Aluminum Dibenzoate/Stearate Hydroxide
ALUMINUM DIBENZOATE/STEARATE HYDROXIDE
Đây là muối nhôm của axit benzoic và axit stearic, hoạt động như chất kiểm soát độ nhớt và tác nhân làm đặc trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này giúp tăng độ sánh đặc và cải thiện kết cấu của sản phẩm mà không gây ứng dụng quá mạnh. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da dạng gel, kem và emulsion.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
94166-87-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Aluminum Dibenzoate/Stearate Hydroxide là một muối kim loại phức hợp được tạo thành từ axit benzoic, axit stearic và hydroxide nhôm. Thành phần này chủ yếu được sử dụng trong ngành mỹ phẩm như một chất kiểm soát độ nhớt và tác nhân làm đặc. Nó cho phép các nhà sản xuất tạo ra các sản phẩm có kết cấu mịn, đều đặn mà không cần sử dụng lượng lớn các tác nhân làm đặc khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Kiểm soát độ nhớt hiệu quả
- Cải thiện kết cấu và tính ổn định của công thức
- Tăng độ sánh đặc mà không bết dính
- Giúp phân tán các thành phần khác đều đặn
Cơ chế hoạt động
Thành phần này hoạt động bằng cách tương tác với các phân tử nước và dầu trong công thức, tăng độ sánh đặc và độ nhớt. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó tạo ra các liên kết tạm thời giữa các hạt trong emulsion, giúp duy trì độ ổn định của sản phẩm. Điều này làm cho kết cấu mịn, dễ bôi và cải thiện độ lưu động khi sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các muối nhôm của axit hữu cơ đã được nghiên cứu rộng rãi trong công thức mỹ phẩm, cho thấy tính an toàn cao và hiệu quả tốt trong việc kiểm soát độ nhớt. Các nghiên cứu cho thấy thành phần này tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác và không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường.
Cách Aluminum Dibenzoate/Stearate Hydroxide tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 1-5% tùy theo loại công thức và độ đặc mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, an toàn cho tất cả tần suất sử dụng
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều kiểm soát độ nhớt, nhưng Xanthan Gum là polysaccharide tự nhiên, trong khi Aluminum Dibenzoate/Stearate Hydroxide là muối kim loại tổng hợp
Carbomer là polyme tổng hợp cần trung hòa hóa, còn Aluminum Dibenzoate/Stearate Hydroxide không cần trung hòa hóa
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Inventory of Cosmetic Ingredients and Substances— European Commission
CAS: 94166-87-7 · EC: 303-385-6
Bạn có biết?
Thành phần này là một trong những chất kiểm soát độ nhớt hiệu quả nhất được sử dụng trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp
Axit stearic trong công thức này cũng là một emollient, giúp tăng tính dưỡng ẩm của sản phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE