2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất T紫水晶
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất T紫水晶

AMETHYST EXTRACT

Chiết xuất t紫水晶 là một thành phần được tách chiết từ bột t紫水晶tự nhiên, được sử dụng trong mỹ phẩm dưỡng da. Thành phần này có khả năng cải thiện độ ẩm và điều hòa da, mang lại cảm giác mềm mại và sáng khỏe. T紫水晶được xem là một chất khoáng có tính năng làm dịu và bảo vệ da khỏi các tác động từ môi trường. Thành phần này thường được kết hợp trong các sản phẩm dưỡng ẩm để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.

Cấu trúc phân tử AMETHYST EXTRACT

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

O2Si

Khối lượng phân tử

60.084 g/mol

Tên IUPAC

dioxosilane

CAS

-

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần t紫水晶 được chấp nhận trong EU

Tổng quan

Chiết xuất t紫水晶 là một thành phần khoáng tự nhiên được sử dụng trong ngành mỹ phẩm chăm sóc da với mục đích cải thiện độ ẩm và điều hòa da. Thành phần này được tách chiết từ bột t紫水晶tự nhiên thông qua các phương pháp trích xuất hiện đại. T紫水晶được biết đến với các tính chất làm dịu và bảo vệ da trong y học thay thế, mặc dù bằng chứng khoa học về hiệu quả còn hạn chế.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Làm dịu và bình ổn da nhạy cảm
  • Tăng cường độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Có tính chất chống oxy hóa từ khoáng chất tự nhiên

Lưu ý

  • Hệ số bằng chứng khoa học hạn chế do là thành phần khoáng ít được nghiên cứu sâu
  • Có thể gây kích ứng ở da cực nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Chưa có dữ liệu lâu dài về tác dụng phụ tiềm ẩn

Cơ chế hoạt động

Khi được sử dụng trong sản phẩm dưỡng da, chiết xuất t紫水晶 hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ trên da, giúp giữ nước và ngăn chặn mất ẩm. Các khoáng chất trong t紫水晶 có khả năng liên kết với phân tử nước, cải thiện khả năng giữ ẩm của các lớp da ngoài. Ngoài ra, thành phần này được cho là có tính chất làm dịu nhẹ, giúp giảm các dấu hiệu kích ứng trên da.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù t紫水晶 được sử dụng trong các sản phẩm truyền thống và y học thay thế, bằng chứng khoa học về hiệu quả của nó vẫn còn rất hạn chế. Hầu hết các nghiên cứu tập trung vào tính chất khoáng chất tổng quát chứ không phải riêng về t紫水晶. Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu để xác nhận các lợi ích được quảng cáo.

Cách Chiết xuất T紫水晶 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất T紫水晶

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng với nồng độ 1-5% trong các công thức dưỡng ẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất T紫水晶vsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là chất giữ ẩm, nhưng axit hyaluronic được hỗ trợ bằng chứng khoa học mạnh hơn. T紫水晶 là chất khoáng tự nhiên, trong khi axit hyaluronic là polysaccharide tổng hợp.

Chiết xuất T紫水晶vsGLYCERIN

Cả hai có tính chất giữ ẩm, nhưng glycerin có bằng chứng khoa học mạnh mẽ hơn. T紫水晶 cung cấp một phương pháp tiếp cận tự nhiên và khoáng chất.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredients Review (CIR) - Mineral extractsInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Europe - Safety guidelinesJournal of Cosmetic Dermatology - Natural mineral studies
  • Natural Mineral Extracts in Cosmetics— Cosmetics Europe
  • INCI Dictionary - Amethyst Extract— Cosmetics Europe

CAS: - · EC: - · PubChem: 24261

Bạn có biết?

T紫水晶 được cho là có tính năng 'bình ổn năng lượng' trong y học thay thế, mặc dù điều này chưa được chứng minh khoa học

T紫水晶 là một loại thạch anh tím nhạt, được hình thành trong các điều kiện địa chất đặc biệt qua hàng triệu năm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chiết xuất T紫水晶

Sally Hansen

Super Strength Defense

Có theo dõi giá
R+Co

Sunset BLVD Blonde Shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL