2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNhôm Methionat
KhácEU ✓

Nhôm Methionat

ALUMINUM METHIONATE

Aluminum Methionate là một muối kim loại phức hợp của nhôm và axit methanedisulfonat, được sử dụng chủ yếu như chất điều chỉnh độ nhớt trong các sản phẩm mỹ phẩm. Thành phần này giúp tăng cùng lúc độ dặn và độ mịn của các công thức lỏng hoặc gel, cải thiện texture và khả năng phết của sản phẩm. Nhôm Methionat được xem là an toàn cho da khi sử dụng ở nồng độ phù hợp trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

Cấu trúc phân tử ALUMINUM METHIONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C3H6Al2O18S6

Khối lượng phân tử

576.4 g/mol

Tên IUPAC

2,6,8,12,13,17-hexaoxa-3lambda6,5lambda6,9lambda6,11lambda6,14lambda6,16lambda6-hexathia-1,7-dialuminabicyclo[5.5.5]heptadecane 3,3,5,5,9,9,11,11,14,14,16,16-dodecaoxide

CAS

52667-15-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Aluminum Methionate được phép sử dụng tr

Tổng quan

Aluminum Methionate là một chất tạo độ nhớt tiên tiến, được thiết kế để tối ưu hóa kết cấu của các công thức mỹ phẩm hiện đại. Đây là muối phức hợp tạo từ nhôm và methionat, mang lại khả năng kiểm soát độ sệt và mực độ của sản phẩm một cách chính xác. Thành phần này thường được tìm thấy trong các gel dưỡng da, serums, và các sản phẩm trang điểm nhẹ. Khác với các chất tạo độ nhớt truyền thống, Aluminum Methionate cung cấp cảm giác trên da mịn màng và không có cảm giác bết dính, giúp các sản phẩm dễ sử dụng hơn. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các công thức ổn định trong suốt thời gian bảo quản, đồng thời không ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả của các thành phần hoạt chất khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm hiệu quả
  • Cải thiện khả năng phết và độ bền của công thức
  • Giúp sản phẩm có cảm giác mịn và mềm mại trên da
  • Tăng cường tính ổn định của các công thức gel và lỏng

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác khô hoặc tightness trên da
  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra độ dung nạp trước khi sử dụng
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt

Cơ chế hoạt động

Aluminum Methionate hoạt động bằng cách tạo ra các cấu trúc mạng lưới ba chiều trong công thức, giúp giữ chặt các phân tử nước và các chất khác. Cơ chế này cho phép sản phẩm duy trì độ sệt mong muốn mà không cần sử dụng lượng lớn các polysaccharides hay silicones khác. Khi thoa lên da, nó sẽ hòa tan dần và cho phép công thức phân tán đều, mang lại cảm giác sáng và mượt. Thànhphần này cũng tương tác tốt với các dung dịch nước và glycerin, giúp tạo ra các emulsion hoặc suspension ổn định lâu dài. Nhờ vào tính chất phức hợp của nó, Aluminum Methionate không để lại cảm giác bết dính hoặc khó chịu trên da như một số chất tạo độ nhớt cũ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về chất tạo độ nhớt được công bố trong tạp chí Cosmetic Science and Technology cho thấy Aluminum Methionate có khả năng kiểm soát độ nhớt hiệu quả ở nồng độ từ 0.5% đến 2.5%. Những báo cáo từ nhà sản xuất nguyên liệu chứng minh rằng nó tương thích tốt với các thành phần skincare phổ biến như niacinamide, hyaluronic acid, và các glycolic acids mà không gây ra sự phân tách hoặc mất ổn định. Những đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel và các cơ quan quy định châu Âu đều xếp loại thành phần này là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch, với tỷ lệ phản ứng dị ứng rất thấp (dưới 1%) ở những người không có nhạy cảm với nhôm.

Cách Nhôm Methionat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nhôm Methionat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2.5% trong công thức toàn bộ

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn

Kết hợp tốt với

CarbomerEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Nhôm MethionatvsXANTHAN GUM

Cả hai đều là chất tạo độ nhớt, nhưng Xanthan Gum là polysaccharide tự nhiên từ kmen, trong khi Aluminum Methionate là muối kim loại tổng hợp. Xanthan Gum tạo độ nhớt cao hơn ở nồng độ thấp nhưng có thể gây cảm giác bết dính. Aluminum Methionate mang lại cảm giác mịn hơn.

Nhôm MethionatvsCARBOMER

Carbomer là polymer acrylate tạo độ nhớt cao nhưng cần neutralizer. Aluminum Methionate không cần neutralizer và dễ sử dụng hơn. Carbomer thường tạo gel trong suốt, Aluminum Methionate linh hoạt hơn.

Nhôm MethionatvsSILICA (SPHERICAL)

Silica tạo độ nhớt bằng cách hấp thụ chất lỏng, trong khi Aluminum Methionate hoạt động thông qua cấu trúc mạng lưới. Silica có thể tạo cảm giác khô và mịn, Aluminum Methionate mang lại cảm giác mịn mượt.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosIng - European Commission Cosmetic Ingredients DatabaseCosmetic Ingredient Review Panel ReportsPersonal Care Products Council
  • CosIng - Database of Cosmetic Ingredients— European Commission
  • INCI Dictionary - Aluminum Methionate— Personal Care Products Council
  • Safety Review of Aluminum Compounds in Cosmetics— CIR - Cosmetic Ingredient Review
  • Viscosity Modifiers in Cosmetic Formulations— Cosmetic Technology Publications

CAS: 52667-15-9 · EC: 258-085-7 · PubChem: 16684095

Bạn có biết?

Aluminum Methionate là một trong những chất tạo độ nhớt 'thân thiện với da' nhất vì nó không để lại cảm giác bông bế hoặc khó chịu như các silicones nặng.

Muối phức hợp này được phát triển trong bối cảnh ngành công nghiệp mỹ phẩm tìm kiếm các thay thế tự nhiên hơn cho các silicones truyền thống, nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng sắc sảo.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE