2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Aminobutyric (GABA)
KhácEU ✓

Axit Aminobutyric (GABA)

AMINOBUTYRIC ACID

Axit aminobutyric hay còn gọi là GABA (4-aminobutyric acid) là một axit amin tự nhiên có tác dụng dưỡng và bảo vệ tóc. Thành phần này giúp cải thiện độ mềm mượt, tăng độ bóng và sức sống cho tóc. GABA có khả năng điều hòa độ ẩm và tăng cường kết cấu tóc từ bên trong.

Cấu trúc phân tử AMINOBUTYRIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H9NO2

Khối lượng phân tử

103.12 g/mol

Tên IUPAC

4-aminobutanoic acid

CAS

56-12-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Aminobutyric acid (GABA) là một axit amin đơn giản được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này có xuất xứ tự nhiên và thường được thu nhận từ các nguồn sinh học hoặc tổng hợp trong phòng thí nghiệm. GABA được công nhận là an toàn và hiệu quả trong việc cải thiện chất lượng tóc, đặc biệt là các loại tóc khô, hư tổn hoặc được xử lý hóa chất. Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, GABA hoạt động như một chất dưỡng và bảo vệ, giúp khôi phục độ ẩm tự nhiên của tóc. Nó có thể xuyên thấu vào các lớp ngoài của cuticle để cung cấp dinh dưỡng bên trong, từ đó giúp tóc trở nên mềm mượt và có độ bóng cao hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm sâu cho tóc khô và hư tổn
  • Tăng độ mềm mượt và độ bóng tự nhiên
  • Bảo vệ cấu trúc tóc khỏi tổn thương môi trường
  • Giúp tóc dễ chải xỉa và kiểm soát
  • Hỗ trợ độ đàn hồi và sức sống cho tóc

Lưu ý

  • Có thể gây tích tụ nếu sử dụng quá nhiều trong các sản phẩm chăm sóc tóc liên tiếp
  • Không nên dùng với liều lượng quá cao do có thể làm tóc nặng hoặc mềm quá

Cơ chế hoạt động

GABA hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ nhẹ trên bề mặt tóc, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên và ngăn chặn mất nước. Thành phần này có khả năng thâm nhập vào phần ruột tóc (cortex) để cung cấp dinh dưỡng từ bên trong, làm cho tóc trở nên đàn hồi và khỏe mạnh hơn. Trên da, GABA có thể giúp cân bằng độ ẩm và hỗ trợ chức năng rào cản da, mặc dù công dụng chính của nó là tập trung vào chăm sóc tóc. Nó cũng có đặc tính chống oxy hóa nhẹ, giúp bảo vệ tóc khỏi tổn thương do môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng GABA và các axit amin liên quan có tác dụng tích cực trong việc cải thiện cấu trúc tóc và giảm thiểu tổn thương từ các quá trình như nhuộm, duỗi hay sấy tóc. Các axit amin này giúp bổ sung các protein thiếu hụt trong tóc hư tổn, từ đó phục hồi độ bền và độ đàn hồi. Nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science chỉ ra rằng các axit amin như GABA có hiệu quả trong việc tăng cường khả năng giữ ẩm của tóc và cải thiện tính chất cơ học của nó khi được sử dụng trong các công thức chăm sóc tóc dài hạn.

Cách Axit Aminobutyric (GABA) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Aminobutyric (GABA)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong các sản phẩm dưỡng tóc; nồng độ cao hơn có thể được sử dụng trong các mặt nạ sâu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày với dầu gội hoặc dầu xả; 1-2 lần/tuần cho các mặt nạ tóc sâu

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1KeratinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit Aminobutyric (GABA)vsPANTHENOL

Cả hai đều là chất dưỡng tóc hiệu quả. Panthenol có khả năng thâm nhập sâu hơn và được sử dụng phổ biến hơn. GABA có tác dụng chống oxy hóa bổ sung.

Axit Aminobutyric (GABA)vsKERATIN

Keratin là protein đặc biệt có cấu trúc tương tự tóc tự nhiên. GABA là axit amin nhỏ hơn và dễ thâm nhập hơn. Keratin tốt hơn cho phục hồi cấu trúc sâu sắc.

Axit Aminobutyric (GABA)vsGLYCERIN

Glycerin là chất giữ ẩm vạn năng. GABA chuyên biệt cho tóc hơn. Glycerin hoạt động bằng cách hút ẩm từ không khí, GABA cung cấp dinh dưỡng cấu trúc.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - Official Cosmetic Ingredient DatabaseCosmetic Ingredients Review (CIR)International Journal of Cosmetic Science
  • INCI Dictionary - Aminobutyric Acid— Personal Care Council
  • CIR Panel Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredients— European Commission

CAS: 56-12-2 · EC: 200-258-6 · PubChem: 119

Bạn có biết?

GABA (Gamma-Aminobutyric Acid) không chỉ được dùng trong mỹ phẩm mà còn là một neurotransmitter quan trọng trong não bộ, giúp giảm căng thẳng và thúc đẩy thư giãn

Aminobutyric acid được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1888 và là một trong những axit amin quan trọng nhất được nghiên cứu trong cả ngành dược phẩm lẫn mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Axit Aminobutyric (GABA)

Filorga Hydra Filler 50ML
Filorga

Filorga Hydra Filler 50ML

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE