, đỏ và kích ứng. Một nghiên cứu năm 2013 trên Dermatitis cho thấy ethanol ở nồng độ 20% trở lên có thể gây inflammation tăng lên ở những người có da nhạy cảm. Do đó, sự cân bằng giữa hiệu quả dung môi và an toàn da là rất quan trọng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở 5-20% trong các công thức toàn phần. Các sản phẩm như toner thường chứa 10-15%, trong khi serum và essence có thể chứa 5-10%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên bắt đầu với 2-3 lần/tuần nếu da nhạy cảm hoặc khô.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE