2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất lá và thân yến mạch
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất lá và thân yến mạch

AVENA SATIVA LEAF/STALK EXTRACT

Chiết xuất lá và thân yến mạch (Avena sativa) là một thành phần dưỡng ẩm tự nhiên có nguồn gốc từ cây yến mạch. Nó chứa các polysaccharide, protein và các hợp chất phytoactive giúp cấp nước và làm dịu da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để tăng cường độ ẩm và cải thiện kết cấu da. Đây là một lựa chọn an toàn, không gây kích ứng cho hầu hết các loại da, đặc biệt là da nhạy cảm.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

84012-26-0

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận theo Quy định Cosmetics

Tổng quan

Chiết xuất lá và thân yến mạch là một thành phần dưỡng da tự nhiên được trích xuất từ cây yến mạch (Avena sativa L.), thuộc họ lúa mạch. Thành phần này chứa các polysaccharide, avenanthramide, protein và các amino acid thiên nhiên giúp tái thiết lập hàng rào ẩm của da. Nó được công nhận rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhờ tính an toàn cao và hiệu quả dưỡng ẩm, đặc biệt được yêu thích để sử dụng trên da nhạy cảm, da kích ứng và da bị viêm. Thành phần này thường được sử dụng với nồng độ từ 1-10% trong các công thức dưỡng ẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp nước và dưỡng ẩm sâu cho da
  • Làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm
  • Tăng cường độ mềm mại và độ mịn của da
  • Chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên từ yến mạch

Lưu ý

  • Người dị ứng gluten hoặc yến mạch nên thử patch test trước khi sử dụng
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở một số da rất nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Chiết xuất yến mạch hoạt động qua hai cơ chế chính: thứ nhất, các polysaccharide trong chiết xuất tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ nước và ngăn mất nước từ các lớp sâu hơn; thứ hai, các avenanthramide và flavonoid có tác dụng làm dịu da bằng cách kiềm chế các phân tử gây viêm. Ngoài ra, chiết xuất chứa các phytonutrient giúp tăng cường độ mềm mại, độ đàn hồi và giảm tính nhạy cảm của da.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng chiết xuất yến mạch có khả năng cải thiện độ ẩm của da đo bằng thiết bị trong vòng 2-4 tuần sử dụng liên tục. Các nghiên cứu khác cho thấy các avenanthramide trong yến mạch có tác dụng chống viêm mạnh, giúp giảm đỏ, ngứa và kích ứng do các tác nhân bên ngoài như xà phòng, hóa chất mạnh hoặc các yếu tố môi trường. Thành phần này đã được FDA và các tổ chức quản lý mỹ phẩm châu Âu công nhận là an toàn cho sử dụng trên da.

Cách Chiết xuất lá và thân yến mạch tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất lá và thân yến mạch

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% (thường gặp nhất là 2-5% trong các sản phẩm dưỡng hàng ngày)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1CERAMIDE NPGlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất lá và thân yến mạchvsGLYCERIN

Cả hai đều là chất dưỡng ẩm, nhưng chiết xuất yến mạch còn có tác dụng làm dịu da nhạy cảm, trong khi glycerin tập trung vào việc cấp nước. Glycerin có tác dụng nhanh hơn nhưng có thể gây cảm giác dính ở nồng độ cao.

Chiết xuất lá và thân yến mạchvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là chất giữ nước phân tử lớn, giữ nước trên bề mặt da; chiết xuất yến mạch cấp nước sâu hơn và có tác dụng làm dịu. Hyaluronic acid yêu cầu độ ẩm môi trường cao để phát huy tối đa.

Chiết xuất lá và thân yến mạchvsNIACINAMIDE

Niacinamide tập trung vào việc điều chỉnh dầu, thu nhỏ lỗ chân lông và tăng cường độ chắc chẽ; chiết xuất yến mạch tập trung vào cấp nước và làm dịu. Cả hai đều an toàn kết hợp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review (CIR) PanelEuropean Commission Database for Information on Cosmetic SubstancesINCI Dictionary - BeautyPedia
  • Oat (Avena sativa L.) as a Cosmetic Ingredient: A Systematic Review— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Safety Assessment of Avena sativa-Derived Ingredients as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Natural Moisturizing Factors in Oat Extract— PubChem - National Center for Biotechnology Information
  • INCI Name: Avena Sativa Leaf/Stalk Extract— COSING - European Commission

CAS: 84012-26-0 · EC: 281-672-4

Bạn có biết?

Yến mạch đã được sử dụng trong các phương pháp chữa bệnh da tự nhiên của người Ai Cập cổ đại hơn 4000 năm trước, đặc biệt để làm dịu các vết phát ban và viêm da

Chiết xuất yến mạch chứa một hợp chất hiếm gọi là avenanthramide, chỉ tìm thấy trong yến mạch, có khả năng chống viêm gấp 10 lần so với các botanical khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL