2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCồn Biến Tính SD Alcohol 40-B
KhácEU ✓

Cồn Biến Tính SD Alcohol 40-B

ALCOHOL DENAT. SD ALCOHOL 40-B

SD Alcohol 40-B là ethanol đã được biến tính với denatonium benzoate và t-butyl alcohol theo tiêu chuẩn 27CFR21 của Mỹ. Đây là một dung môi mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để hòa tan các thành phần khác và tạo kết cấu nhẹ. Cồn biến tính được thiết kế để ngăn ngừa tiêu thụ nhân dân bằng cách thêm các chất chất vị độc (denatonium benzoate có vị cực kỳ đắng). Nó giúp tăng khả năng hấp thụ và cung cấp cảm giác sạch sẽ, tươi mát trên da.

Cấu trúc phân tử ALCOHOL DENAT. SD ALCOHOL 40-B

PubChem (NIH)

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU và Mỹ. Nồng đ

Tổng quan

SD Alcohol 40-B là dung môi thứ cấp trong mỹ phẩm chứa ethanol tinh khiết kết hợp với denatonium benzoate (chất chống lạm dụng) và t-butyl alcohol. Nó được quy định theo tiêu chuẩn liên bang Mỹ 27CFR21 để đảm bảo an toàn và tránh tiêu thụ do nhầm lẫn. Cồn biến tính giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các nguyên liệu khác vào da. Trong công thức mỹ phẩm, SD Alcohol 40-B hoạt động chủ yếu như dung môi, giúp hòa tan các thành phần lưu huỳnh hoặc không tan trong nước. Nó cũng tạo cảm giác nhẹ nhàng và sạch sẽ do tính chất bay hơi nhanh. Tuy nhiên, vì là cồn mạnh, nó có thể gây kích ứng và chảy xệ độ ẩm da nếu nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng tốc độ hấp thụ các thành phần hoạt chất
  • Tạo kết cấu nhẹ, không chất trên da
  • Có tính chất kháng khuẩn và diệt khuẩn nhẹ
  • Giúp hòa tan các nguyên liệu không tan trong nước
  • Cung cấp cảm giác sạch sẽ tức thời

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng và làm khô da, nhất là da nhạy cảm
  • Dễ gây cảm giác rát hoặc tổn thương hàng rào bảo vệ da khi nồng độ cao
  • Có thể làm tăng độ bốc hơi nước từ da
  • Không khuyến cáo sử dụng quá thường xuyên

Cơ chế hoạt động

Cồn biến tính hoạt động bằng cách tăng độ thấm của các nguyên liệu khác thông qua việc phá vỡ cấu trúc lipid trên bề mặt da. Tính chất bay hơi của nó (volatile) tạo ra cảm giác 'tươi mát' và cản ngăn sự phát triển của vi khuẩn do pH thấp và môi trường khô ráo. Ethanol còn giúp hòa tan các hợp chất không tan trong nước và tăng tốc độ thẩm thấu của serum hoặc tinh chất.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy ethanol ở nồng độ 5-15% có thể tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất vào da. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hơn (>20%), nó có thể gây tổn thương hàng rào da và gây viêm. Denatonium benzoate là chất chống lạm dụng thường dùng trong sản phẩm trị ngộ độc; nó không được hấp thụ qua da khi được thêm vào mỹ phẩm ở nồng độ khuyến cáo.

Cách Cồn Biến Tính SD Alcohol 40-B tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cồn Biến Tính SD Alcohol 40-B

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 5-15% trong các sản phẩm toner, serum; up to 30% trong nước hoa hay tinh dầu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nên giới hạn ở 1-2 lần/ngày, tránh sử dụng hàng ngày nếu da nhạy cảm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Cồn Biến Tính SD Alcohol 40-BvsGLYCERIN (Dung môi thay thế)

SD Alcohol 40-B bay hơi nhanh tạo cảm giác mát, trong khi glycerin giữ ẩm lâu dài. Cồn có tính kháng khuẩn mạnh hơn nhưng gây kích ứng hơn glycerin.

Cồn Biến Tính SD Alcohol 40-BvsPROPYLENE GLYCOL (Dung môi thay thế)

Cả hai đều là dung môi hiệu quả, nhưng SD Alcohol 40-B bay hơi nhanh hơn và giàu cảm giác, trong khi propylene glycol ẩm hơn và ít kích ứng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPaula's Choice Ingredient DictionaryFDA CFR Title 27
  • Code of Federal Regulations Title 27 - Alcohol and Tobacco— U.S. Government Publishing Office
  • EU CosIng Database - ALCOHOL DENAT.— European Commission
  • Safety Assessment of Ethanol and Denatonium Benzoate in Cosmetics— PubMed Central

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE