2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBột hạt yến mạch
KhácEU ✓

Bột hạt yến mạch

AVENA SATIVA KERNEL FLOUR

Bột yến mạch là sản phẩm từ việc nghiền mịn hạt yến mạch (Avena sativa L.) từ họ Poaceae. Thành phần này có khả năng hấp thụ độ ẩm, điều chỉnh độ nhớt và tạo cảm giác mịn trên da. Thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết, mặt nạ và bột rôm, với lịch sử sử dụng lâu đời trong chăm sóc da tự nhiên.

Cấu trúc phân tử AVENA SATIVA KERNEL FLOUR

PubChem (NIH)

CAS

134134-86-4 / 84012-26-0

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Bột hạt yến mạch là một thành phần tự nhiên, ít gây kích ứng, có xuất xứ từ nông sản yến mạch nguyên chất. Thành phần này kết hợp các tính chất vật lý (tẩy tế bào chết) với các đặc tính hoạt chất sinh học (làm dịu, kháng viêm). Bột yến mạch được công nhận rộng rãi bởi Hiệp hội Da liễu Mỹ (AAD) vì lợi ích cho da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng mà không gây tổn thương da
  • Hấp thụ dầu thừa và kiểm soát độ bóng
  • Làm dịu da và giảm kích ứng
  • Cải thiện cảm giác mịn màng và texture của sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Bột yến mạch hoạt động thông qua hai cơ chế chính: Thứ nhất, các hạt mịn của bột tác động vật lý loại bỏ các tế bào chết lưng, tái tạo bề mặt da mà không gây mài mòn quá mức. Thứ hai, thành phần beta-glucan và avenanthramides trong yến mạch có tác dụng kháng viêm, làm dịu da khi tiếp xúc với độ ẩm. Chất hấp thụ tự nhiên của bột giúp kiểm soát dầu thừa và giữ ẩm cân bằng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy colloidal oatmeal và bột yến mạch có khả năng cải thiện tình trạng da khô, ngứa và nhạy cảm. Một nghiên cứu trên tạp chí Journal of Drugs in Dermatology chứng minh bột yến mạch làm giảm kích ứng da và tăng độ ẩm so với placebo. Thành phần avenanthramides được xác định là chủ yếu chịu trách nhiệm cho tác dụng kháng viêm của yến mạch.

Cách Bột hạt yến mạch tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bột hạt yến mạch

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong mặt nạ và bột tẩy tế bào chết, 1-5% trong sản phẩm sữa tắm và rôm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

2-3 lần mỗi tuần cho tẩy tế bào chert, hoặc sử dụng hàng ngày trong sản phẩm làm dịu

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1Chiết xuất hoa cúc la mãEWG 2Yến mạch nghiền (Colloidal Oatmeal)EWG 1GlycerinEWG 1

So sánh với thành phần khác

Bột hạt yến mạchvsPOLYETHYLENE

Bột yến mạch là lựa chọn tự nhiên, sinh phân hủy 100% so với plastic microbeads. Yến mạch có tác dụng kháng viêm thêm trong khi polyethylene chỉ có tác dụng vật lý.

Bột hạt yến mạchvsPUMICE POWDER

Yến mạch mềm hơn, ít gây tổn thương hàng rào bảo vệ da. Pumice có tác dụng tẩy tế bào chết mạnh mẽ hơn nhưng dễ gây kích ứch.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Oat and Skin Health Studies
  • Oatmeal and Its Medicinal Value: A Comprehensive Review— PubMed
  • EU CosIng - Avena sativa Kernel Flour— European Commission

CAS: 134134-86-4 / 84012-26-0 · EC: - / 281-672-4

Bạn có biết?

Người Hi Lạp cổ đại đã sử dụng yến mạch để điều trị các bệnh da từ hơn 2000 năm trước, và nó được FDA công nhận là một thành phần kháng viêm an toàn năm 2003.

Beta-glucan trong bột yến mạch không chỉ dịu da mà còn tăng cường khả năng miễn dịch của da bằng cách kích hoạt các tế bào Langerhans.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Bột hạt yến mạch

Shampoing poudre anti-pelliculaire
Secrets de Provence

Shampoing poudre anti-pelliculaire

Có theo dõi giá
Nettoyant visage solide à l'hibiscus
Lamazuna

Nettoyant visage solide à l'hibiscus

Có theo dõi giá
Moisture Lotion
Bunjie

Moisture Lotion

Có theo dõi giá
Vita-Rich
Johnson & Johnson

Vita-Rich

Có theo dõi giá
Aveeno
Unknown

Aveeno

Có theo dõi giá
Aveeno
Unknown

Aveeno

Có theo dõi giá
Déodorant soin 48h - Cédrat bio & bambou bio
Je suis bio

Déodorant soin 48h - Cédrat bio & bambou bio

Có theo dõi giá
Feste Dusche Bio-Mango Bio-Hafermilch
ISANA

Feste Dusche Bio-Mango Bio-Hafermilch

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE