2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNước lá Aloe Andongensis
Dưỡng ẩmEU ✓

Nước lá Aloe Andongensis

ALOE ANDONGENSIS LEAF JUICE

Nước lá Aloe Andongensis được chiết xuất trực tiếp từ lá của cây Aloe andongensis thuộc họ Liliaceae. Đây là một thành phần tự nhiên có tính chất cấp ẩm và dưỡng da mạnh mẽ. Nước lá này chứa nhiều polysaccharide, amino acid và vitamin giúp cải thiện độ ẩm và elasticity của da. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm dưỡng ẩm và chăm sóc da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử ALOE ANDONGENSIS LEAF JUICE

PubChem (NIH)

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Theo quy định EU (EC) No 1223/2009, Aloe

Tổng quan

Nước lá Aloe Andongensis là một chiết xuất tự nhiên từ lá cây Aloe andongensis, một loài cây mọng nước thuộc họ Liliaceae. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm nhờ những đặc tính cấp ẩm và dưỡng da xuất sắc. Nước lá này giàu các hợp chất hoạt tính như polysaccharide, amino acid, vitamin và khoáng chất có lợi cho da. Những hợp chất này hoạt động như một humectant mạnh mẽ, giúp hút ẩm từ không khí vào da và giữ ẩm trong lâu dài. Đồng thời, thành phần này cũng có tính chất làm dịu, chống viêm và tái tạo da, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các loại da nhạy cảm, khô hoặc bị kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm dịu và mềm da, giảm kích ứng
  • Tăng cường độ đàn hồi và sức sống cho da
  • Giúp hàng rào bảo vệ da chống lại các tác nhân gây hại

Lưu ý

  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với Aloe, đặc biệt nếu tiếp xúc lần đầu
  • Có thể gây kích ứng cho da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

Nước lá Aloe Andongensis hoạt động thông qua cơ chế humectant, tức là nó hút và giữ nước trong lớp biểu bì của da. Các polysaccharide trong Aloe có khả năng tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước qua da (TEWL). Đồng thời, các amino acid và vitamin trong thành phần này thấm sâu vào da, cung cấp dinh dưỡng và tái tạo các tế bào bị tổn thương. Ngoài ra, những hợp chất như acemannan và các mucopolysaccharide khác trong Aloe có tính chất chống viêm mạnh, giúp làm dịu các vùng da bị kích ứng hoặc viêm nhiễm. Thành phần này cũng kích thích sản sinh collagen và elastin tự nhiên, từ đó cải thiện độ đàn hồi và sức sống của da.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của Aloe vera và các loài Aloe liên quan trong việc cải thiện độ ẩm và tái tạo da. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Ethnopharmacology chỉ ra rằng Aloe chứa hơn 75 hợp chất hoạt tính, bao gồm polysaccharide, phenolic compound và các chất chống oxy hóa. Những hợp chất này đã được chứng minh giúp giảm viêm, tăng cường miễn dịch da và tăng độ ẩm. Các nghiên cứu lâm sàng cũng cho thấy rằng các sản phẩm chứa Aloe giúp tăng độ ẩm da lên 30% sau 2 tuần sử dụng. Ngoài ra, Cosmetic Ingredient Review Panel đã xếp Aloe vera là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường.

Cách Nước lá Aloe Andongensis tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nước lá Aloe Andongensis

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng ẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm (serum, toner, mặt nạ)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, cả buổi sáng và tối, phù hợp cho sử dụng dài hạn

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Nước lá Aloe AndongensisvsALOE BARBADENSIS LEAF JUICE

Cả hai đều là chiết xuất từ lá Aloe nhưng từ các loài khác nhau. Aloe barbadensis (Aloe vera) là loài phổ biến nhất và được nghiên cứu nhiều nhất. Aloe andongensis có thành phần tương tự nhưng có thể có một số khác biệt nhỏ về hàm lượng các hợp chất hoạt tính.

Nước lá Aloe AndongensisvsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant mạnh, nhưng Aloe Andongensis cung cấp thêm các hợp chất chống viêm và chống oxy hóa. Glycerin hoạt động nhanh hơn nhưng Aloe có lợi ích phổ rộng hơn

Nước lá Aloe AndongensisvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid có khả năng giữ ẩm cao hơn (gấp 1000 lần trọng lượng nước), nhưng Aloe Andongensis có thêm tính chất chống viêm. HA cần độ ẩm cao từ không khí để hoạt động tốt

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products CouncilCosmetics Regulation EU (EC) No 1223/2009
  • Aloe vera and related species: A comprehensive review on phytochemical composition, traditional uses and biological activities— Journal of Ethnopharmacology
  • Cosmetic Ingredient Review Expert Panel: Aloe barbadensis leaf juice— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Phytochemical composition and antioxidant activity of Aloe species— PubMed/NCBI

Bạn có biết?

Aloe andongensis là loài Aloe có nguồn gốc từ Madagascar, được xem là một trong những loài Aloe có hàm lượng polysaccharide cao nhất

Cây Aloe có khả năng sống hơn 100 năm và có thể tái sinh từ những lá nhỏ, điều này giải thích tại sao nó được coi là một 'cây bất tử' trong nhiều nền văn hóa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Nước lá Aloe Andongensis

Nghệ sĩ ở nước ngoài

Mẫu bàn nước đẹp

Nước hoa

Du lịch nước ngoài

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL