2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmmonium Laureth-7 Sulfate
Tẩy rửaEU ✓

Ammonium Laureth-7 Sulfate

AMMONIUM LAURETH-7 SULFATE

Đây là một chất hoạt động bề mặt anion mạnh được tạo ra bằng cách etoxylate alcohol lauryl và sau đó sunfatehóa. Với 7 mol ethylene oxide (EO) trung bình, nó có khả năng tạo bọt tuyệt vời và làm sạch sâu. Thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch chuyên dụng như dầu gội đầu, sữa tắm và rửa mặt công nghiệp. Mặc dù hiệu quả nhưng có tiềm năng kích ứng da nếu sử dụng quá lâu trên da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM LAURETH-7 SULFATE

PubChem (NIH)

CAS

32612-48-9

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Ammonium Laureth-7 Sulfate là một chất hoạt động bề mặt anion thực tế (anionic surfactant) được hình thành từ chuỗi carbon 12 từ dầu lau (lauryl alcohol), được etoxylate với 7 phân tử ethylene oxide và sau đó sulfate hóa với amonium. Đây là một trong những chất tạo bọt và làm sạch mạnh nhất, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội, sữa tắm, rửa mặt và thậm chí cả các sản phẩm vệ sinh ở mức nồng độ cao. Chất này có khả năng giảm căng bề mặt nước đáng kể và liên kết với bụi bẩn, dầu để loại bỏ chúng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch sâu và loại bỏ hiệu quả dầu, bẩn và tạp chất
  • Tạo bọt phong phú, mịn và bền lâu
  • Khả năng hòa tan tốt trong nước, dễ sử dụng
  • Chi phí sản xuất thấp, ổn định trong nhiều công thức
  • Tương thích tốt với các chất tăng cứng dầu khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứt, đỏ và rơm rớm ở da nhạy cảm nếu để lâu trên da
  • Làm khô da nếu sử dụng thường xuyên không có dưỡng ẩm kèm theo
  • Có thể phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của da nếu sử dụng quá mạnh

Cơ chế hoạt động

Ammonium Laureth-7 Sulfate hoạt động bằng cách có một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic). Phần đầu thích dầu bám vào dầu và bẩn trên da hoặc tóc, trong khi phần hydrophilic hòa tan trong nước, giúp tạo ra một hỗn hợp có thể rửa sạch. Với 7 mol EO, nó có tính hydrophilic cao hơn so với các phiên bản có EO thấp hơn, làm cho nó mạnh mẽ hơn nhưng cũng có khả năng kích ứt cao hơn. Nó cũng tạo ra bọt bằng cách giảm căng bề mặt và tạo các bọt khí nhỏ xíu trong chất lỏng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các chất hoạt động bề mặt sulfate, đặc biệt là những chất có ethylene oxide cao, có thể phá vỡ hàng rào lipid bảo vệ da và gây kích ứt nếu để lâu trên da. Một nghiên cứu trong Journal of the American Academy of Dermatology cho thấy rằng các sản phẩm chứa các chất sulfate này nên được rửa sạch nhanh chóng để giảm thiểu kích ứt. Tuy nhiên, khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường là 10-20% trong các sản phẩm), nó được coi là an toàn cho hầu hết mọi người, với ngoại lệ là những người có da rất nhạy cảm hoặc bị tiền sử bệnh da.

Cách Ammonium Laureth-7 Sulfate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ammonium Laureth-7 Sulfate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 5-20% trong dầu gội và sữa tắm, 2-5% trong rửa mặt nhẹ nhàng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày cho sản phẩm dầu gội; 1-2 lần/ngày cho rửa mặt; 1 lần/ngày cho sữa tắm

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cocamide DEAEWG 6GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ammonium Laureth-7 SulfatevsSODIUM LAURYL SULFATE

Cả hai đều là chất sulfate anion mạnh. Sodium Lauryl Sulfate có EO 0 (không etoxylate), làm cho nó gây kích ứt hơn. Ammonium Laureth-7 Sulfate được etoxylate, làm cho nó mềm mại hơn nhưng vẫn mạnh.

Ammonium Laureth-7 SulfatevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

CPAB là chất amphoteric nhẹ nhàng hơn. Laureth-7 Sulfate mạnh mẽ hơn nhưng gây kích ứt hơn. CPAB tốt cho da nhạy cảm; Laureth-7 tốt cho làm sạch sâu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Sulfated Fatty Alcohols as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU Regulation on Cosmetic Products 1223/2009— European Chemicals Agency (ECHA)
  • Surfactants and the Skin Barrier Function— PubMed/NIH

CAS: 32612-48-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE