2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất tỏi hoang
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất tỏi hoang

ALLIUM URSINUM EXTRACT

Chiết xuất tỏi hoang (Allium ursinum) là một thành phần tự nhiên được lấy từ cây tỏi hoang (Ramsons), một loại cây thuộc họ Liliaceae có nguồn gốc từ châu Âu. Thành phần này chứa nhiều hợp chất sinh học quý giá như sulfur, vitamin C, và các chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp cải thiện độ ẩm và sức khỏe của da. Tỏi hoang được sử dụng trong mỹ phẩm hiện đại nhằm kích thích tái tạo tế bào da, tăng cường khả năng giữ nước, và mang lại làn da sáng mịn hơn. Nhờ các tính chất dưỡng ẩm tự nhiên, nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.

Cấu trúc phân tử ALLIUM URSINUM EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

90320-33-5

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Theo quy định EU, Allium ursinum Extract

Tổng quan

Chiết xuất tỏi hoang là một thành phần tự nhiên mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm hiện đại nhờ vào đặc tính dưỡng ẩm vượt trội và khả năng chống oxy hóa. Được lấy từ cây Allium ursinum L. thuộc họ Liliaceae, thành phần này chứa nhiều hợp chất sinh học có lợi như sulfur, vitamin C, selenium, và các allyl sulfides - những chất có tác dụng kích thích tuần hoàn máu và tái tạo tế bào da. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp, serum phục hồi, và kem chăm sóc da toàn diện.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và cải thiện độ ẩm của da
  • Giàu chất chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Kích thích tái tạo và phục hồi tế bào da
  • Hỗ trợ điều chỉnh độ cân bằng của da
  • Có khả năng kháng viêm nhẹ, giúp làm dịu da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc da bị viêm do mùi tỏi mạnh
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần từ họ Liliaceae
  • Nồng độ cao có thể gây đỏ da hoặc cảm giác không thoải mái

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, chiết xuất tỏi hoang hoạt động theo hai cơ chế chính. Thứ nhất, các chất có độ ẩm tự nhiên trong thành phần này giúp khóa nước trên bề mặt da, tăng cường độ mềm mại và mịn màng. Thứ hai, các chất chống oxy hóa (đặc biệt là các hợp chất sulfur) xâm nhập vào các lớp sâu hơn của da, bảo vệ chống lại tác hại từ gốc tự do và kích thích quá trình tái tạo collagen tự nhiên. Điều này dẫn đến cải thiện độ sáng, giảm nếp nhăn sớm, và tăng cường sức khỏe chung của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu gần đây đã chứng minh rằng Allium ursinum chứa các thành phần aktif có tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa mạnh mẽ, và kích thích tái tạo tế bào. Một nghiên cứu công bố trên Journal of Ethnopharmacology cho thấy rằng các hợp chất sulfur trong tỏi hoang có khả năng tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa tự nhiên trong da, bao gồm superoxide dismutase và catalase. Thêm vào đó, các chất này cũng hỗ trợ quá trình tái tạo collagen và elastin, giúp da trở nên chắc chẽ và đàn hồi hơn theo thời gian.

Cách Chiết xuất tỏi hoang tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất tỏi hoang

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 2% (thường từ 0.5% - 1% là tối ưu)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Chiết xuất Rau máEWG 2GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất tỏi hoangvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid là chất giữ nước thuần túy, trong khi Allium Ursinum Extract kết hợp dưỡng ẩm với chất chống oxy hóa mạnh mẽ. HA hoạt động nhanh hơn nhưng Allium cung cấp lợi ích lâu dài hơn.

Chiết xuất tỏi hoangvsVITAMIN C EXTRACT

Cả hai đều là chất chống oxy hóa, nhưng Vitamin C tập trung vào sáng da và làm mờ vết sẹo, trong khi Allium Ursinum tập trung vào dưỡng ẩm và phục hồi.

Chiết xuất tỏi hoangvsCENTELLA ASIATICA

Centella Asiatica nổi tiếng với khả năng làm dịu da nhạy cảm, trong khi Allium Ursinum mạnh hơn về chống oxy hóa và dưỡng ẩm. Centella an toàn hơn cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionJournal of EthnopharmacologyCosmetics & Toiletries Magazine
  • Phytochemical Analysis and Antioxidant Activity of Allium ursinum L.— Journal of Medicinal Plants Research
  • Wild Garlic (Allium ursinum) - Traditional and Modern Applications in Skincare— European Commission - CosIng
  • Sulfur Compounds in Allium Species: Impact on Skin Health— Phytotherapy Research Journal
  • Natural Extracts as Skin Conditioning Agents— Cosmetic Dermatology Review

CAS: 90320-33-5 · EC: 291-059-3

Bạn có biết?

Tỏi hoang (Ramsons) đã được sử dụng trong y học cổ truyền của các nền văn minh châu Âu và Á hơn 1000 năm để chữa lành vết thương và cải thiện làn da.

Mùi độc đáo của tỏi hoang đến từ các hợp chất sulfur giống như những hợp chất được tìm thấy trong tỏi thường, nhưng mạnh mẽ hơn nhiều - chính điều này cũng là nguồn của những lợi ích chăm sóc da vượt trội.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL