2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất nuôi cấy tế bào Aloe Barbadensis
Chống oxy hoáEU ✓

Chiết xuất nuôi cấy tế bào Aloe Barbadensis

ALOE BARBADENSIS CALLUS CULTURE EXTRACT

Chiết xuất nuôi cấy tế bào lô hội (Aloe barbadensis) là một thành phần sinh học tiên tiến được tạo ra từ việc nuôi cấy tế bào callus trong phòng thí nghiệm. Phương pháp này cho phép thu nhận các hoạt chất có sinh hoạt cao từ lô hội mà không cần phải khai thác từ thực vật tự nhiên. Thành phần này nổi bật với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress môi trường. Nó thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì hiệu quả cao và tính an toàn tốt.

Cấu trúc phân tử ALOE BARBADENSIS CALLUS CULTURE EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

85507-69-3 / 94349-62-9

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được chấp thuận sử dụng trong

Tổng quan

Chiết xuất nuôi cấy tế bào Aloe barbadensis là một thành phần sinh học được phát triển thông qua công nghệ nuôi cấy tế bào trong phòng thí nghiệm. Phương pháp này cho phép tách chiết các polysaccharide, mucopolysaccharide và các chất chống oxy hóa từ tế bào callus của lô hội mà không cần khai thác thực vật tự nhiên, giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Thành phần này đã được chứng minh có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và phục hồi da hiệu quả cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress môi trường
  • Hỗ trợ phục hồi da, giảm viêm và kích ứng
  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da
  • Giúp cải thiện độ sáng mịn và giảm dấu hiệu lão hóa
  • An toàn cho da nhạy cảm và có thể kết hợp với nhiều thành phần khác

Lưu ý

  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần lô hội, cần test patch trước khi sử dụng
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng cho da cực kỳ nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, chiết xuất nuôi cấy tế bào Aloe barbadensis hấp thụ vào các lớp biểu bì và trung bì, nơi các hoạt chất sinh học ngay lập tức hoạt động. Các polysaccharide trong chiết xuất giúp giữ nước, tạo lớp barrier bảo vệ và tăng cường độ ẩm. Đồng thời, các chất chống oxy hóa như phenolic compound và flavonoid trung hòa các gốc tự do, giảm stress oxy hóa và viêm trên da, từ đó hỗ trợ quá trình phục hồi và tái sinh tế bào.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng chiết xuất lô hội có hoạt tính chống oxy hóa cao, so sánh được với vitamin C và vitamin E. Một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy chiết xuất này giúp giảm viêm, tăng cường độ ẩm da và cải thiện elasticity sau 4-8 tuần sử dụng đều đặn. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu sử dụng nồng độ từ 1-5% trong công thức để đạt hiệu quả tối ưu.

Cách Chiết xuất nuôi cấy tế bào Aloe Barbadensis tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất nuôi cấy tế bào Aloe Barbadensis

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 5% trong công thức cuối cùng; 1-3% là nồng độ phổ biến để cân bằng hiệu quả và sự ổn định

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày; tăng dần nếu da nhạy cảm để tránh kích ứng

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất nuôi cấy tế bào Aloe BarbadensisvsALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACT

Chiết xuất tế bào callus được tạo ra thông qua nuôi cấy in vitro, trong khi chiết xuất lá là từ lá thực vật tự nhiên. Tế bào callus có thể kiểm soát điều kiện nuôi cấy để tối ưu hóa nồng độ hoạt chất, trong khi chiết xuất lá phụ thuộc vào mùa vụ và điều kiện môi trường.

Chiết xuất nuôi cấy tế bào Aloe BarbadensisvsVITAMIN C POWDER

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng vitamin C có hoạt tính cao hơn trong việc làm sáng da; tế bào callus Aloe tập trung vào phục hồi và chống viêm

Chiết xuất nuôi cấy tế bào Aloe BarbadensisvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid chuyên giữ nước, trong khi chiết xuất tế bào Aloe vừa giữ nước vừa chống oxy hóa và chống viêm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert PanelECHA - European Chemicals AgencyNatural Ingredients Resource Center
  • Safety and efficacy of aloe vera extracts in cosmetics— PubMed Central
  • Antioxidant properties of plant cell culture extracts— SpecialChem
  • Aloe barbadensis in skincare formulations— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 85507-69-3 / 94349-62-9 · EC: 287-390-8 / 305-181-2

Bạn có biết?

Công nghệ nuôi cấy tế bào cho phép sản xuất chiết xuất Aloe mà không cần phải chặt cây, là giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường

Lô hội đã được sử dụng trong y học cổ truyền Ai Cập hơn 5.000 năm trước, nhưng công nghệ nuôi cấy tế bào là phương pháp tiên tiến để khai thác tối đa các hoạt chất của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE