2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnArginin (L-Arginine)
Dưỡng ẩmEU ✓

Arginin (L-Arginine)

ARGININE

Arginin là một amino acid tự nhiên có trong cơ thể, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và điều kiện cho da và tóc. Thành phần này có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, cải thiện lưu thông máu và giúp da giữ nước tốt hơn. Arginin cũng hoạt động như một điều hòa tóc tự nhiên, làm mềm và bảo vệ sợi tóc khỏi tổn thương. Đặc biệt, nó an toàn cho hầu hết các loại da, kể cả da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử ARGININE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H14N4O2

Khối lượng phân tử

174.20 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-2-amino-5-(diaminomethylideneamino)pentanoic acid

CAS

74-79-3 / 7200-25-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ở EU, Arginine được phép sử dụng trong m

Tổng quan

L-Arginine là một amino acid thiết yếu được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể con người. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất làm ẩm và điều hòa da/tóc. Arginine hoạt động trên nhiều mức độ: nó giúp da giữ nước, tăng cường độ đàn hồi, cải thiện lưu thông máu tại các mô da và bảo vệ hàng rào ẩm của da. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa, kem dưỡng ẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Tăng cường độ đàn hồi và chắc chắn của da
  • Cải thiện lưu thông máu và cấp dưỡng cho da
  • Làm mềm mượt tóc và giảm xơ rối
  • Tăng cường sức khỏe chung của da và tóc

Lưu ý

  • Nồng độ quá cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số chất khác nếu pH không được điều chỉnh đúng

Cơ chế hoạt động

Arginine hoạt động bằng cách kích thích sản xuất collagen và elastin trong các lớp sâu của da, từ đó tăng cường độ chắc chắn và độ đàn hồi. Nó cũng tham gia vào quy trình tự nhiên của cơ thể để tạo ra acid nitric, một chất hóa học quan trọng giúp cải thiện lưu thông máu và cấp dưỡng cho các tế bào da. Đối với tóc, arginine tạo thành một lớp bảo vệ xung quanh sợi tóc, giúp giữ độ ẩm và làm mềm mượt cấu trúc tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng arginine có khả năng cải thiện độ ẩm của da và tăng cường sự hồi phục của hàng rào ẩm. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy arginine kích thích sản xuất collagen trong các tế bào fibroblast. Ngoài ra, arginine được biết là hỗ trợ quá trình tái tạo da tự nhiên, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và mất độ săn chắc.

Cách Arginin (L-Arginine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Arginin (L-Arginine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong các sản phẩm chăm sóc da; 2% - 5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sử dụng liên tục

Công dụng:

Dưỡng tócChe mùiDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Arginin (L-Arginine)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid chủ yếu giữ nước trên bề mặt da, trong khi arginine cung cấp độ ẩm sâu và kích thích sản xuất collagen

Arginin (L-Arginine)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant mạnh mẽ giữ nước ngoài da, arginine tăng cường độ ẩm từ bên trong và cải thiện cấu trúc da

Arginin (L-Arginine)vsNIACINAMIDE

Niacinamide cải thiện kết cấu và giảm mụn, arginine tập trung vào độ ẩm và độ đàn hồi

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceNCBI (National Center for Biotechnology Information)Cosmetics & Toiletries MagazineCosIng (Cosmetics Ingredients Database)
  • Arginine and skin health: A review— NCBI
  • CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • Role of amino acids in skin care— International Journal of Current Microbiology and Applied Sciences
  • Moisturizing and humectant ingredients in cosmetics— Cosmetic Surgery & Beauty Magazine

CAS: 74-79-3 / 7200-25-1 · EC: 200-811-1 / 230-571-3 · PubChem: 6322

Bạn có biết?

Arginine được gọi là 'amino acid thần kỳ' vì nó hỗ trợ nhiều chức năng khác nhau trong cơ thể, bao gồm miễn dịch, chứng lành vết thương, và chế độ ăn uống

Arginine được sản xuất tự nhiên bởi cơ thể, nhưng khi chúng ta già đi, sản lượng của nó giảm, đó là lý do tại sao sử dụng nó trong mỹ phẩm có thể giúp chống lão hóa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Arginin (L-Arginine)

decléor
Unknown

decléor

Có theo dõi giá
Arginine resist X3 - Traitement renforçateur
L'Oréal

Arginine resist X3 - Traitement renforçateur

Có theo dõi giá
Cetaphil

Baby Eczema Soothing Lotion

Có theo dõi giá
Cetaphil Pro Dry Skin
Unknown

Cetaphil Pro Dry Skin

Có theo dõi giá
Unknown

Colgate

Có theo dõi giá
Braids'n Weaves S.O.S Hairline
Dark and Lovely

Braids'n Weaves S.O.S Hairline

Có theo dõi giá
Defi zero carie
Colgate

Defi zero carie

Có theo dõi giá
Unknown

Colegate Sensitive Pro relief

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL