2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAzulene (Azulen)
Dưỡng ẩmEU ✓

Azulene (Azulen)

AZULENE

Azulene là một hợp chất hữu cơ tự nhiên có cấu trúc bicyclic độc đáo, thường được chiết xuất từ tinh dầu cúc hoa cúc (chamomile). Thành phần này nổi tiếng với khả năng làm dịu da và cải thiện tình trạng viêm, giúp giảm đỏ và kích ứng. Azulene có màu xanh đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và sản phẩm after-sun. Nó không chỉ duy trì độ ẩm mà còn tăng cường khả năng phục hồi của da.

Cấu trúc phân tử AZULENE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H8

Khối lượng phân tử

128.17 g/mol

Tên IUPAC

azulene

CAS

275-51-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Azulene được phép sử dụng trong mỹ phẩm

Tổng quan

Azulene là một thành phần tự nhiên có nguồn gốc chủ yếu từ tinh dầu cúc hoa cúc, được biết đến với màu xanh đặc trưng và tính chất làm dịu mạnh mẽ. Hợp chất này đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng thế kỷ và ngày nay là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm skincare hiện đại, đặc biệt là những sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da bị viêm hoặc da bị tổn thương do nắng. Azulene không chỉ có tác dụng làm dịu mà còn hỗ trợ độ ẩm da và tái tạo tế bào.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm dịu da và giảm viêm, đặc biệt hiệu quả với da nhạy cảm và bị kích ứng
  • Cải thiện độ ẩm và duy trì nước trong da, tăng cường độ mềm mại
  • Hỗ trợ phục hồi da sau phơi nắng hoặc tổn thương, tăng cường tái tạo tế bào
  • Giảm bỏng nắng và các triệu chứng phản ứng quang
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường

Cơ chế hoạt động

Azulene hoạt động thông qua cơ chế chống viêm bằng cách ức chế các yếu tố gây viêm và giảm độ đỏ của da. Thành phần này xuyên qua hàng rào da và tương tác với các tế bào miễn dịch, làm giảm phản ứng viêm tại chỗ. Ngoài ra, azulene giúp tăng cường độ ẩm bằng cách cải thiện khả năng giữ nước trong lớp biểu bì, từ đó giúp da mềm mại, mịn màng và khỏe mạnh hơn.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của azulene trong việc giảm viêm và kích ứng da. Các nghiên cứu in vitro cho thấy azulene ức chế sản xuất các cytokine gây viêm, trong khi các nghiên cứu lâm sàng cho thấy sự cải thiện đáng kể ở bệnh nhân với da nhạy cảm hoặc bị chứng chàm sau 2-4 tuần sử dụng. Azulene cũng được công nhận bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel là an toàn với nồng độ thông thường trong mỹ phẩm.

Cách Azulene (Azulen) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Azulene (Azulen)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng với nồng độ 0.05-0.5% trong các sản phẩm dưỡng ẩm và serum; có thể cao hơn trong các sản phẩm chuyên biệt như mặt nạ hoặc kem phục hồi

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối, an toàn dùng lâu dài

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1Chiết xuất hoa cúc la mãEWG 2GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Azulene (Azulen)vsALLANTOIN

Cả azulene và allantoin đều có tính chất làm dịu và tái tạo, nhưng azulene mạnh hơn về khía cạnh chống viêm, trong khi allantoin chuyên biệt hơn về tái tạo tế bào và làm mịn da

Azulene (Azulen)vsPANTHENOL

Panthenol có ưu thế về độ ẩm sâu và ổn định độ pH, trong khi azulene tập trung hơn vào chống viêm và soothing mạnh mẽ

Azulene (Azulen)vsCHAMOMILLA RECUTITA EXTRACT

Azulene là một thành phần chiết xuất từ cúc hoa cúc nhưng là dạng tách lẻ có nồng độ cao hơn, do đó có hiệu quả tập trung hơn; tinh chất cúc hoa cúc là toàn bộ thành phần phức tạp với nhiều hợp chất

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - COSING DatabasePhytotherapy Research journals
  • Safety Assessment of Botanical Extracts as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Chamomile: A Herbal Medicine of the Past with Bright Future— Molecular Medicine Reports
  • COSING - Cosmetic Ingredients Database— European Commission

CAS: 275-51-4 · EC: 205-993-6 · PubChem: 9231

Bạn có biết?

Màu xanh đặc trưng của azulene không phải là một chất nhuộm mà là màu tự nhiên của phân tử hữu cơ, thường bị mất đi khi tinh chất cúc hoa cúc không được bảo quản đúng cách

Azulene được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các loại kem bôi trị bỏng, kem chống hăm tã em bé vì tính an toàn và hiệu quả làm dịu của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL