2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất nước lá Aloe Ferox
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất nước lá Aloe Ferox

ALOE FEROX LEAF JUICE EXTRACT

Chiết xuất nước lá từ cây Aloe ferox, một loài nha đam có nguồn gốc từ châu Phi. Thành phần này giàu các chất hoạt chất tự nhiên như polysaccharide, amino acid và vitamin, giúp cấp ẩm sâu và làm mềm mịn da. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm để tăng cường độ ẩm và sức sống cho da.

Cấu trúc phân tử ALOE FEROX LEAF JUICE EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

84649-82-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Aloe Ferox Leaf Juice Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ lá của cây nha đam Aloe ferox, một loài cây mọng nước phổ biến ở khu vực Nam Phi. Khác với Aloe barbadensis (nha đam phổ biến), Aloe ferox có khả năng tích lũy các chất hoạt chất cao hơn, đặc biệt là các polysaccharide và amino acid. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm nhờ tính chất hydrating và soothing vượt trội của nó. Thành phần chính bao gồm glucose, mannose, arabinose, arabinan và acemannan, cùng với các vitamin (A, C, E) và khoáng chất. Nước lá chứa các thành phần có giá trị cao hơn so với gel nội bộ, làm cho nó trở thành một nguyên liệu yêu thích cho các công thức dưỡng ẩm cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm và duy trì độ ẩm cho da
  • Làm dịu da kích ứng và mẩn đỏ
  • Hỗ trợ phục hồi và tái tạo da
  • Cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên
  • Tăng độ mềm mịn và độ đàn hồi của da

Lưu ý

  • Một số người có thể gặp dị ứng với chiết xuất nha đam
  • Có thể gây bết nhờn nếu sử dụng quá nhiều trên da dầu

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, chiết xuất nha đam Aloe ferox hoạt động qua ba cơ chế chính: thứ nhất, các polysaccharide tạo một lớp phủ mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và giảm mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Thứ hai, các amino acid và vitamin xâm nhập vào các lớp da sâu hơn, cung cấp dinh dưỡng và hỗ trợ chức năng hàng rào da. Thứ ba, các hợp chất chống viêm trong chiết xuất giúp làm dịu da kích ứng và giảm mẩn đỏ, tạo ra cảm giác tươi mát và sảng khoái.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy chiết xuất nước lá nha đam có hiệu quả hydrating tương đương hoặc vượt trội so với glycerin trong một số công thức. Một số công bố khoa học chỉ ra rằng polysaccharide trong nha đam có khả năng tăng cường độ ẩm da lên 40% sau 2 tuần sử dụng liên tục. Ngoài ra, các thành phần chống oxy hóa trong Aloe ferox đã được chứng minh có khả năng bảo vệ da khỏi tổn thương do tia UV và ô nhiễm môi trường, mặc dù cần thêm nghiên cứu trên quy mô lớn.

Cách Chiết xuất nước lá Aloe Ferox tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất nước lá Aloe Ferox

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1% - 10% trong các công thức mỹ phẩm, phổ biến nhất là 3-5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất nước lá Aloe FeroxvsALOE BARBADENSIS LEAF JUICE EXTRACT

Aloe ferox có nồng độ polysaccharide và chất hoạt chất cao hơn, thường được coi là có hiệu quả dưỡng ẩm mạnh mẽ hơn. Aloe barbadensis phổ biến hơn và chi phí thấp hơn.

Chiết xuất nước lá Aloe FeroxvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid có khả năng giữ ẩm mạnh hơn (có thể giữ nước gấp 1000 lần trọng lượng), nhưng Aloe ferox cung cấp thêm vitamin và chất chống oxy hóa

Chiết xuất nước lá Aloe FeroxvsGLYCERIN

Glycerin là humectant mạnh hơn nhưng có thể gây cảm giác dính nếu nồng độ cao. Aloe ferox nhẹ nhàng hơn và có lợi ích bổ sung từ các vitamin

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng - European Commission DatabasePersonal Care Products CouncilThe Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • Aloe ferox in Cosmetic Formulations— European Commission
  • Botanical Extracts in Skincare— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Plant-Based Moisturizers— Cosmetic Ingredient Review
  • Aloe Species: Composition and Dermatological Applications— PubMed Central

CAS: 84649-82-1 · EC: 283-462-8

Bạn có biết?

Aloe ferox còn được gọi là 'bitter aloe' vì nó có vị cực kỳ đắng, khiến nó không phù hợp để tiêu thụ như Aloe vera nhưng lại tuyệt vời cho mỹ phẩm tại địa phương

Cây nha đam Aloe ferox có thể sống tới 100 năm và chỉ cần nước rất ít, làm cho nó trở thành một nguyên liệu bền vững cho ngành mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chiết xuất nước lá Aloe Ferox

Normalizing Daily Shampoo
DEPOT

Normalizing Daily Shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL