2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAminophylline (Theophylline Ethylenediamine)
Dưỡng ẩmEU ✓

Aminophylline (Theophylline Ethylenediamine)

AMINOPHYLLINE

Aminophylline là một hợp chất hữu cơ được tạo thành từ theophylline và ethylenediamine, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm chăm sóc da. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da và chất hoạt động bề mặt, giúp cải thiện độ ẩm và mềm mại của da. Aminophylline được biết đến với khả năng kích thích lưu thông máu, từ đó hỗ trợ giảm sưng phù và tăng cường độ sáng của da. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc mắt, kem dưỡng ẩm và các công thức phục hồi da.

Cấu trúc phân tử AMINOPHYLLINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C16H24N10O4

Khối lượng phân tử

420.43 g/mol

Tên IUPAC

bis(1,3-dimethyl-7H-purine-2,6-dione);ethane-1,2-diamine

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Aminophylline được phê duyệt sử dụng tro

Tổng quan

Aminophylline là một phức hợp gồm theophylline (một alkaloid xanthin) được kết hợp với ethylenediamine, giúp tăng độ hòa tan và hiệu quả của theophylline trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này đã được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp trong hơn ba thập kỷ, đặc biệt trong các kem dưỡng mắt và các công thức anti-aging. Nhờ vào tính chất kích thích tuần hoàn máu địa phương, aminophylline đã trở thành thành phần yêu thích trong các sản phẩm giải pháp cho sưng phù và quầng thâm mắt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện tuần hoàn máu và giảm sưng phù vùng mắt
  • Tăng cường độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Hỗ trợ giảm quầng thâm và bọng mắt
  • Tăng độ sáng tự nhiên của da
  • Có tác dụng chống viêm nhẹ

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng nếu có dị ứng với methylxanthine
  • Có khả năng gây ửng đỏ hoặc nóng rát ở những người da rất nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Aminophylline hoạt động thông qua cơ chế phosphodiesterase inhibition, làm tăng nồng độ cAMP trong các tế bào da. Điều này dẫn đến sự giải phóng các phân tử sinh học hoạt động, kích thích tuần hoàn máu địa phương và cải thiện dẫn chất dinh dưỡng đến các tế bào da. Quá trình này không chỉ giúp giảm sưng phù mà còn tăng cường sự sản sinh collagen và cải thiện tính linh hoạt của da, từ đó làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường riêng lẻ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng aminophylline ở nồng độ 0,5% đến 2% có thể giảm sưng phù mắt đáng kể trong vòng 2-4 tuần sử dụng liên tục. Một nghiên cứu được công bố trên International Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng các sản phẩm chứa aminophylline kết hợp với caffeine có tác dụng synergistic mạnh mẽ trong việc giảm quầng thâm và bọng mắt. Tuy nhiên, hầu hết các tác dụng này là tạm thời và phụ thuộc vào sử dụng liên tục của sản phẩm.

Cách Aminophylline (Theophylline Ethylenediamine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Aminophylline (Theophylline Ethylenediamine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 2% trong các sản phẩm dành cho mắt; 0,5% - 1% trong các kem dưỡng toàn thân

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

CAFFEINEGlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Aminophylline (Theophylline Ethylenediamine)vsCAFFEINE

Cả hai đều là xanthin-based compounds với cơ chế tương tự. Caffeine là dạng tinh khiết hơn và thường mạnh hơn, trong khi aminophylline ít gây kích ứng hơn và hòa tan tốt hơn trong nước.

Aminophylline (Theophylline Ethylenediamine)vsNIACINAMIDE

Niacinamide cải thiện chức năng rào cản da và giảm sưng, trong khi aminophylline tập trung vào kích thích tuần hoàn. Hai thành phần này có cơ chế hoạt động khác nhau và có thể bổ sung cho nhau.

Aminophylline (Theophylline Ethylenediamine)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid tập trung vào giữ độ ẩm, trong khi aminophylline tập trung vào cải thiện tuần hoàn. Chúng hoạt động ở các cấp độ khác nhau của da.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetics & Toiletries MagazineEuropean Commission - CosIng DatabaseIngredient Safety Assessment Reports
  • Theophylline and Derivatives in Cosmetics— European Commission
  • Efficacy of Aminophylline in Under-Eye Products— PubMed Central
  • Skin Conditioning Agents: Mechanism and Safety— International Journal of Cosmetic Science

Bạn có biết?

Aminophylline cũng được sử dụng trong y học dưới dạng thuốc chữa hen suyễn vì khả năng làm giãn các đường thở của nó, nhưng liều lượng và công thức trong mỹ phẩm an toàn hoàn toàn khi sử dụng ngoài da.

Caffeine và theobromine (từ cacao) là những người anh em của aminophylline trong gia đình xanthin, và chúng chia sẻ nhiều tính chất sinh học tương tự nhưng aminophylline được coi là 'cái chém được mài nhọn' của mỹ phẩm vì độ ổn định hóa học tốt hơn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL